JWC

Tìm tổ chức hỗ trợ đăng ký và nghiệp đoàn quản lý

Tìm tổ chức hỗ trợ đăng ký và nghiệp đoàn quản lý từ danh sách chính thức của Cục Quản lý Xuất nhập cảnh và Lưu trú Nhật Bản và Tổ chức Thực tập Kỹ năng cho Người nước ngoài (OTIT).

Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)
Tỉnh/thành: Aichi
Lọc theo quốc gia phái cử hoặc ngành nghề

Quốc gia phái cử, ngành nghề và điều dưỡng lấy từ giấy phép của nghiệp đoàn quản lý; ngôn ngữ lấy từ đăng ký của tổ chức hỗ trợ.

541–570 trên 770

Xóa bộ lọc
Aichi名古屋市西区

株式会社中央日本ツアーズ

Central Japan Tours Co., Ltd.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語) (4)

Aichi名古屋市港区

株式会社中京建設

KABUSHIKIGAISHA CHUKYOKENSETSU

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Anh (英語) (2)

Aichi名古屋市北区

株式会社東海メンテナンス

Kabushikikaisha toukaimentenansu

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Tagalog (タガログ語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (3)

Aichi安城市

株式会社東和キャスト

TOWA CAST CO.,LTD

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Anh (英語) (3)

Aichi岡崎市

株式会社日本ワークプレイス東海

Japan Workplace Tokai Co., Ltd.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Anh (英語) (2)

Aichi刈谷市

株式会社日輪

Nichirin. Inc.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語) (1)

Aichi豊田市

株式会社平山グローバルサポーター

HIRAYAMA Global Supporter

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語)・Tiếng Anh (英語) (5)

Aichi碧南市

株式会社碧海スタッフ

Company limited Hekikai Staff

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Bồ Đào Nha (ポルトガル語)・Tiếng Tây Ban Nha (スペイン語)・Tiếng Anh (英語) (4)

Aichi名古屋市緑区

株式会社名古屋キャリアコーチ・クリエーション

Nagoya Career Coach Creaton Co.,Ltd.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Anh (英語) (6)

Aichi名古屋市中川区

株式会社名古屋ナカテック

Nagoya Naka Tec Co., Ltd.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Pháp (フランス語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Anh (英語) (3)

Aichi名古屋市熱田区

株式会社名古屋製作所

NAGOYA MFG.CO,LTD

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Tagalog (タガログ語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Sinhala (シンハラ語) (3)

Aichi名古屋市南区

株式会社名南A&Y

MEINAN A&Y CO.,LTD.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Philippines (フィリピン語) (2)

Aichi名古屋市西区

株式会社陽光国際商会

Sunny International Co,.LTD

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Anh (英語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (6)

Aichi名古屋市西区

株式会社佰吉堂

HYAKKICHIDO CO.,LTD.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Trung (中国語) (2)

Aichi名古屋市天白区

株式会社翔楽

SYOURAKU INC.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Trung (中国語) (2)

Aichi知多市

株式会社琁柱

SUNJU Co.Ltd.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Anh (英語) (6)

Aichi豊田市

環境サンアール事業協同組合

KANKYO 3R BUSINESS COOPERATIVE

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (2) · 7 quốc gia phái cử

Aichi名古屋市西区

環境創生協同組合

Environment Creative Cooperative

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語) (1) · 5 quốc gia phái cử

Aichi名古屋市中川区

企業支援ネットワーク協同組合

Cooperative society Corporate Support Network

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語) (2) · 2 quốc gia phái cử

Aichi名古屋市港区

久保川 光弘(みなと国際社会保険労務士・行政書士事務所)

Mitsuhiro Kubokawa(Minato International Certified Social Insurance and Labr Consultant,Certified Administrative Procedure Consultanto Office)

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Anh (英語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (8)

Aichiみよし市

久野 三世司(陣取事務所)

KUNO MIYOSHI(JINTORIJIMUSYO)

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (2)

Aichi名古屋市港区

宮崎商事株式会社

MIYIAZAKI SHOJI CO.,LTD

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Anh (英語) (4)

Aichi蒲郡市

宮瀬 勝己

KATSUMI MIYASE

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Thái (タイ語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (2)

Aichi名古屋市港区

宮島 陽子(行政書士オフィスエム)

YOKO MIYAJIMA(Administrative scrivener OFFICE M)

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Trung (中国語) (4)

Aichi碧南市

共進協同組合

KYOSHIN KYODOKUMIAI

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Trung (中国語) (2) · 2 quốc gia phái cử

Aichi半田市

協同組合ASAHI

KYOUDOU KUMIAI ASAHI

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語) (1) · 1 quốc gia phái cử

Aichi西尾市

協同組合F.S,JAMO

COOPERATIVE F.S,JAMO

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語) (1) · 1 quốc gia phái cử

Aichi名古屋市名東区

協同組合IEM

Cooparative Association Industrial Economic Manegement

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (5) · 6 quốc gia phái cử

Aichi名古屋市中区

協同組合JB

JB COOPERATIVE

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語) (1) · 3 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngAichi名古屋市北区

協同組合JBS

JBS Cooperative Business Association

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語)・Tiếng Trung (中国語) (4) · 6 quốc gia phái cử

Chưa có đánh giá

Chúng tôi đang thu thập đánh giá từ những người đã được tổ chức này hỗ trợ hoặc làm việc cùng. Bạn có thể viết bằng tiếng mẹ đẻ.

Viết đánh giá đầu tiên

Từ danh sách chính thức

Tên và địa chỉ được giữ nguyên như trong danh sách chính thức. Vui lòng xem công bố của từng cơ quan để biết tình trạng mới nhất. Tổ chức có trong cả hai danh sách được gộp thành một.