Tìm tổ chức hỗ trợ đăng ký và nghiệp đoàn quản lý
Tìm tổ chức hỗ trợ đăng ký và nghiệp đoàn quản lý từ danh sách chính thức của Cục Quản lý Xuất nhập cảnh và Lưu trú Nhật Bản và Tổ chức Thực tập Kỹ năng cho Người nước ngoài (OTIT).
Ngôn ngữ: Tiếng Nepal (ネパール語)
Tỉnh/thành: Aichi
Lọc theo quốc gia phái cử hoặc ngành nghề
31–60 trên 189
Xóa bộ lọcさくらジャパン協同組合
SAKURAJAPAN COOPERATIVE
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Hindi (ヒンディー語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (3) · 2 quốc gia phái cử
ジャパンHRソリューションズ株式会社
Japan HR Solutions Co., Ltd.
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Thái (タイ語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Trung (中国語) (7)
スタッフ・パートナーズ株式会社
Staff Partners Co.
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Anh (英語)・Tiếng Nepal (ネパール語) (7)
ネクストビーイング株式会社
Next Being Co.,Ltd.
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Anh (英語)・Tiếng Hindi (ヒンディー語) (3)
ハリスインコーポレーション株式会社
HARIS INCORPORATION CO.,LTD
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Hindi (ヒンディー語)・Tiếng Nepal (ネパール語) (3)
ビジネスフロンティア協同組合
BUSINESS FRONTIER COOPERATIVE
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (4) · 6 quốc gia phái cử
ふたご協同組合
Futago Cooperative Society
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Anh (英語) (2) · 2 quốc gia phái cử
プライムスタッフ協同組合
Prime Staff Cooperative
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Hindi (ヒンディー語)・Tiếng Anh (英語) (4) · 2 quốc gia phái cử
プレシャスト株式会社
Precioust co,ltd
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Tagalog (タガログ語)・Tiếng Nepal (ネパール語) (4)
フレンドシップ協同組合
FRIENDSHIP CO-OP
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (7) · 6 quốc gia phái cử
ポールトゥウィン株式会社
Pole To Win Co., Ltd.
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Trung (中国語) (9)
ホスタ株式会社
HOSTA Kabushikigaisha
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Nepal (ネパール語) (1)
マーグ技術開発協同組合
Marg Technical Development Cooperative
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Nepal (ネパール語) (3) · 3 quốc gia phái cử
ミソノピア株式会社
Misonopia Inc.
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Sinhala (シンハラ語)・Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Trung (中国語) (4)
ライフテラス合同会社
LIFE TELL US LLC.
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Nepal (ネパール語) (6)
レイバーメイト株式会社
Labormate Co.,Ltd.
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Nepal (ネパール語) (4)
ワールドネクサス協同組合
World Nexus Cooperative
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Anh (英語)・Tiếng Nepal (ネパール語) (4) · 5 quốc gia phái cử
愛知商工連盟協同組合
Aichi Cooperative League of Commerce and Industry
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Campuchia (カンボジア語) (12) · 13 quốc gia phái cử
愛知専門工事業協同組合
Aichi senmon kojigyo Cooperative Association
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Nepal (ネパール語) (4)
医療法人翔樹会
Iryouhoujin Shojukai
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Anh (英語)・Tiếng Nepal (ネパール語) (3)
一般社団法人グローバルアシスト
General Incorporated Association Global Assist
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Anh (英語) (5)
一般社団法人グローバルパワー活用支援機構
General Incorporated Association Global Power Support Organization
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Anh (英語) (2)
一般社団法人共英研
General Incorporated Association KYOEIKEN
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Nepal (ネパール語) (2)
一般社団法人多文化共生協議会
Council of Multicultural Coexistence
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (5)
学校法人服部学園
Hattori Foundation
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: イタリア語・Tiếng Indonesia (インドネシア語)・スロバキア語 (9)
株式会社A-side
A-side Co.,Ltd
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Sinhala (シンハラ語)・Tiếng Nepal (ネパール語) (3)
株式会社ARK
kabushikigaisya a-ku
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Anh (英語)・Tiếng Khmer (クメール語) (6)
株式会社DG JAPAN
DG JAPAN CO.,LTD
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Hindi (ヒンディー語)・Tiếng Anh (英語) (3)
株式会社e-KOYO
E-KOYO CO.,LTD.
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Sinhala (シンハラ語)・Tiếng Nepal (ネパール語) (6)
株式会社EGAO GROUP
EGAO GROUP INC.
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: イタリア語・Tiếng Indonesia (インドネシア語)・スロバキア語 (10)
Chưa có đánh giá
Chúng tôi đang thu thập đánh giá từ những người đã được tổ chức này hỗ trợ hoặc làm việc cùng. Bạn có thể viết bằng tiếng mẹ đẻ.
Viết đánh giá đầu tiênTừ danh sách chính thức
Nguồn: Cục Quản lý Xuất nhập cảnh và Lưu trú Nhật Bản (出入国在留管理庁), Sổ đăng ký tổ chức hỗ trợ đăng ký · Thời điểm: 1 tháng 10, 2026
Nguồn: Tổ chức Thực tập Kỹ năng cho Người nước ngoài (外国人技能実習機構), Danh sách nghiệp đoàn quản lý được cấp phép (thông thường) · Thời điểm: 5 tháng 10, 2026
Nguồn: Tổ chức Thực tập Kỹ năng cho Người nước ngoài (外国人技能実習機構), Danh sách nghiệp đoàn quản lý được cấp phép (đặc định) · Thời điểm: 5 tháng 10, 2026
Tên và địa chỉ được giữ nguyên như trong danh sách chính thức. Vui lòng xem công bố của từng cơ quan để biết tình trạng mới nhất. Tổ chức có trong cả hai danh sách được gộp thành một.