Tìm tổ chức hỗ trợ đăng ký và nghiệp đoàn quản lý
Tìm tổ chức hỗ trợ đăng ký và nghiệp đoàn quản lý từ danh sách chính thức của Cục Quản lý Xuất nhập cảnh và Lưu trú Nhật Bản và Tổ chức Thực tập Kỹ năng cho Người nước ngoài (OTIT).
Ngôn ngữ: Tiếng Nepal (ネパール語)
Tỉnh/thành: Shizuoka
Lọc theo quốc gia phái cử hoặc ngành nghề
1–30 trên 43
Xóa bộ lọcAQUA株式会社
AQUA Co.,Ltd.
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・ウクライナ語・Tiếng Uzbek (ウズベク語) (20)
G-Star HR Link株式会社
G-star HR Link Co,Ltd.,
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Hindi (ヒンディー語)・Tiếng Anh (英語) (3)
Grandeur株式会社
Grandeur Co., Ltd.
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (5)
ITS協同組合
ITS cooperative association
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (5) · 5 quốc gia phái cử
NEXT WORLD株式会社
NEXT WORLD CO.,LTD.
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Myanmar (ミャンマー語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Nepal (ネパール語) (3)
あさひ人材支援センター協同組合
Asahi Human Resources Support Center
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (3) · 2 quốc gia phái cử
アルムメディカルサポート株式会社
Arum Medical Support Co.,Ltd.
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Thái (タイ語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (6)
シー.アール.シー株式会社
C.R.C
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Anh (英語) (3)
セブン侍協同組合
SEVEN SAMURAI COOPERATIVE
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Nepal (ネパール語) (1) · 1 quốc gia phái cử
一般社団法人外国人就労支援機構
Employment Support Organization for Foreigner
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語) (4)
柿澤 秀和(柿澤行政書士事務所)
KAKIZAWA GYOSEI SYOSHI JIMUSYO
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (5)
株式会社ALL BLUE
ALL BLUE Co.,Ltd.
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Bengal (ベンガル語) (9)
株式会社ASCare
ASCare Co.,Ltd
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Myanmar (ミャンマー語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語) (4)
株式会社CareerLink
CareerLink CO.,Ltd.
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Miến Điện (ビルマ語)・Tiếng Nepal (ネパール語) (3)
株式会社FUTABA
FUTABA Inc
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Khmer (クメール語)・Tiếng Thái (タイ語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語) (5)
株式会社HATCHフードサービス
HATCH Food Service Co., Ltd.
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (3)
株式会社KAGUYA Global Service
KAGUYA Global Service Co.,Ltd.
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Trung (中国語) (4)
株式会社Move up
Move up,Ltd.
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Anh (英語)・Tiếng Tagalog (タガログ語) (8)
株式会社Power
KABUSHIKIGAISYA POWER
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Sinhala (シンハラ語)・Tiếng Tagalog (タガログ語) (5)
株式会社アルカサバ
ALCAZABA.Co.,Ltd
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Sinhala (シンハラ語) (4)
株式会社セブン侍インターナショナル
SEVEN SAMURAI INTERNATIONAL CO.LTD
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Nepal (ネパール語) (1)
株式会社ソラーレ
Solare Co.,Ltd
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Sinhala (シンハラ語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語) (5)
株式会社タクシン
Takushin Co.,Ltd.
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Sinhala (シンハラ語) (3)
株式会社ユア・ラボ
YOUR LABO Co., Ltd
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Hindi (ヒンディー語) (3)
株式会社ロンダ
Ronda Co,Ltd
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Bengal (ベンガル語)・Tiếng Nepal (ネパール語) (2)
株式会社静岡開発
Shizuoka Development Co.,Ltd.
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Nepal (ネパール語) (1)
株式会社木佐森
KABUSHIKIGAISYA KISAMORI
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (2)
間宮 隆幸(行政書士間宮法務事務所)
Takayuki Mamiya(Administrative Scrivener Mamiya Legal Office)
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Bengal (ベンガル語) (14)
丸金株式会社
MARUKIN Co.,Ltd.
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (4)
協同組合セントラルビジネスネット
KYOUDOKUMIAI CENTORAL BUSINESS NET
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Philippines (フィリピン語) (7) · 7 quốc gia phái cử
Chưa có đánh giá
Chúng tôi đang thu thập đánh giá từ những người đã được tổ chức này hỗ trợ hoặc làm việc cùng. Bạn có thể viết bằng tiếng mẹ đẻ.
Viết đánh giá đầu tiênTừ danh sách chính thức
Nguồn: Cục Quản lý Xuất nhập cảnh và Lưu trú Nhật Bản (出入国在留管理庁), Sổ đăng ký tổ chức hỗ trợ đăng ký · Thời điểm: 1 tháng 10, 2026
Nguồn: Tổ chức Thực tập Kỹ năng cho Người nước ngoài (外国人技能実習機構), Danh sách nghiệp đoàn quản lý được cấp phép (thông thường) · Thời điểm: 5 tháng 10, 2026
Nguồn: Tổ chức Thực tập Kỹ năng cho Người nước ngoài (外国人技能実習機構), Danh sách nghiệp đoàn quản lý được cấp phép (đặc định) · Thời điểm: 5 tháng 10, 2026
Tên và địa chỉ được giữ nguyên như trong danh sách chính thức. Vui lòng xem công bố của từng cơ quan để biết tình trạng mới nhất. Tổ chức có trong cả hai danh sách được gộp thành một.