JWC

Tìm tổ chức hỗ trợ đăng ký và nghiệp đoàn quản lý

Tìm tổ chức hỗ trợ đăng ký và nghiệp đoàn quản lý từ danh sách chính thức của Cục Quản lý Xuất nhập cảnh và Lưu trú Nhật Bản và Tổ chức Thực tập Kỹ năng cho Người nước ngoài (OTIT).

Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)
Tỉnh/thành: Toyama
Lọc theo quốc gia phái cử hoặc ngành nghề

Quốc gia phái cử, ngành nghề và điều dưỡng lấy từ giấy phép của nghiệp đoàn quản lý; ngôn ngữ lấy từ đăng ký của tổ chức hỗ trợ.

1–30 trên 43

Xóa bộ lọc
Toyama魚津市

BEST JAPAN株式会社

BEST JAPAN CO.,LTD

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Anh (英語) (5)

Toyama富山市

LIVE DESIGN有限会社

LIVE DESIGN Ltd.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Trung (中国語) (2)

Toyama富山市

Tamang Asbir(アースビジョン国際業務)

A’s Vision international

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Anh (英語)・Tiếng Ấn Độ (インド語) (3)

Có ngành điều dưỡngToyama富山市

アイ・ハウス事業協同組合

AI HOUSE JIGYO KYODOKUMIAI

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Hàn (韓国語) (8) · 5 quốc gia phái cử

Toyama高岡市

アクトワーカーズ株式会社

ACT WORKERS Co., Ltd.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Tagalog (タガログ語)・Tiếng Anh (英語)・Tiếng Bồ Đào Nha (ポルトガル語) (5)

Toyama富山市

アジアネットワーク事業協同組合

Asia Network Association

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Anh (英語) (2) · 1 quốc gia phái cử

Toyama富山市

エール・キャリア株式会社

YELL CAREER Co.,Ltd

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Ấn Độ (インド語)・Tiếng Tagalog (タガログ語) (6)

Toyama富山市

かなうみ株式会社

KANAUMI INCORPORATION

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Thái (タイ語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (4)

Toyama射水市

グナ人材サポート株式会社

GUNA JINZAI SUPPORT Co.,Ltd.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Anh (英語) (2)

Có ngành điều dưỡngToyama富山市

サイハン富山協同組合

Saikhan Toyama cooparative association

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Mông Cổ (モンゴル語)・Tiếng Anh (英語) (8) · 9 quốc gia phái cử

Toyama富山市

サンケイ工業株式会社

SANKEI INDUSTRY CO.,LTD.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Tagalog (タガログ語)・Tiếng Bồ Đào Nha (ポルトガル語) (4)

Toyama高岡市

デベロップ株式会社

DEVELOP Co.,Ltd

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Anh (英語) (3)

Có ngành điều dưỡngToyama富山市

ハートフル協同組合

HEARTFUL COOPERATIVE

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Tagalog (タガログ語)・Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Anh (英語) (3) · 2 quốc gia phái cử

Toyama富山市

フレンドリージャパン人材開発株式会社

Friendly Japan Human Resource Development Co.,Ltd.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Anh (英語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (3)

Toyama小矢部東福町

みどり国際交流プラザ協同組合

Midori International Exchange Plaza Cooperative

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Anh (英語) (2) · 2 quốc gia phái cử

Toyama富山市

リンク合同会社

Link LLC

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Anh (英語) (2)

Toyama高岡市

医療法人社団志貴野会

Medical Corporation Shikinokai

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Anh (英語) (2)

Có ngành điều dưỡngToyama富山市

栄日国際交流事業協同組合

EINICHIKOKUSAIKORYUJIGYOKYODOKUMIAI

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Anh (英語) (4) · 4 quốc gia phái cử

Toyama富山市

株式会社GoTrek

GoTrek Co.,Ltd

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Philippines (フィリピン語)・Tiếng Anh (英語) (2)

Toyama富山市

株式会社THGアセットマネージメント

THG Asset Management CO.,Ltd.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語)・マレーシア語 (3)

Toyama富山市

株式会社アポケアとやま

APOKEATOYAMA Company Limited

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Philippines (フィリピン語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (4)

Toyama高岡市

株式会社エキスパンド

Expand Co.,Ltd.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Tagalog (タガログ語)・Tiếng Anh (英語) (2)

Toyama富山市

株式会社こはく

KOHAKU Company Limited

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Philippines (フィリピン語) (5)

Toyama高岡市

株式会社コラビエット

Collaviet co., Ltd

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Anh (英語) (2)

Toyama富山市

株式会社メルシ

MERUCI Company Limited

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Philippines (フィリピン語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Trung (中国語) (6)

Toyama富山市

株式会社ライズウィル

RISEWILL CO.,LTD.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Anh (英語) (4)

Toyama富山市

株式会社創建社

SOUKENSHA Comapany Limited

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Philippines (フィリピン語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (4)

Toyama高岡市

看護・介護人材協同組合

KANGO・KAIGO JINZAI cooperative association

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語) (2)

Có ngành điều dưỡngToyama砺波市

協同組合CEO

COOPERATIVES CHIEF EXECUTIVE OFFICER

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語) (6) · 7 quốc gia phái cử

Toyama魚津市

興亜国際交流協同組合

Core international association

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Trung (中国語) (4) · 4 quốc gia phái cử

Chưa có đánh giá

Chúng tôi đang thu thập đánh giá từ những người đã được tổ chức này hỗ trợ hoặc làm việc cùng. Bạn có thể viết bằng tiếng mẹ đẻ.

Viết đánh giá đầu tiên

Từ danh sách chính thức

Tên và địa chỉ được giữ nguyên như trong danh sách chính thức. Vui lòng xem công bố của từng cơ quan để biết tình trạng mới nhất. Tổ chức có trong cả hai danh sách được gộp thành một.

Tìm tổ chức hỗ trợ đăng ký và nghiệp đoàn quản lý | JWC