Tìm tổ chức hỗ trợ đăng ký và nghiệp đoàn quản lý
Tìm tổ chức hỗ trợ đăng ký và nghiệp đoàn quản lý từ danh sách chính thức của Cục Quản lý Xuất nhập cảnh và Lưu trú Nhật Bản và Tổ chức Thực tập Kỹ năng cho Người nước ngoài (OTIT).
Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)
Tỉnh/thành: Osaka
Lọc theo quốc gia phái cử hoặc ngành nghề
121–150 trên 545
Xóa bộ lọcライフケア協同組合
Life Care Cooperarive
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Anh (英語) (3) · 7 quốc gia phái cử
ルポゼソリューション株式会社
Reposer Solution Co., Ltd.
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Tagalog (タガログ語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語) (7)
レインボーリクルートメント株式会社
RAINBOW RECRUITMENT COMPANY
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Tagalog (タガログ語) (2)
ワールドプランニング株式会社
World Planning Co.,Ltd.
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Khmer (クメール語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Trung (中国語) (4)
亜細亜教育・投資株式会社
Asia-Education and Investment Co., Ltd
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語) (5)
亜細亜交流事業協同組合
ASIA INTERCHANGE COOPERATIVE BUSINESS UNION
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Anh (英語) (3) · 10 quốc gia phái cử
芦田 北斗(HYUMA OM)
ASHIDA HOKUTO(HYUMA OM)
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Anh (英語) (2)
安中 陽子(やす社会保険労務士事務所)
YOUKO YASUNAKA(YASU SYAKAIHOKEN ROUMUSHI JIMUSYO)
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Anh (英語) (2)
伊敷 紀巳雄(いしきオフィス)
Kimio Ishiki(Ishiki&Partners)
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Anh (英語)・Tiếng Nepal (ネパール語) (3)
一般社団法人 JAPAN・ASIA PARTNERSHIP ASSOCIATION
JAPAN・ASIA PARTNERSHIP ASSOCIATION
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語)・Tiếng Tagalog (タガログ語) (5)
一般社団法人TNS
General Incorporated Association TNS
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語)・Tiếng Trung (中国語) (4)
一般社団法人USHA JAPAN
USHA JAPAN General Incorporated Association
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Anh (英語) (2)
一般社団法人コネクトジャパン
CONNECT JAPAN ASSOCIATION
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Myanmar (ミャンマー語)・Tiếng Anh (英語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (3)
一般社団法人ピープルバンク
General Incorporated Association people Bank
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Sinhala (シンハラ語)・Tiếng Tagalog (タガログ語)・Tiếng Anh (英語) (5)
一般社団法人外国人就労支援機構
Foreign Employment Support Organization
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Tagalog (タガログ語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Anh (英語) (3)
一般社団法人国際EAP振興協会
Association of International EAP Promotion
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Sri Lanka (スリランカ語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (3)
一般社団法人国際医療人材サポート機構
General Incorporated Association for International Medical Talent Development
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Anh (英語)・Tiếng Nepal (ネパール語) (3)
一般社団法人国際人材雇用協会
Japan Inter-national Employment Association(JINEA)
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Anh (英語)・Tiếng Tagalog (タガログ語) (3)
一般社団法人国際労働技能支援機構
Organization of International Labor Skills Support
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Anh (英語)・Tiếng Philippines (フィリピン語) (4)
一般社団法人国際労働法務協会
International Labor Legal Association
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Campuchia (カンボジア語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (6)
一般社団法人次世代グローバル創生機構
NEXT GLOBAL INSTITUTE
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Sinhala (シンハラ語)・Tiếng Anh (英語) (2)
一般社団法人泉佐野市外国就労者サポートセンター
General Incorporated Assiciation Izumisano City Foreign Wirker Support Center
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Anh (英語)・Tiếng Trung (中国語) (6)
一般社団法人大阪外国人相談支援センター
General Incorporated Association Osaka Consultation Support Center for Foreign Residents
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Nga (ロシア語)・Tiếng Anh (英語)・Tiếng Nepal (ネパール語) (3)
一般社団法人大阪留学生支援機構
General Incorporated Association Osaka International Student Support Organization
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (4)
一般社団法人第一綜合コンサルティング
General Incorporated Foundation DAIICHI-SOGO Consulting
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Anh (英語) (4)
一般社団法人日本アジア医療・福祉人材交流協会
NIHON ASIA IRYOU FUKUSHI JINZAI KOURYU KYOUKAI
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Anh (英語) (3)
茨木商工会議所
The Ibaraki Chamber of Commerce & Industry
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (2) · 1 quốc gia phái cử
永井 俊輔(ファースト行政書士事務所)
SHUNSUKE NAGAI (First Administrative Scrivener Office)
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Anh (英語) (2)
煙台国際ホールディングス・ジャパン株式会社
Yantaiguoji Holdings,Japan Co.,ltd.
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Anh (英語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (5)
岡部国際行政書士法人
Okabe International Administrative Scriveners Corporation
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Hàn (韓国語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (6)
Chưa có đánh giá
Chúng tôi đang thu thập đánh giá từ những người đã được tổ chức này hỗ trợ hoặc làm việc cùng. Bạn có thể viết bằng tiếng mẹ đẻ.
Viết đánh giá đầu tiênTừ danh sách chính thức
Nguồn: Cục Quản lý Xuất nhập cảnh và Lưu trú Nhật Bản (出入国在留管理庁), Sổ đăng ký tổ chức hỗ trợ đăng ký · Thời điểm: 1 tháng 10, 2026
Nguồn: Tổ chức Thực tập Kỹ năng cho Người nước ngoài (外国人技能実習機構), Danh sách nghiệp đoàn quản lý được cấp phép (thông thường) · Thời điểm: 5 tháng 10, 2026
Nguồn: Tổ chức Thực tập Kỹ năng cho Người nước ngoài (外国人技能実習機構), Danh sách nghiệp đoàn quản lý được cấp phép (đặc định) · Thời điểm: 5 tháng 10, 2026
Tên và địa chỉ được giữ nguyên như trong danh sách chính thức. Vui lòng xem công bố của từng cơ quan để biết tình trạng mới nhất. Tổ chức có trong cả hai danh sách được gộp thành một.