JWC

Tìm tổ chức hỗ trợ đăng ký và nghiệp đoàn quản lý

Tìm tổ chức hỗ trợ đăng ký và nghiệp đoàn quản lý từ danh sách chính thức của Cục Quản lý Xuất nhập cảnh và Lưu trú Nhật Bản và Tổ chức Thực tập Kỹ năng cho Người nước ngoài (OTIT).

Chọn ngôn ngữ hỗ trợ
Tỉnh/thành: Tokyo
Lọc theo quốc gia phái cử hoặc ngành nghề

Quốc gia phái cử, ngành nghề và điều dưỡng lấy từ giấy phép của nghiệp đoàn quản lý; ngôn ngữ lấy từ đăng ký của tổ chức hỗ trợ.

2.281–2.310 trên 2.377

Xóa bộ lọc
Tokyo千代田区

北海情報産業株式会社

NORTH SEA INFORMATION INDUSTRY CO.,LTD

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Anh (英語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (3)

Tokyo新宿区

北斗株式会社

HOKUTO Corp.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Anh (英語) (2)

Tokyo千代田区

北澤 拓実(RYOPON行政書士事務所)

Kitazawa Takumi(RYOPON Administrative Scrivener's office)

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Anh (英語) (3)

Tokyo青梅市

堀合 義尚

HORIAI YOSHINAO

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Tagalog (タガログ語) (4)

Tokyo新宿区

堀内 友起子(堀内行政書士事務所)

Horiuchi Yukiko(Horiuchi Administrative Scrivener Office)

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Hàn (韓国語) (1)

Tokyo杉並区

堀之内 健(堀之内行政書士事務所)

KEN HORINOUCHI(HORINOUCHI ADMINISTRATIVE SCRIVENER'S OFFICE)

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (3)

Tokyo三鷹市

堀尾 裕介(堀尾行政書士事務所)

HORIO YUSUKE(HORIO GYOUSEISHOSHI JIMUSHO)

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Tây Ban Nha (スペイン語)・Tiếng Thái (タイ語)・Tiếng Anh (英語) (6)

Tokyo渋谷区

万星キャリアサービス株式会社

Mansei Career Service corp.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語) (1)

Tokyo品川区

未来NET合同会社

MIRAI NET LLC.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Anh (英語) (2)

Tokyo江戸川区

未来リンク協同組合

FutureLink Cooperative Association

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語)・Tiếng Trung (中国語) (5)

Tokyo千代田区

名橋株式会社

Meibashi Co.,Ltd.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Anh (英語) (2)

Tokyo文京区

名取工業株式会社

Natori Ltd

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語) (1)

Tokyo荒川区

明海国際株式会社

Meikai International Co.,Ltd

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語) (1)

Tokyo国立市

明邦建物株式会社

MEIHOH TATEMONO Co.,Ltd.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Tagalog (タガログ語)・ビサヤ語・Tiếng Anh (英語) (3)

Tokyo新宿区

木村 公厳(明原行政書士事務所)

KimuraKogen(Akihara Administrative scrivener's office)

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語) (1)

Tokyo世田谷区

木村 祐太(司法書士行政書士事務所グレープリーガル)

Judicial scrivener and Administrative Scrivener Office Grape Legal

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Tagalog (タガログ語)・Tiếng Anh (英語) (2)

Tokyo港区

矢崎総業株式会社

Yazaki Corporation

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語) (1)

Tokyo世田谷区

柳沢 夕香(行政書士ソワレ法務事務所)

Yuka Yanagisawa(Soiree Legal Office)

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Trung (中国語) (2)

Tokyo東久留米市

柳澤悠太(Viet Asia行政書士法務事務所)

Yuta Yanagizawa(Viet Asia Visa & Legal Office)

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Anh (英語) (2)

Tokyo八王子市

友光建設事業協同組合

YUKOKENSETSUJIGYO cooperative association

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語) (3) · 4 quốc gia phái cử

Tokyo千代田区

友和グループ株式会社

Yuwa group company

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語)・Tiếng Trung (中国語) (3)

Tokyo目黒区

有我昭一(BAGUS行政書士事務所)

BAGUS Immigration & Legal Document Services Office

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Anh (英語) (2)

Tokyo板橋区

有限会社Buddy

Buddy Company Limited

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Trung (中国語) (3)

Tokyo大田区

有限会社WOODVILLE TRADING

WOODVILLE TRADING CO.,LTD.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Sri Lanka (スリランカ語)・Tiếng Anh (英語) (2)

Tokyo港区

有限会社アイシスマネジメント

ISIS Management Inc.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Anh (英語) (3)

Tokyo江戸川区

有限会社アユコム

Ayucom Co Ltd

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Bangladesh (バングラデシュ語)・Tiếng Nepal (ネパール語) (3)

Tokyo大田区

有限会社ウッディー

Woody Co.,Ltd.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Bengal (ベンガル語)・Tiếng Anh (英語) (2)

Tokyo中央区

有限会社エフ・ワン

LLC-F-one

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語) (1)

Tokyo港区

有限会社エムエムオフィス

MM Oficce,Inc

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Tagalog (タガログ語) (3)

Tokyo中央区

有限会社カーンエンタープライズ

Khan Enterprise Co., Ltd.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Urdu (ウルドゥー語)・Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Hindi (ヒンディー語) (4)

Chưa có đánh giá

Chúng tôi đang thu thập đánh giá từ những người đã được tổ chức này hỗ trợ hoặc làm việc cùng. Bạn có thể viết bằng tiếng mẹ đẻ.

Viết đánh giá đầu tiên

Từ danh sách chính thức

Tên và địa chỉ được giữ nguyên như trong danh sách chính thức. Vui lòng xem công bố của từng cơ quan để biết tình trạng mới nhất. Tổ chức có trong cả hai danh sách được gộp thành một.

Tìm tổ chức hỗ trợ đăng ký và nghiệp đoàn quản lý | JWC