Tìm tổ chức hỗ trợ đăng ký và nghiệp đoàn quản lý
Tìm tổ chức hỗ trợ đăng ký và nghiệp đoàn quản lý từ danh sách chính thức của Cục Quản lý Xuất nhập cảnh và Lưu trú Nhật Bản và Tổ chức Thực tập Kỹ năng cho Người nước ngoài (OTIT).
Chọn ngôn ngữ hỗ trợ
Tỉnh/thành: Tokyo
Lọc theo quốc gia phái cử hoặc ngành nghề
1.981–2.010 trên 2.377
Xóa bộ lọc山浦 賢一(ポー登録支援機関)
KENICHI YAMAURA(POH registration support organization)
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Bengal (ベンガル語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語) (3)
山賀 恵子(行政書士やまが国際法務事務所)
YAMAGA KEIKO(Yamaga Immigration Consultancy Services)
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語) (1)
山角 征和(行政書士ROYAL国際法務事務所)
Administrative Scrivener ROYAL International Law Office
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語) (1)
山形 栄造(YAMAGATA GREEN)
YAMAGATA EIZO(YAMAGATA GREEN)
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Philippines (フィリピン語)・Tiếng Anh (英語) (2)
山形 有里子(行政書士山形有里子事務所)
Yamgata Yuriko(Yamagata Yuriko Administrative scrivener office)
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Mông Cổ (モンゴル語) (2)
山口 貴弘(DEJIMA行政書士事務所)
Takahiro Yamaguchi (DEJIMA Immigration law firm)
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Anh (英語) (3)
山口 拓朗(行政書士山口拓朗事務所)
Takuro Yamaguchi(Immigration Lawyer Office Yamaguchi Takuro)
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Tagalog (タガログ語) (2)
山田 義宗(行政書士山田法務事務所)
YAMADA LAW OFFICE
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Myanmar (ミャンマー語)・Tiếng Anh (英語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (6)
山田 勝義(行政書士山田勝義事務所)
KATSUYOSHI YAMADA(GYOSEISHOSHI YAMADA KATSUYOSHI OFFICE)
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語)・Tiếng Nepal (ネパール語) (3)
山田 拓路
TAKUJI YAMADA
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語) (1)
山田 路津子(行政書士事務所realize)
Yamada Rutsuko(Realize Administrative Law Office)
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Tagalog (タガログ語)・Tiếng Bangladesh (バングラデシュ語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (5)
山田建設誠友会事業協同組合
YAMADA CONSTRUCTION SEIYUKAI COOPERATIVE BUSINESS ASSOCIATION
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Khmer (クメール語) (1) · 1 quốc gia phái cử
山本 順(ながしろ国際会計・法務事務所)
NAGASHIRO INTERNATIONAL ACCOUNTING ACCOUNTING OFFICE
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Anh (英語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (3)
山﨑 泰(フィーデスパートナーズ行政書士事務所)
YAMAZAKI YASUSHI(Fiedes Partners Legal Office)
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Sinhala (シンハラ語) (7)
産学連携事業協同組合
Industry-University Cooperative Association
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Anh (英語)・Tiếng Thái (タイ語) (3) · 7 quốc gia phái cử
志村 直樹(行政書士志村法務事務所)
Shimura Naoki(gyouseisyoshi shimura houmujimusyo)
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・広東語・Tiếng Anh (英語) (3)
事業協同組合BCF
Business Cooperative BCF
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Anh (英語) (3) · 5 quốc gia phái cử
寺本 恒雄(エスペランサ国際行政書士事務所)
TERAMOTO TSUNEO(ESPERANSA OFFFICE)
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Tagalog (タガログ語)・Tiếng Nepal (ネパール語) (2)
次世代創造協同組合
Next Generation Creation Cooperative Society
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Nepal (ネパール語) (3) · 4 quốc gia phái cử
鹿間 英樹(行政書士しかま事務所)
Shikama Administrative Scrivener Office
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語) (1)
篠原 かおり(行政書士かおり国際法務事務所)
Administrative Scrivener Kaori International Legal Affairs Office
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Pháp (フランス語)・Tiếng Anh (英語) (3)
社会福祉法人健修会
SHAKAIHUKUSHIHOUJIN KENSHUKAI
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Anh (英語) (2)
車 龍和(車龍和公認会計士事務所)
CHA YONGHWA (CHAYONG HWA CPA OFFiCE)
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Hàn (韓国語)・Tiếng Trung (中国語) (2)
首都圏建設技術交流協同組合
SHUTOKEN KENSETSU GIJYUTSU KOURYU cooperative association
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Khmer (クメール語) (4) · 5 quốc gia phái cử
首都圏建築設備協同組合
The Tokyo Metropolitan Building Engineering Corporative Association
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Tagalog (タガログ語) (2) · 1 quốc gia phái cử
首都圏商工建設協同組合
SHUTOKEN SHOUKO KENSETSU COOPERATIVE
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語) (3) · 3 quốc gia phái cử
寿交通株式会社
KOTOBUKI KOTSU Co Ltd
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Hàn (韓国語) (2)
宗村 秀夫(宗村秀夫行政書士事務所)
Hideo Munemura(administrative scrivener Munemura Hideo)
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語) (1)
秀真産業協同組合
Hozuma Sangyo Kyodo Kumiai
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Anh (英語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (6) · 4 quốc gia phái cử
秋元 隼(独立コンサルAJ行政書士事務所)
AKIMOTO JUN(DOKURITU KONSARU AJ GYOSEISYOSHI JIMUSYO)
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語) (1)
Chưa có đánh giá
Chúng tôi đang thu thập đánh giá từ những người đã được tổ chức này hỗ trợ hoặc làm việc cùng. Bạn có thể viết bằng tiếng mẹ đẻ.
Viết đánh giá đầu tiênTừ danh sách chính thức
Nguồn: Cục Quản lý Xuất nhập cảnh và Lưu trú Nhật Bản (出入国在留管理庁), Sổ đăng ký tổ chức hỗ trợ đăng ký · Thời điểm: 1 tháng 10, 2026
Nguồn: Tổ chức Thực tập Kỹ năng cho Người nước ngoài (外国人技能実習機構), Danh sách nghiệp đoàn quản lý được cấp phép (thông thường) · Thời điểm: 5 tháng 10, 2026
Nguồn: Tổ chức Thực tập Kỹ năng cho Người nước ngoài (外国人技能実習機構), Danh sách nghiệp đoàn quản lý được cấp phép (đặc định) · Thời điểm: 5 tháng 10, 2026
Tên và địa chỉ được giữ nguyên như trong danh sách chính thức. Vui lòng xem công bố của từng cơ quan để biết tình trạng mới nhất. Tổ chức có trong cả hai danh sách được gộp thành một.