JWC

Tìm tổ chức hỗ trợ đăng ký và nghiệp đoàn quản lý

Tìm tổ chức hỗ trợ đăng ký và nghiệp đoàn quản lý từ danh sách chính thức của Cục Quản lý Xuất nhập cảnh và Lưu trú Nhật Bản và Tổ chức Thực tập Kỹ năng cho Người nước ngoài (OTIT).

Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)
Tỉnh/thành: Osaka
Lọc theo quốc gia phái cử hoặc ngành nghề

Quốc gia phái cử, ngành nghề và điều dưỡng lấy từ giấy phép của nghiệp đoàn quản lý; ngôn ngữ lấy từ đăng ký của tổ chức hỗ trợ.

211–240 trên 676

Xóa bộ lọc
Osaka大阪市北区

一般社団法人国際労働法務協会

International Labor Legal Association

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Campuchia (カンボジア語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (6)

Osaka泉佐野市

一般社団法人泉佐野市外国就労者サポートセンター

General Incorporated Assiciation Izumisano City Foreign Wirker Support Center

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Anh (英語)・Tiếng Trung (中国語) (6)

Osaka大阪市中央区

一般社団法人大阪留学生支援機構

General Incorporated Association Osaka International Student Support Organization

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (4)

Osaka大阪市中央区

一般社団法人第一綜合コンサルティング

General Incorporated Foundation DAIICHI-SOGO Consulting

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Anh (英語) (4)

Osaka大阪市中央区

一般社団法人日中経済貿易センター

JAPAN-CHINA ECONOMIC RELATIONS AND TRADE CENTRE

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (3) · 4 quốc gia phái cử

Osaka大阪市淀川区

一般社団法人日本アジア医療・福祉人材交流協会

NIHON ASIA IRYOU FUKUSHI JINZAI KOURYU KYOUKAI

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Anh (英語) (3)

Osaka大阪市北区

一般社団法人日本国際教育センター

Japanese International Education Center

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (2)

Có ngành điều dưỡngOsaka茨木市

茨木商工会議所

The Ibaraki Chamber of Commerce & Industry

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (2) · 1 quốc gia phái cử

Osaka大阪市中央区

煙台国際ホールディングス・ジャパン株式会社

Yantaiguoji Holdings,Japan Co.,ltd.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Anh (英語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (5)

Osaka大阪市西区

岡部国際行政書士法人

Okabe International Administrative Scriveners Corporation

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Hàn (韓国語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (6)

Osaka大阪市中央区

加賀谷 暢也(ZON海事・行政書士事務所)

KAGATANI NOBUYA (ZON Maritime procedure agent, Certified administrative Procedures Legal specialist)

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Bengal (ベンガル語)・Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Hindi (ヒンディー語) (7)

Osaka茨木市

河村化工株式会社

KAWAMURA KAKO CO.,LTD

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語) (1)

Osaka富田林市

河内ドリーム協同組合

KAWACHIDREAM ASSOCIATION

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Thái (タイ語)・Tiếng Trung (中国語) (3) · 3 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngOsaka大阪市中央区

海外事業サポート協同組合

Overseas Support Cooperative Society

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語) (4) · 3 quốc gia phái cử

Osaka寝屋川市

海外人材育成事業協同組合

Overseas Development of Human Resources Business Cooperative

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語) (4) · 3 quốc gia phái cử

Osaka八尾市

郭 志国(令和商事)

KAKU SHIKOKU(Reiwa syoji)

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Anh (英語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (4)

Osaka堺市西区

梶山 由香

YUKA KAJIYAMA

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Trung (中国語) (2)

Osaka大阪市北区

株式会社 BREXA CrossBorder

BREXA CrossBorder INC.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Thái (タイ語)・タガログ語(英語)・Tiếng Hindi (ヒンディー語) (13)

Osaka大阪市淀川区

株式会社 with

with inc.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (2)

Osaka大阪市西区

株式会社88Plus

88Plus Co., Ltd.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Anh (英語) (2)

Osaka大阪市中央区

株式会社A-station

A-station Co. ltd.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Anh (英語) (4)

Osaka門真市

株式会社A.T.V.コーポレーション

A.T.V. CO., LTD

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語) (1)

Osaka大阪市中央区

株式会社AAインターナショナル

AA INTERNATIONAL CO., LTD.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Thái (タイ語) (3)

Osaka大阪市西成区

株式会社AIO産業

AIO CO.,LTD.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語) (1)

Osaka大阪市大正区

株式会社ALS JAPAN

ALS JAPAN CO., LTD

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語) (1)

Osaka大阪市中央区

株式会社AsBee

AsBee

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Anh (英語) (2)

Osaka大阪市西区

株式会社ATECアジア人材交流事業団

Asia Talented personnel Exchange Corporation

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Hàn (韓国語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (7)

Osaka大阪市浪速区

株式会社ATLAS EHLE

ATLAS EHLE Co. Ltd.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Anh (英語) (4)

Osaka大阪市北区

株式会社barca

barca Inc.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Tagalog (タガログ語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Anh (英語) (3)

Osaka豊中市

株式会社BizWin

BizWin Co.,Ltd.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語) (5)

Chưa có đánh giá

Chúng tôi đang thu thập đánh giá từ những người đã được tổ chức này hỗ trợ hoặc làm việc cùng. Bạn có thể viết bằng tiếng mẹ đẻ.

Viết đánh giá đầu tiên

Từ danh sách chính thức

Tên và địa chỉ được giữ nguyên như trong danh sách chính thức. Vui lòng xem công bố của từng cơ quan để biết tình trạng mới nhất. Tổ chức có trong cả hai danh sách được gộp thành một.

Tìm tổ chức hỗ trợ đăng ký và nghiệp đoàn quản lý | JWC