JWC

Tìm tổ chức hỗ trợ đăng ký và nghiệp đoàn quản lý

Tìm tổ chức hỗ trợ đăng ký và nghiệp đoàn quản lý từ danh sách chính thức của Cục Quản lý Xuất nhập cảnh và Lưu trú Nhật Bản và Tổ chức Thực tập Kỹ năng cho Người nước ngoài (OTIT).

Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)
Tỉnh/thành: Hokkaido
Lọc theo quốc gia phái cử hoặc ngành nghề

Quốc gia phái cử, ngành nghề và điều dưỡng lấy từ giấy phép của nghiệp đoàn quản lý; ngôn ngữ lấy từ đăng ký của tổ chức hỗ trợ.

1–30 trên 150

Xóa bộ lọc
Hokkaido札幌市西区

A・THEIN株式会社

A THEIN CO.,LTD

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (2)

Hokkaido函館市

AboardVisaPartnersJapan株式会社

Aboard Visa Partners Japan Corp.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Bengal (ベンガル語)・Tiếng Anh (英語) (4)

Hokkaido苫小牧市

B&T TRADING株式会社

B&T TRADING Co., Ltd.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Hindi (ヒンディー語)・Tiếng Anh (英語) (7)

Hokkaido札幌市中央区

BPS北の大地事業協同組合

BPS NORTHERN LAND BUSINESS COOPERATIVE ASSOCIATION

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: アラビア語・Tiếng Urdu (ウルドゥー語)・ドイツ語 (8) · 1 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngHokkaido帯広市

For you協同組合

For you cooperative assosiation

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Myanmar (ミャンマー語)・Tiếng Anh (英語) (2) · 1 quốc gia phái cử

Hokkaido札幌市北区

Gates Japan株式会社

Gates JapanCorp.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Anh (英語) (2)

Hokkaido江別市

ISS北海道事業協同組合

ISS HOKKAIDO business cooperative association

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: 中国(台湾)語・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Mông Cổ (モンゴル語) (7) · 5 quốc gia phái cử

Hokkaido河東郡音更町

J・クラウド事業協同組合

J,CLOUD Cooperative association

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Anh (英語) (3) · 2 quốc gia phái cử

Hokkaido札幌市中央区

JAPAN HANAMITSU株式会社

JAPAN HANAMITSU CO,LTD.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Tagalog (タガログ語)・Tiếng Anh (英語) (2)

Hokkaido札幌市北区

JAPAN POLARIS株式会社

JAPAN POLARIS INC.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Anh (英語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (4)

Có ngành điều dưỡngHokkaido名寄市

JINZAI Do.協同組合

Human resources level Cooperative

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Philippines (フィリピン語) (7) · 3 quốc gia phái cử

Hokkaido新冠郡新冠町

KFホールディングス株式会社

KF Holdings Co.,Ltd.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Hindi (ヒンディー語)・Tiếng Anh (英語) (4)

Hokkaido石狩郡当別町

NISHAN&NIRUPAM INTERNATIONAL合同会社

NISHAN&NIRUPAM INTERNATIONAL Inc.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Hindi (ヒンディー語)・Tiếng Anh (英語) (3)

Hokkaido千歳市

Officeいしむら有限会社

Office Ishimura Limited Company

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Trung (中国語) (2)

Hokkaido江別市

one teamホールディングス株式会社

one team holdings Co.,Ltd.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Thái (タイ語)・Tiếng Anh (英語) (2)

Hokkaido札幌市東区

SATO行政書士法人

SATO Administrative Scrivener Corporation

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語) (1)

Hokkaido札幌市白石区

Talenta事業協同組合

Talenta Cooperative Association

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Anh (英語) (2) · 2 quốc gia phái cử

Hokkaido札幌市中央区

あかり行政書士法人

Administrative Procedures Specialist AKARI

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (3)

Hokkaido札幌市中央区

アッド株式会社

Add Global Human Resources Hokkaido

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語) (1)

Hokkaido札幌市厚別区

イエローウィング協同組合

YELLOW WING COOPERATIVE

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Anh (英語)・Tiếng Tagalog (タガログ語) (4) · 4 quốc gia phái cử

Hokkaido釧路市

エスプリリンク株式会社

EspritLink Co.,Ltd.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Nepal (ネパール語) (8)

Hokkaido札幌市中央区

キャリアバンク株式会社

CAREER BANK Co.,Ltd.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Thái (タイ語)・Tiếng Nepal (ネパール語) (10)

Hokkaido札幌市中央区

キャリアフィットインターナショナル株式会社

Careerfit International Co.,Ltd.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Tagalog (タガログ語)・Tiếng Nepal (ネパール語) (4)

Hokkaido函館市

ギリ テジェンドラ

GIRI TEJENDRA

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Nepal (ネパール語)・ヒンドゥー語 (3)

Hokkaido千歳市

グローバルフレッシュ株式会社

GLOBAL FRESH co., ltd.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Anh (英語) (2)

Có ngành điều dưỡngHokkaido札幌市中央区

さくらネットワーク・システム協同組合

SAKURA NETWORK SYSTEM COOPERATIVE

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (5) · 5 quốc gia phái cử

Hokkaido札幌市白石区

シズナイロゴス協同組合

SHIZUNAIROGOS KYODOKUMIAI

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Ấn Độ (インド語)・Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Anh (英語) (3) · 1 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngHokkaido札幌市中央区

ななかまど介護福祉事業協同組合

Nanakamado care welfare business cooperative assosiation

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・ビルマ語(ミャンマー語)・Tiếng Trung (中国語) (5) · 3 quốc gia phái cử

Hokkaido虻田郡ニセコ町

ニセコビレッジ株式会社

NISEKO VILLAGE CO LTD

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Thái (タイ語)・Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Anh (英語) (3)

Hokkaido札幌市中央区

ニューフロンティア産業株式会社

New Frontier Industry Co.Ltd.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Anh (英語) (3)

Chưa có đánh giá

Chúng tôi đang thu thập đánh giá từ những người đã được tổ chức này hỗ trợ hoặc làm việc cùng. Bạn có thể viết bằng tiếng mẹ đẻ.

Viết đánh giá đầu tiên

Từ danh sách chính thức

Tên và địa chỉ được giữ nguyên như trong danh sách chính thức. Vui lòng xem công bố của từng cơ quan để biết tình trạng mới nhất. Tổ chức có trong cả hai danh sách được gộp thành một.

Tìm tổ chức hỗ trợ đăng ký và nghiệp đoàn quản lý | JWC