JWC

Tìm tổ chức hỗ trợ đăng ký và nghiệp đoàn quản lý

Tìm tổ chức hỗ trợ đăng ký và nghiệp đoàn quản lý từ danh sách chính thức của Cục Quản lý Xuất nhập cảnh và Lưu trú Nhật Bản và Tổ chức Thực tập Kỹ năng cho Người nước ngoài (OTIT).

Ngôn ngữ: Tiếng Nepal (ネパール語)
Tỉnh/thành: Osaka
Lọc theo quốc gia phái cử hoặc ngành nghề

Quốc gia phái cử, ngành nghề và điều dưỡng lấy từ giấy phép của nghiệp đoàn quản lý; ngôn ngữ lấy từ đăng ký của tổ chức hỗ trợ.

31–60 trên 160

Xóa bộ lọc
Osaka大東市

だいすき協同組合

Daisuki Cooperative Association

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Thái (タイ語)・Tiếng Nepal (ネパール語) (5) · 6 quốc gia phái cử

Osaka大阪市中央区

つなぐわ国際株式会社

TSUNAGUWA INTERNATIONAL Co., Ltd.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (2)

Osaka八尾市

でぃあほうむ株式会社

Dear Home Co.,LTD

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Nepal (ネパール語) (6)

Osaka東大阪市

ビジネス・コンサート株式会社

BUSINESS CONCERT Co. Ltd.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Nepal (ネパール語)・マレー語・Tiếng Indonesia (インドネシア語) (3)

Có ngành điều dưỡngOsaka大阪狭山市

ビジョンステージ協同組合

VISION STAGE COOPERATIVE ASSOCIATION

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Khmer (クメール語)・Tiếng Sinhala (シンハラ語) (4) · 6 quốc gia phái cử

Osaka大阪市阿倍野区

マルシェ株式会社

MARCHE CORPORATION

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (4)

Osaka大阪市中央区

メディカル朋株式会社

Medical Tomo Co.,Ltd

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (7)

Osaka大阪市中央区

メディケア・ヒューマン株式会社

Medi-care Human

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Philippines (フィリピン語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語) (6)

Có ngành điều dưỡngOsaka大阪市浪速区

ユニバーサル事業創成協同組合

Universal Business Creation Cooperative

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Hindi (ヒンディー語)・Tiếng Nepal (ネパール語) (4) · 5 quốc gia phái cử

Osaka大阪市北区

ライクスタッフィング株式会社

LIKE Staffing, Inc.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Khmer (クメール語)・Tiếng Thái (タイ語) (11)

Osaka大阪市北区

ルポゼソリューション株式会社

Reposer Solution Co., Ltd.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Tagalog (タガログ語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語) (7)

Osaka大阪市西区

伊敷 紀巳雄(いしきオフィス)

Kimio Ishiki(Ishiki&Partners)

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Anh (英語)・Tiếng Nepal (ネパール語) (3)

Osaka守口市

一般社団法人USHA JAPAN

USHA JAPAN General Incorporated Association

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Anh (英語) (2)

Osaka東大阪市

一般社団法人プロテクション

Institute Protection

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語) (4)

Osaka枚方市

一般社団法人国際医療人材サポート機構

General Incorporated Association for International Medical Talent Development

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Anh (英語)・Tiếng Nepal (ネパール語) (3)

Osaka大阪市都島区

一般社団法人国際交流協会

KOKUSAI KOURYU KYOKAI

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Nepal (ネパール語) (1)

Osaka大阪市北区

一般社団法人国際労働法務協会

International Labor Legal Association

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Campuchia (カンボジア語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (6)

Osaka泉佐野市

一般社団法人泉佐野市外国就労者サポートセンター

General Incorporated Assiciation Izumisano City Foreign Wirker Support Center

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Anh (英語)・Tiếng Trung (中国語) (6)

Osaka大阪市中央区

一般社団法人大阪外国人相談支援センター

General Incorporated Association Osaka Consultation Support Center for Foreign Residents

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Nga (ロシア語)・Tiếng Anh (英語)・Tiếng Nepal (ネパール語) (3)

Osaka大阪市中央区

一般社団法人大阪留学生支援機構

General Incorporated Association Osaka International Student Support Organization

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (4)

Osaka大阪市西区

岡部国際行政書士法人

Okabe International Administrative Scriveners Corporation

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Hàn (韓国語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (6)

Osaka大阪市中央区

加賀谷 暢也(ZON海事・行政書士事務所)

KAGATANI NOBUYA (ZON Maritime procedure agent, Certified administrative Procedures Legal specialist)

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Bengal (ベンガル語)・Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Hindi (ヒンディー語) (7)

Osaka大阪市北区

株式会社 BREXA CrossBorder

BREXA CrossBorder INC.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Thái (タイ語)・タガログ語(英語)・Tiếng Hindi (ヒンディー語) (13)

Osaka大阪市淀川区

株式会社 with

with inc.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (2)

Osaka大阪市西区

株式会社ATECアジア人材交流事業団

Asia Talented personnel Exchange Corporation

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Hàn (韓国語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (7)

Osaka大阪市港区

株式会社CAFE LITI

CAFÉ LITI Co,.Ltd

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Nepal (ネパール語) (3)

Osaka大阪市東成区

株式会社CASAトラスト

CASA trust Co.,Ltd.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (5)

Osaka交野市

株式会社Cо-NNECT

Co-NNECT CO., LTD

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Thái (タイ語)・Tiếng Nepal (ネパール語) (6)

Osaka大阪市浪速区

株式会社Funtoco

Funtoco Co., Ltd.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Sinhala (シンハラ語)・Tiếng Nepal (ネパール語) (12)

Osaka大阪市北区

株式会社GLOBAL ASSIST

GLOBAL ASSIST Co.,Ltd.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Ấn Độ (インド語)・Tiếng Sri Lanka (スリランカ語)・Tiếng Nepal (ネパール語) (6)

Chưa có đánh giá

Chúng tôi đang thu thập đánh giá từ những người đã được tổ chức này hỗ trợ hoặc làm việc cùng. Bạn có thể viết bằng tiếng mẹ đẻ.

Viết đánh giá đầu tiên

Từ danh sách chính thức

Tên và địa chỉ được giữ nguyên như trong danh sách chính thức. Vui lòng xem công bố của từng cơ quan để biết tình trạng mới nhất. Tổ chức có trong cả hai danh sách được gộp thành một.

Tìm tổ chức hỗ trợ đăng ký và nghiệp đoàn quản lý | JWC