Tìm tổ chức hỗ trợ đăng ký và nghiệp đoàn quản lý
Tìm tổ chức hỗ trợ đăng ký và nghiệp đoàn quản lý từ danh sách chính thức của Cục Quản lý Xuất nhập cảnh và Lưu trú Nhật Bản và Tổ chức Thực tập Kỹ năng cho Người nước ngoài (OTIT).
Chọn ngôn ngữ hỗ trợ
Tỉnh/thành: Tokyo
Lọc theo quốc gia phái cử hoặc ngành nghề
2.041–2.070 trên 2.377
Xóa bộ lọc新都市建設産業協同組合
Corporative Union of New City Construction Industry
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (2) · 4 quốc gia phái cử
新藤 雄輔(YSK行政書士事務所)
SHINDO YUSUKE(YSK Administrative Scrivener Office)
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Hàn (韓国語) (2)
新日本異業種事業協同組合
SHIN NIHON IGYOUSHU JIGYOUKYOUDOUKUMIAI
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Anh (英語) (6) · 4 quốc gia phái cử
新日本富士アシスト株式会社
SHINNIHONFUJIASHISUTOKABUSHIKIGAISHA
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Hàn (韓国語) (2)
森下 智徳(弁護士 森下智徳)
Tomonori Morishita(Attorney-at-law Tomonori Morishita)
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (3)
森下 洋(行政書士M&K総合事務所)
Morishita you gyouseisyosi M&K sougoujimusyo
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Hàn (韓国語)・Tiếng Anh (英語) (4)
森田 茂(アシアンデスク行政書士事務所)
MORITA SHIGERU(ASHIANDESUKU GYOUSEISHOSHI JIMUSHO)
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語) (3)
森灘 康之(行政書士・海事代理士事務所アプリコット)
Morinada Yasuyuki(Administrative Legal Office Apricot)
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語) (1)
森本 富久子(さくらリーガルサポート行政書士事務所)
MORIMOTO FUKUKO (SAKURA Legal Support Office)
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語) (6)
深澤 宏美 (池袋国際行政書士深澤宏美事務所)
HIROMI FUKAZAWA
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語) (1)
申豊株式会社
SHINPO Co.,Ltd.
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Anh (英語) (3)
神田通商株式会社
KANDA TRADING CO.,LTD.
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Anh (英語) (2)
人材・企業支援センター株式会社
Support Human Resources and Companies Co.,Ltd.
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (2)
人瑞日本株式会社
Renrui Japan Limited Liability Company
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (4)
人和協同組合
JIN WA CO-OPERATIVE
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Tagalog (タガログ語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Trung (中国語) (3) · 5 quốc gia phái cử
水口 尚亮(アロハ杉並)
Minakuchi Naoaki(ALOHA Suginami)
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Anh (英語) (4)
瑞成合同会社
Suizen LLC
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Trung (中国語) (2)
杉原 伸次(OFFICE・S)
SHINJI SUGIHARA(OFFICE,S)
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (4)
杉田 昌平(弁護士 杉田昌平)
Shohei Sugita(Attorney at law, Shohei Sugita)
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Anh (英語)・Tiếng Trung (中国語) (3)
菅原 香(ホアン フォン 行政書士事務所)
Sugawara Kaori(Hoang Huong Certified Administrative Legal Office)
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語) (1)
成田 新一(成田新一法務特定行政書士事務所)
Shinichi Narita(Narita Legal Office)
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語) (1)
政通新幹線人材サービス株式会社
SEITSUSINKANSEN-JINZAI SERVICE CO,LTD
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語) (1)
星本 嘉恵(星本行政書士事務所)
YOSHIE HOSHIMOTO(Hoshimoto administrative scrivener office)
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Anh (英語)・Tiếng Hàn (韓国語) (4)
星野 真叶(行政書士星野事務所)
HOSHINO MAKI(Administrative Scrivener Hoshino Office)
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語) (1)
清水 愛子(行政書士オフィス虹橋)
Shimizu Aiiko (Gyoseshoshi Office Nijibashi)
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Anh (英語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (3)
清水 俊一(行政書士オフィスCleari)
Shunichi Shimizu(Administrative Scrivener Office Cleari)
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Khmer (クメール語)・ペルシャ語・Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (7)
盛楽株式会社
MorirakuCo.,Ltd.
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Trung (中国語) (4)
西多摩人材派遣センター株式会社
Nishitama jinzaihaken center. Co.,ltd
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (2)
西本 緑(JFR行政書士)
Nishimoto Midori (JFR Administrative Scrivener)
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語) (1)
誠楽国際株式会社
SEIRAKU KOKUSAI K,K
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Anh (英語) (2)
Chưa có đánh giá
Chúng tôi đang thu thập đánh giá từ những người đã được tổ chức này hỗ trợ hoặc làm việc cùng. Bạn có thể viết bằng tiếng mẹ đẻ.
Viết đánh giá đầu tiênTừ danh sách chính thức
Nguồn: Cục Quản lý Xuất nhập cảnh và Lưu trú Nhật Bản (出入国在留管理庁), Sổ đăng ký tổ chức hỗ trợ đăng ký · Thời điểm: 1 tháng 10, 2026
Nguồn: Tổ chức Thực tập Kỹ năng cho Người nước ngoài (外国人技能実習機構), Danh sách nghiệp đoàn quản lý được cấp phép (thông thường) · Thời điểm: 5 tháng 10, 2026
Nguồn: Tổ chức Thực tập Kỹ năng cho Người nước ngoài (外国人技能実習機構), Danh sách nghiệp đoàn quản lý được cấp phép (đặc định) · Thời điểm: 5 tháng 10, 2026
Tên và địa chỉ được giữ nguyên như trong danh sách chính thức. Vui lòng xem công bố của từng cơ quan để biết tình trạng mới nhất. Tổ chức có trong cả hai danh sách được gộp thành một.