JWC

Tìm tổ chức hỗ trợ đăng ký và nghiệp đoàn quản lý

Tìm tổ chức hỗ trợ đăng ký và nghiệp đoàn quản lý từ danh sách chính thức của Cục Quản lý Xuất nhập cảnh và Lưu trú Nhật Bản và Tổ chức Thực tập Kỹ năng cho Người nước ngoài (OTIT).

Chọn ngôn ngữ hỗ trợ
Tỉnh/thành: Tokyo
Lọc theo quốc gia phái cử hoặc ngành nghề

Quốc gia phái cử, ngành nghề và điều dưỡng lấy từ giấy phép của nghiệp đoàn quản lý; ngôn ngữ lấy từ đăng ký của tổ chức hỗ trợ.

2.011–2.040 trên 2.377

Xóa bộ lọc
Tokyo千代田区

秋田繁樹(社会保険労務士法人 秋田国際人事総研)

AKITA SHIGEKI(AKITA Global HR Institute, Certifed Social Insurance and Labor Consultant Corporation)

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語) (1)

Tokyo板橋区

初見和哉(行政書士初見事務所)

Kazuya Hatsumi(Hatsumi Administrative Scrivener Office)

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Tagalog (タガログ語)・Tiếng Nepal (ネパール語) (8)

Tokyo豊島区

諸藤寛人(行政書士東京合同研究所)

HIROHITO MOROFUJI(Tokyo-godo Administrative Lawyaers Office)

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (1)

Tokyo世田谷区

勝部 憲昭(外国人支援協会)

KATSUBE NORIAKI(Foreign Assistance Association)

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Nepal (ネパール語) (5)

Có ngành điều dưỡngTokyo港区

商工経営改善事業協同組合

Commercial and Industrial Management Improvement Business Cooperative

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (4) · 4 quốc gia phái cử

Tokyo台東区

小橋義道

KOBASHI YOSHIMICHI

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Trung (中国語) (3)

Tokyo新宿区

小原 恭子(おばら行政書士事務所)

Kyoko OBARA(OBARA Gyoseishoshi Lawyers Firm)

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Trung (中国語) (5)

Tokyo港区

小川 和弥(Visible Japan)

Ogawa Kazuya (Visible Japan

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Campuchia (カンボジア語)・Tiếng Tagalog (タガログ語) (12)

Tokyo葛飾区

小倉株式会社

OGURA Co.,Ltd

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語) (1)

Tokyo台東区

小島 寛明(行政書士事務所浅草国際法務)

Hiroaki KOJIMA, Asakusa Legal Support

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Tây Ban Nha (スペイン語)・Tiếng Bồ Đào Nha (ポルトガル語)・Tiếng Anh (英語) (3)

Tokyo千代田区

小林 優希(小林 優希行政書士事務所)

YUKI KOBAYASHI(YUKI KOBAYASHI Administrative Scrivener Office)

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語) (1)

Tokyo新宿区

小澤 道明(サンライズVISA行政書士事務所)

Michiaki Ozawa(Sunrize Visa Gyouseishoshi Office)

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (15)

Tokyo台東区

尚禾株式会社

SHOKA CO., LTD.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語) (1)

Tokyo品川区

松田 涉(行政書士松田事務所)

SHO MATSUDA(SHO MATSUDA OFFICE)

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Campuchia (カンボジア語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (6)

Tokyo杉並区

松本 沙織(松本行政書士事務所)

SAORI MATSUMOTO(MATSUMOTO Immigrationlawyer Office)

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Hàn (韓国語) (9)

Tokyo東村山市

松本鉄鋼株式会社

MATSUMOTO MATERIAL Inc.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語) (1)

Tokyo葛飾区

松﨑 基城(松﨑行政書士事務所)

MOTOKI MATSUZAKI(MATSUZAKI Gyoseishoshi Office)

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語) (1)

Tokyo羽村市

上杉 武史(行政書士うえすぎ事務所)

TAKESHI UESUGI(UESUGI Immigration Law Firm)

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Sinhala (シンハラ語)・Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Tagalog (タガログ語) (6)

Tokyo板橋区

上村 剛(行政書士かみむらつよし事務所)

TSUYOSHI KAMIMURA(Gyoseisyoshi Kamimura Tsuyoshi Office)

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語) (1)

Tokyo立川市

上野 年一(上野オフィス)

TOSHIKAZU UENO(UENO OFFICE)

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Tagalog (タガログ語) (5)

Tokyo足立区

城桜建設株式会社

JO-O KENSETSU CO.,LTD.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Tagalog (タガログ語)・Tiếng Anh (英語) (2)

Tokyo板橋区

常陸舗道有限会社

Hitachi Paving Ltd.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Anh (英語) (2)

Tokyo港区

信永中和国際法務事務所行政書士法人

Shine Wing International Co.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語) (1)

Tokyo新宿区

信久株式会社

Shinkyu.Ltd

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語) (1)

Tokyo豊島区

新井 重夫(池袋大和行政書士事務所)

Shigeo Arai (Ikebukuro Yamato Certified Administrative Procedures Legal Specialist Office)

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (2)

Tokyo荒川区

新海株式会社

SHINKAI Company Limited

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Anh (英語)・Tiếng Khmer (クメール語) (5)

Tokyo中央区

新希望株式会社

SHINKIBOU CO.,Ltd.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (2)

Tokyo三鷹市

新建工業株式会社

Shinken Industry Co.,Ltd

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Nga (ロシア語)・Tiếng Anh (英語) (3)

Tokyo板橋区

新光株式会社

sk-company Co., Ltd

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Anh (英語) (2)

Tokyo新宿区

新天利株式会社

Shintenri Company Limited

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語) (1)

Chưa có đánh giá

Chúng tôi đang thu thập đánh giá từ những người đã được tổ chức này hỗ trợ hoặc làm việc cùng. Bạn có thể viết bằng tiếng mẹ đẻ.

Viết đánh giá đầu tiên

Từ danh sách chính thức

Tên và địa chỉ được giữ nguyên như trong danh sách chính thức. Vui lòng xem công bố của từng cơ quan để biết tình trạng mới nhất. Tổ chức có trong cả hai danh sách được gộp thành một.