JWC

Tìm tổ chức hỗ trợ đăng ký và nghiệp đoàn quản lý

Tìm tổ chức hỗ trợ đăng ký và nghiệp đoàn quản lý từ danh sách chính thức của Cục Quản lý Xuất nhập cảnh và Lưu trú Nhật Bản và Tổ chức Thực tập Kỹ năng cho Người nước ngoài (OTIT).

Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)
Tỉnh/thành: Osaka
Lọc theo quốc gia phái cử hoặc ngành nghề

Quốc gia phái cử, ngành nghề và điều dưỡng lấy từ giấy phép của nghiệp đoàn quản lý; ngôn ngữ lấy từ đăng ký của tổ chức hỗ trợ.

361–390 trên 401

Xóa bộ lọc
Osaka岸和田市

中井 優貴

Nakai Yuki

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (3)

Osaka大阪市中央区

中森 和文(行政書士アーチ事務所)

NAKAMORI KAZUFUMI

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Anh (英語) (3)

Osaka大阪市中央区

中村 伊知郎(特定行政書士・特定社会保険労務士)

Office NAKAMURA

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Hàn (韓国語)・Tiếng Anh (英語)・Tiếng Trung (中国語) (3)

Osaka大阪市西区

中村 憲三(中村憲三税理士事務所)

Kenzo Nakamura(Kenzo Nakamura cerified tax accountant office)

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Anh (英語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (3)

Osaka大阪市鶴見区

中島 勉(行政書士中島法務事務所)

NAKASHIMA TSUTOMU(GYOSEISYOSHINAKASHIMAHOUMUJIMUSYO)

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (2)

Osaka大阪市西淀川区

張吉 伸一(国際人材サポート)

International human resources support

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語) (1)

Osaka大阪市中央区

天天株式会社

Tientian Co.,Ltd

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語) (1)

Osaka門真市

電子・機械部品製造事業協同組合

Electronic device and Machine parts Product Cooperative

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語)・Tiếng Trung (中国語) (3) · 3 quốc gia phái cử

Osaka大阪市中央区

登阪 方皓(知行行政書士事務所)

TOSAKA MASAHIRO (TIKOU GYOUSEISYOSI JIMUSYO)

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語) (1)

Osaka豊中市

土井 正博(土井正博行政書士事務所)

Doi Masahiro Gyoseishoshi Office

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Ấn Độ (インド語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Campuchia (カンボジア語) (14)

Osaka大阪市中央区

東昇国際株式会社

Tousyoukokusai Co., Ltd

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (2)

Osaka箕面市

東照株式会社

TOSYO Co.Ltd

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (3)

Osaka泉南郡岬町

東洋楽商株式会社

Toyo Rakusho Co., Ltd.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Anh (英語) (2)

Osaka大阪市中央区

東亮介(東亮介行政書士事務所・東亮介社会保険労務士事務所)

Ryosuke Azuma(Ryosuke Azuma Immigration&Administrative Scrivener Office Ryosuke Azuma Labor and Social

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Anh (英語)・Tiếng Hàn (韓国語) (3)

Osaka堺市堺区

道岡建設工業株式会社

Michioka Kensetsu Kogyo Co.,Ltd.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Anh (英語)・Tiếng Trung (中国語) (3)

Osaka富田林市

特定非営利活動法人Tender Hugg

NPO Tender Hugg

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Sinhala (シンハラ語)・Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (5)

Osaka堺市堺区

特定非営利活動法人アジア交流プラザ

Asia Excheng Plaza Non-Profit Organization

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語) (1)

Osaka堺市堺区

日進HR株式会社

Nisshin HR Co., Ltd.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Anh (英語) (2)

Osaka大阪市中央区

日青株式会社

Nissei Co.,Ltd.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語) (1)

Có ngành điều dưỡngOsaka大阪市淀川区

日本アジア医療福祉協同組合

JapanAsia Medical Welfare cooperative

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (6) · 6 quốc gia phái cử

Osaka茨木市

日本振興事業協同組合

JAPAN PROMOTION COOPERATIVE ASSOCIATION

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (2) · 3 quốc gia phái cử

Osaka大阪市中央区

萩原 聖(行政書士萩原聖事務所)

HAGIHARA SATOSHI

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語) (5)

Osaka大阪市浪速区

白岩 佳子(VICS行政書士事務所)

SHIRAIWA KEIKO(VISA AND IMMIGRATION CONSULTANCY SERVICES JAPAN)

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Anh (英語) (2)

Osaka和泉市

白石 洋子(白石国際行政書士事務所)

Shiraishi Yoko(Shiraishi International Gyoseisyoshi Office)

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Ấn Độ (インド語)・Tiếng Sri Lanka (スリランカ語)・Tiếng Nepal (ネパール語) (8)

Osaka大阪市西区

八光インターナショナル株式会社

Hakko International,Co,Ltd

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (8)

Osaka大阪市中央区

富邦通商株式会社

Fuhoutsusho Co.,Ltd.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語) (1)

Osaka大阪市此花区

福洋商事株式会社

HUKUYOUSYOUJI

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Anh (英語) (2)

Osaka大阪市西淀川区

平和株式会社

Heiwa Japan Corporation

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Hàn (韓国語) (3)

Osaka大阪市淀川区

万方経済交流株式会社

Manpoh Economic Exchange Co., Ltd

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語)・Tiếng Trung (中国語) (5)

Osaka大阪市西成区

木下 京治(大阪国際アカデミー)

Kinoshita kyouji(OSAKA KOKUSAI ACADEMY)

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Trung (中国語) (3)

Chưa có đánh giá

Chúng tôi đang thu thập đánh giá từ những người đã được tổ chức này hỗ trợ hoặc làm việc cùng. Bạn có thể viết bằng tiếng mẹ đẻ.

Viết đánh giá đầu tiên

Từ danh sách chính thức

Tên và địa chỉ được giữ nguyên như trong danh sách chính thức. Vui lòng xem công bố của từng cơ quan để biết tình trạng mới nhất. Tổ chức có trong cả hai danh sách được gộp thành một.

Tìm tổ chức hỗ trợ đăng ký và nghiệp đoàn quản lý | JWC