JWC

Tìm tổ chức hỗ trợ đăng ký và nghiệp đoàn quản lý

Tìm tổ chức hỗ trợ đăng ký và nghiệp đoàn quản lý từ danh sách chính thức của Cục Quản lý Xuất nhập cảnh và Lưu trú Nhật Bản và Tổ chức Thực tập Kỹ năng cho Người nước ngoài (OTIT).

Chọn ngôn ngữ hỗ trợ
Tỉnh/thành: Tokyo
Lọc theo quốc gia phái cử hoặc ngành nghề

Quốc gia phái cử, ngành nghề và điều dưỡng lấy từ giấy phép của nghiệp đoàn quản lý; ngôn ngữ lấy từ đăng ký của tổ chức hỗ trợ.

2.191–2.220 trên 2.377

Xóa bộ lọc
Tokyo港区

東洋建設機械工業協同組合

Toyo Construction-machinery Industry Cooparative

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Thái (タイ語) (2) · 2 quốc gia phái cử

Tokyo武蔵野市

東洋商工事業協同組合

TOYO SHOKO JIGYO KYODOKUMIAI

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Tagalog (タガログ語)・Tiếng Trung (中国語) (4) · 5 quốc gia phái cử

Tokyo新宿区

東洋商事株式会社

Touyousyoujikabusikikaisya

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語) (1)

Tokyo台東区

東和ソリューションエンジニアリング株式会社

Towa Solution Engineering Corp.,Ltd

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Hàn (韓国語)・Tiếng Mông Cổ (モンゴル語) (3)

Tokyo中央区

藤井祐剛(CALICO LEGAL行政書士事務所)

CALICO LEGAL Immigration Support Office

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Hàn (韓国語)・Tiếng Trung (中国語) (4)

Tokyo中央区

藤田 太郎(行政書士藤田太郎事務所)

Taro Fujita(Administrative Scrivener Taro Fujita Office)

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Anh (英語) (2)

Tokyo八王子市

藤島 康哲(フジシマ行政書士事務所)

Fujishimagyouseisyoshijimusho

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Anh (英語) (2)

Tokyo江東区

堂上 孝生(アアクス堂上税理士事務所)

TAKAO DOGAMI

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Trung (中国語) (2)

Tokyo調布市

特定非営利活動法人J’ One World

NPO J' One World

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Bengal (ベンガル語)・Tiếng Hindi (ヒンディー語) (3)

Tokyo荒川区

特定非営利活動法人JiSC

Nonprofit Organization JiSC

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (7)

Tokyo千代田区

特定非営利活動法人MP研究会

Non-Profit Organization MPKEN

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Anh (英語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語) (4)

Tokyo目黒区

特定非営利活動法人NGO世界アジア人財支援協会

Non-Govermental Organization World Asian Assistance and Support Association

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Anh (英語) (3)

Tokyo新宿区

特定非営利活動法人PEACE

Specified Nonprofit Corporation PEACE

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Myanmar (ミャンマー語)・カレン語・Tiếng Anh (英語) (3)

Tokyo千代田区

特定非営利活動法人SDGs HelloWork

NPO SDGs HelloWork

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Anh (英語) (4)

Tokyo中央区

特定非営利活動法人アジア科学教育経済発展機構

Registered Non-Profit Organization Asia SEED

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・マレー語・Tiếng Indonesia (インドネシア語) (3)

Tokyo小平市

特定非営利活動法人アジア太平洋コンサルタント

Asia Pacific Youth Forum

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Tagalog (タガログ語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (5)

Tokyo杉並区

特定非営利活動法人海外アマチュア野球普及会

NON PROFIT ORGANIZATION OVERSEAS AMATEUR BASEBALL SUPPORTING CLOB

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Thái (タイ語) (1)

Tokyo新宿区

特定非営利活動法人外国人たすけあいネットワーク

NPO GAIKOKUJIN TASUKEAI NETWORK

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Tây Ban Nha (スペイン語)・Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Anh (英語) (4)

Tokyo港区

特定非営利活動法人多文化共生支援センター

Multicultural Symbolic Support Center

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: ドイツ語・Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (5)

Tokyo世田谷区

特定非営利活動法人日比交流支援機構

Specified Nonprofit Corporation Filipino Community in Japan

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Tagalog (タガログ語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語) (3)

Tokyo港区

特定非営利活動法人日本環境経営者協会

JEMaC

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Anh (英語) (2)

Tokyo新宿区

特定非営利活動法人日本国際親善協会

JAPAN INTERNATIONAL FRIENDSHIP ASSOCIATION

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (1) · 2 quốc gia phái cử

Tokyo豊島区

特定非営利活動法人日本文化愛好者協会

Tokuteihieirikatudouhoujin nihonbunnkaaikousyakyoukai

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語) (1)

Tokyo豊島区

特定非営利活動法人日本留学センター

NON PROFIT ORGANIZATION JAPAN STUDY ABROAD CENTER

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語) (1)

Tokyo世田谷区

南崎 佳香

YOSHIKA NANZAKI

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Anh (英語) (2)

Tokyo世田谷区

南部 敦史

NAMBU ATSUSHI

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (5)

Tokyo葛飾区

二ツ森 隆尚(行政書士二ツ森法務事務所)

Takahisa Futatsumori(Offce Futatsumori Visa &Legal Support)

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語) (1)

Có ngành điều dưỡngTokyo千代田区

二十一世紀会事業協同組合

The 21 century cooperative business association

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語) (4) · 4 quốc gia phái cử

Tokyo新宿区

匂阪 圭太(さぎさか行政書士事務所)

KEITA SAGISAKA(SAGISAKA Administrative Scrivener Office)

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Tagalog (タガログ語) (2)

Tokyo港区

日越BICグループ株式会社

NichietuBICgroupkabushikigaisha

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (2)

Chưa có đánh giá

Chúng tôi đang thu thập đánh giá từ những người đã được tổ chức này hỗ trợ hoặc làm việc cùng. Bạn có thể viết bằng tiếng mẹ đẻ.

Viết đánh giá đầu tiên

Từ danh sách chính thức

Tên và địa chỉ được giữ nguyên như trong danh sách chính thức. Vui lòng xem công bố của từng cơ quan để biết tình trạng mới nhất. Tổ chức có trong cả hai danh sách được gộp thành một.

Tìm tổ chức hỗ trợ đăng ký và nghiệp đoàn quản lý | JWC