JWC

Tìm tổ chức hỗ trợ đăng ký và nghiệp đoàn quản lý

Tìm tổ chức hỗ trợ đăng ký và nghiệp đoàn quản lý từ danh sách chính thức của Cục Quản lý Xuất nhập cảnh và Lưu trú Nhật Bản và Tổ chức Thực tập Kỹ năng cho Người nước ngoài (OTIT).

Chọn ngôn ngữ hỗ trợ
Tỉnh/thành: Hyogo
Lọc theo quốc gia phái cử hoặc ngành nghề

Quốc gia phái cử, ngành nghề và điều dưỡng lấy từ giấy phép của nghiệp đoàn quản lý; ngôn ngữ lấy từ đăng ký của tổ chức hỗ trợ.

331–360 trên 415

Xóa bộ lọc
Hyogo明石市

神鋼二見協同組合

Sinkou futami cooperation

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Trung (中国語) (2) · 2 quốc gia phái cử

Hyogo尼崎市

神崎協同組合

Kanzaki kyoudoukumiai

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Myanmar (ミャンマー語)・Tiếng Mông Cổ (モンゴル語)・Tiếng Trung (中国語) (3) · 3 quốc gia phái cử

Hyogo神戸市垂水区

進藤 徳雄(MIRAI AXIS)

Shindou Tokuo(MIRAI AXIS)

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語) (1)

Hyogo神戸市北区

西村 大輔(神戸特定技能外国人財支援センター)

DAISUKE NISHIMURA(Kobe Specified slilled worker Support Center)

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Thái (タイ語)・Tiếng Nepal (ネパール語) (5)

Có ngành điều dưỡngHyogo丹波市

青垣町木材加工事業協同組合

AogakichoMokuzaikakoujigyou Cooperative Association

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Tagalog (タガログ語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (2) · 3 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngHyogo尼崎市

青鳥SUPPORT協同組合

SEICYO SUPPORT cooperative association

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語) (1) · 3 quốc gia phái cử

Hyogo相生市

相生商工会議所

THE AIOI chamber of commerce&industry

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (4) · 4 quốc gia phái cử

Hyogo三木市

蒼い神戸協同組合

AOI KOBE COOP

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Khmer (クメール語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (2)

Hyogo尼崎市

村原 健太郎(KM Global international)

Murahara Kentaro(KM Global international)

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・ビサヤ語・Tiếng Tagalog (タガログ語) (3)

Hyogo神戸市西区

大橋 明(大橋行政書士事務所)

Ohashi Administrative Procedures Legal Specialist office

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語) (1)

Hyogo多可郡多可町

大西 美津子(行政書士おおにし事務所)

Mitsuko Onishi(OFFICE ONISHI)

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語) (1)

Hyogo南あわじ市

淡路マルマサ・フード株式会社

Awaji marumasa food. Co.Ltd.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (2)

Hyogo南あわじ市

淡路島事業協同組合

Awajishima cooperative business association

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Anh (英語) (2) · 1 quốc gia phái cử

Hyogo姫路市

池田 卓也(行政書士 アクシア法務事務所)

IKEDA TAKUYA(GYOUSEISYOSHI AKUSHIAHOUMUJIMUSYO)

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語) (1)

Hyogo神戸市灘区

竹内 明人(神戸リージェンシー行政書士事務所)

AKITO TAKEUCHI(Kobe Regency Immigration Law Firm)

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (2)

Có ngành điều dưỡngHyogo神戸市中央区

中央協同組合

Chuo Kyodo Kumiai

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語) (4) · 4 quốc gia phái cử

Hyogo尼崎市

中村香織行政書士事務所

Kaori Nakamura Certified Administrative Procedures Legal Specialist Office)

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Anh (英語) (2)

Hyogo加古川市

中田 英一(ナカタ企画)

HIDEKAZU NAKATA (NAKATA PLAN)

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語) (1)

Hyogo多可郡多可町

中島 優衣

Nakashima Yui

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語) (1)

Hyogo神戸市中央区

中牟田宙(社会保険労務士法人ダイアログ)

OKI NAKAMUTA(Labor and Social Security Attorney Corporation Dialog)

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語) (1)

Hyogo西脇市

張 海貞(国際コネクト)

HaiZhen Zhang(Kokusai konekuto)

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語) (1)

Hyogo西宮市

長田正樹(ながた社労士・行政書士事務所)

NAGATA・Labor and Social Security Attorney・Administrative serivener

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語) (1)

Hyogo尼崎市

津和商事株式会社

TSUWA CO.,LTD

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語) (1)

Hyogo明石市

田中 健太(ARS)

KENTA TANAKA (Asia Relationship Support)

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Khmer (クメール語)・Tiếng Nepal (ネパール語) (4)

Hyogo豊岡市

田中 比呂史(ビズシーサポート)

TANAKA HIROSHI(Biz C support)

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (2)

Hyogo西宮市

島村 夢(Aidone Associate)

Yume Shimamura(Aidone Associate)

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (4)

Hyogo神戸市中央区

東亜経済協同組合

TOA KEIZAI COOPERATIVE ASSOCIATION

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (3) · 4 quốc gia phái cử

Hyogo姫路市

東栄E-crew協同組合

TOUEI E-CREW COOPERATIVE

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Tagalog (タガログ語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (8) · 7 quốc gia phái cử

Hyogo姫路市

藤本 征典(藤本行政書士事務所)

Fujimoto Masanori(Fujimoto Masanori administrative scrivener office)

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語)・Tiếng Nepal (ネパール語) (3)

Hyogo神戸市西区

特定非営利活動法人Oneself

Non-Political Origaization Oneself

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Anh (英語) (2)

Chưa có đánh giá

Chúng tôi đang thu thập đánh giá từ những người đã được tổ chức này hỗ trợ hoặc làm việc cùng. Bạn có thể viết bằng tiếng mẹ đẻ.

Viết đánh giá đầu tiên

Từ danh sách chính thức

Tên và địa chỉ được giữ nguyên như trong danh sách chính thức. Vui lòng xem công bố của từng cơ quan để biết tình trạng mới nhất. Tổ chức có trong cả hai danh sách được gộp thành một.

Tìm tổ chức hỗ trợ đăng ký và nghiệp đoàn quản lý | JWC