JWC

Tìm tổ chức hỗ trợ đăng ký và nghiệp đoàn quản lý

Tìm tổ chức hỗ trợ đăng ký và nghiệp đoàn quản lý từ danh sách chính thức của Cục Quản lý Xuất nhập cảnh và Lưu trú Nhật Bản và Tổ chức Thực tập Kỹ năng cho Người nước ngoài (OTIT).

Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)
Tỉnh/thành: Shizuoka
Lọc theo quốc gia phái cử hoặc ngành nghề

Quốc gia phái cử, ngành nghề và điều dưỡng lấy từ giấy phép của nghiệp đoàn quản lý; ngôn ngữ lấy từ đăng ký của tổ chức hỗ trợ.

31–60 trên 229

Xóa bộ lọc
Shizuoka静岡市駿河区

TRAN KHANH DUY(国際労務支援N・K)

TRAN KHANH DUY KOKUSAI ROUMU SHIEN N・K

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語) (1)

Có ngành điều dưỡngShizuoka浜松市中央区

VNサポート協同組合

VN SUPPORT cooperative association

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Tagalog (タガログ語) (6) · 6 quốc gia phái cử

Shizuoka磐田市

WISH株式会社

WISH CORPORATION

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Tagalog (タガログ語)・Tiếng Anh (英語)・Tiếng Bồ Đào Nha (ポルトガル語) (4)

Shizuoka浜松市中央区

アーティックキャリア株式会社

Arthic career Co.,Ltd

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (3)

Shizuoka静岡市葵区

アオノフレッシュミート株式会社

Aono Freshmeat Co.Ltd

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Thái (タイ語)・Tiếng Mông Cổ (モンゴル語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語) (5)

Có ngành điều dưỡngShizuoka沼津市

あさひ人材支援センター協同組合

Asahi Human Resources Support Center

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (3) · 2 quốc gia phái cử

Shizuoka浜松市中央区

アジアビジネスソリューション協同組合

Asia Business Solution Cooperative

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (3) · 2 quốc gia phái cử

Shizuoka浜松市中央区

アスネット協同組合

ASNET Cooperative

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Anh (英語)・Tiếng Trung (中国語) (5) · 6 quốc gia phái cử

Shizuoka三島市

アルムヒューマン株式会社

ArumHuman Inc.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語) (1)

Shizuoka三島市

アルムメディカルサポート株式会社

Arum Medical Support Co.,Ltd.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Thái (タイ語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (6)

Có ngành điều dưỡngShizuoka御殿場市

アンサー事業協同組合

ANSWER BUSINESS COOPERATIVE

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Anh (英語) (4) · 5 quốc gia phái cử

Shizuoka静岡市葵区

イマジン協同組合

IMAGINE Cooperative Association

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・マレー語・Tiếng Trung (中国語) (4) · 2 quốc gia phái cử

Shizuoka静岡市葵区

インフィック株式会社

Infic Inc.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Myanmar (ミャンマー語)・Tiếng Anh (英語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (3)

Shizuoka御前崎市

キャリアネット協同組合

CAREER NET COOPERATIVE

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Tagalog (タガログ語)・Tiếng Anh (英語) (3) · 3 quốc gia phái cử

Shizuoka沼津市

グローバルマーケティングシステム

Global Marketing System

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (2)

Shizuoka湖西市

コープグローバル協同組合

Coop Grobal Association

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語) (2)

Shizuoka浜松市中央区

ザ・フューチャスタッフ株式会社

The futurestaff CO.,LTD.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Tagalog (タガログ語) (6)

Shizuoka富士市

シー.アール.シー株式会社

C.R.C

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Anh (英語) (3)

Shizuoka沼津市

ジャスト東海株式会社

JUST TOUKAI CORP.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語) (1)

Shizuoka浜松市中央区

スマイルグローバル株式会社

SMILE GLOBAL CO.,LTD

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Philippines (フィリピン語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (3)

Shizuoka駿東郡長泉町

スルガ育成就労サービス株式会社

SURUGA Employment Training Services,Inc.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Thái (タイ語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (4)

Shizuoka浜松市中央区

セレクション協同組合

SELECTION COOPERATIVE

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語) (1) · 1 quốc gia phái cử

Shizuoka裾野市

テック協同組合

TEC cooperative

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Bồ Đào Nha (ポルトガル語)・Tiếng Trung (中国語) (3) · 3 quốc gia phái cử

Shizuoka浜松市中央区

トラストサポート協同組合

TRUST SUPPORT COOPERATIVE ASSOCIATION

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Anh (英語) (2) · 4 quốc gia phái cử

Shizuoka浜松市中央区

ニューアース株式会社

NYU-A-SU CO,LTD

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (3)

Có ngành điều dưỡngShizuoka浜松市中央区

ふじの国ものづくりサポート協同組合

Fujinokuni Monozukuri Support Cooperative

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Anh (英語) (2) · 4 quốc gia phái cử

Shizuoka富士宮市

フジユニティー協同組合

FUJIUNITY COOPERATIVE

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Tagalog (タガログ語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (4) · 3 quốc gia phái cử

Shizuoka三島市

フジリンクス協同組合

Fujilinx Cooperative Association

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Philippines (フィリピン語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (4) · 2 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngShizuoka沼津市

フジ国際事業協同組合

Fuji international Cooperative Association

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Trung (中国語) (2) · 6 quốc gia phái cử

Shizuoka浜松市浜名区

ホットコンテント株式会社

Hot content Co.,Ltd.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (2)

Chưa có đánh giá

Chúng tôi đang thu thập đánh giá từ những người đã được tổ chức này hỗ trợ hoặc làm việc cùng. Bạn có thể viết bằng tiếng mẹ đẻ.

Viết đánh giá đầu tiên

Từ danh sách chính thức

Tên và địa chỉ được giữ nguyên như trong danh sách chính thức. Vui lòng xem công bố của từng cơ quan để biết tình trạng mới nhất. Tổ chức có trong cả hai danh sách được gộp thành một.

Tìm tổ chức hỗ trợ đăng ký và nghiệp đoàn quản lý | JWC