JWC

Tìm tổ chức hỗ trợ đăng ký và nghiệp đoàn quản lý

Tìm tổ chức hỗ trợ đăng ký và nghiệp đoàn quản lý từ danh sách chính thức của Cục Quản lý Xuất nhập cảnh và Lưu trú Nhật Bản và Tổ chức Thực tập Kỹ năng cho Người nước ngoài (OTIT).

Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)
Tỉnh/thành: Aichi
Lọc theo quốc gia phái cử hoặc ngành nghề

Quốc gia phái cử, ngành nghề và điều dưỡng lấy từ giấy phép của nghiệp đoàn quản lý; ngôn ngữ lấy từ đăng ký của tổ chức hỗ trợ.

91–120 trên 554

Xóa bộ lọc
Aichi小牧市

エーテン協同組合

A-TEN COOPERATIVE

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Anh (英語) (3) · 4 quốc gia phái cử

Aichi名古屋市瑞穂区

エス・アンド・エス協同組合

S&S COOPERATIVE SOCIETY

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Anh (英語)・Tiếng Tagalog (タガログ語) (3) · 2 quốc gia phái cử

Aichi豊川市

エスティ協力協同組合

ST cooperative society

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Bồ Đào Nha (ポルトガル語)・Tiếng Anh (英語)・Tiếng Tagalog (タガログ語) (3) · 1 quốc gia phái cử

Aichi豊橋市

エヌケー株式会社

NK Co.,Ltd.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Tagalog (タガログ語)・Tiếng Anh (英語) (5)

Aichi名古屋市中区

エンプロ株式会社

Enpro Corporation

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Trung (中国語) (5)

Aichi名古屋市東区

オアシスポジション事業協同組合

OASIS POSITION business cooperative

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Campuchia (カンボジア語)・Tiếng Tagalog (タガログ語) (5) · 5 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngAichi春日井市

かすがい事業協同組合

Kasugai Buisiness cooperative

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Tagalog (タガログ語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (6) · 7 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngAichi名古屋市熱田区

キャリアブリッジ協同組合

Career Bridge Cooperative

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Campuchia (カンボジア語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (6) · 7 quốc gia phái cử

Aichi名古屋市中区

クレイ・アカウンティングフォース株式会社

Clay Accounting Force Inc.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (2)

Aichi名古屋市中村区

グローバルケアスタッフ株式会社

GLOBALCARESTAFF INC.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語)・Tiếng Anh (英語) (3)

Aichi西尾市

グローバルヘルシー貿易株式会社

Global Healthy Trading Co.,Ltd.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Anh (英語) (4)

Aichi一宮市

グローバルリンケージ株式会社

GLOBALINK-age Co.,LTD

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Anh (英語)・Tiếng Tagalog (タガログ語) (3)

Aichi名古屋市千種区

クロスボーダー協同組合

CROSS BORDER COOPERATIVE ASSOCIATION

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語) (7) · 8 quốc gia phái cử

Aichi名古屋市中区

コスモリンク行政書士法人

Cosmo-link Administrative Scrivener Corporation

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語) (3)

Aichi名古屋市中区

コツヨシ株式会社

Kotuyosi Company Limited

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Anh (英語)・Tiếng Hàn (韓国語) (3)

Aichi名古屋市中区

コネクトワールド株式会社

Connect World Co. Ltd.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Anh (英語) (2)

Có ngành điều dưỡngAichi豊橋市

コモンウェルス協同組合

Commonwealth Cooperative

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語) (2) · 2 quốc gia phái cử

Aichi名古屋市中村区

サークル合同会社

Circle LLC

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Khmer (クメール語)・Tiếng Anh (英語) (2)

Aichi豊田市

サンエスサービス株式会社

Sanesu Service Corporation

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Sinhala (シンハラ語)・Tiếng Philippines (フィリピン語) (4)

Aichi愛西市

サンエス協同組合

Sanesu Cooperative

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Tagalog (タガログ語)・Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Anh (英語) (4) · 4 quốc gia phái cử

Aichi一宮市

サンファイン・スタッフ株式会社

Sunfine,staff co., Ltd

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Tagalog (タガログ語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (6)

Aichi春日井市

ジェイス協同組合

JEISU COOPERATIVE

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Anh (英語) (2) · 5 quốc gia phái cử

Aichi名古屋市中区

ジャパンHRソリューションズ株式会社

Japan HR Solutions Co., Ltd.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Thái (タイ語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Trung (中国語) (7)

Aichi清須市

シルクローゼ株式会社

Silkrose Co., Ltd.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Tagalog (タガログ語)・Tiếng Anh (英語) (2)

Có ngành điều dưỡngAichi新城市

しんしろ事業協同組合

SHINSHIRO COOPERATIVE ASSOCIATION

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Tagalog (タガログ語) (3) · 2 quốc gia phái cử

Aichi愛西市

スカイグローバルサポート協同組合

Sky Global Support Coperative

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Tagalog (タガログ語)・Tiếng Anh (英語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (3) · 2 quốc gia phái cử

Aichi名古屋市中区

スタッフ・パートナーズ株式会社

Staff Partners Co.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Anh (英語)・Tiếng Nepal (ネパール語) (7)

Aichi豊橋市

セントラルビジネスサポート協同組合

CENTRAL BUSINESS SUPPORT COOPERATIVE ASSOCIATION

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語) (1) · 2 quốc gia phái cử

Aichi江南市

ツジサポ株式会社

Tsujisapo Co.,Ltd

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Anh (英語) (2)

Aichi一宮市

ティー・エス事業協同組合

T・S JIGYOU KYOUDOU KUMIAI

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Tagalog (タガログ語) (7) · 7 quốc gia phái cử

Chưa có đánh giá

Chúng tôi đang thu thập đánh giá từ những người đã được tổ chức này hỗ trợ hoặc làm việc cùng. Bạn có thể viết bằng tiếng mẹ đẻ.

Viết đánh giá đầu tiên

Từ danh sách chính thức

Tên và địa chỉ được giữ nguyên như trong danh sách chính thức. Vui lòng xem công bố của từng cơ quan để biết tình trạng mới nhất. Tổ chức có trong cả hai danh sách được gộp thành một.

Tìm tổ chức hỗ trợ đăng ký và nghiệp đoàn quản lý | JWC