JWC

Tìm tổ chức hỗ trợ đăng ký và nghiệp đoàn quản lý

Tìm tổ chức hỗ trợ đăng ký và nghiệp đoàn quản lý từ danh sách chính thức của Cục Quản lý Xuất nhập cảnh và Lưu trú Nhật Bản và Tổ chức Thực tập Kỹ năng cho Người nước ngoài (OTIT).

Ngôn ngữ: Tiếng Thái (タイ語)
Tỉnh/thành: Mie
Lọc theo quốc gia phái cử hoặc ngành nghề

Quốc gia phái cử, ngành nghề và điều dưỡng lấy từ giấy phép của nghiệp đoàn quản lý; ngôn ngữ lấy từ đăng ký của tổ chức hỗ trợ.

1–19 trên 19

Xóa bộ lọc
Mie亀山市

FOKS協同組合

FOKS Cooperative

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Thái (タイ語)・Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Anh (英語) (3) · 3 quốc gia phái cử

Mie四日市市

UNITY三重協同組合

UNITY MIE COOPERATIVE

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Thái (タイ語) (5) · 4 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngMie名張市

グッドフェローズ協同組合

Goodfellas Cooperative Association

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Thái (タイ語) (3) · 3 quốc gia phái cử

Mie津市

グローバルパートナー協同組合

GLOBAL PARTNER COOPERATIVE

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Campuchia (カンボジア語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (5) · 9 quốc gia phái cử

Mie松阪市

ジェーピィー・ライズ協同組合

JP,RISE COOPERATIVE

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Thái (タイ語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (4) · 8 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngMie松阪市

ユニバーサル技術センター協同組合

Universal Techno Center Cooperative Society

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Sri Lanka (スリランカ語)・Tiếng Thái (タイ語) (7) · 6 quốc gia phái cử

Mie松阪市

ゆめびと協同組合

YUMEBITO KYODO KUMIAI

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Thái (タイ語) (2) · 4 quốc gia phái cử

Mie四日市市

井藤 篤男(GLOBAL FUTURE WORKS)

ATSUO ITO(GLOBAL FUTURE WORKS)

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Thái (タイ語) (8)

Mie四日市市

海住工業株式会社

KAIJYUKOUGYOU company limited

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Khmer (クメール語)・Tiếng Thái (タイ語) (6)

Mie鈴鹿市

株式会社K’s-TRUST

K'S-TRUST Co.,Ltd.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Thái (タイ語)・Tiếng Anh (英語) (2)

Mie四日市市

株式会社ダイシン

Daishin Company Limited

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Thái (タイ語) (1)

Mie津市

株式会社ティーエス東海

TS TOKAI Co., Ltd

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Thái (タイ語)・Tiếng Philippines (フィリピン語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (5)

Mie鈴鹿市

株式会社ベスパリンクス

BESPALINX., Ltd.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Nepal (ネパール語) (7)

Có ngành điều dưỡngMie伊勢市

紀央事業協同組合

KIO INDUSTRY COOPERATIVES

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Thái (タイ語) (6) · 6 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngMie四日市市

協同組合グローバルテクノ中部

COOP. GLOBAL TECHNO CHUBU

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Thái (タイ語)・Tiếng Anh (英語) (3) · 7 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngMie津市

協同組合亜細亜の橋

Cooperative Association Bridge of Asia

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Mông Cổ (モンゴル語)・Tiếng Tagalog (タガログ語) (6) · 6 quốc gia phái cử

Mie鈴鹿市

国際技術支援協同組合

International technical support cooperative

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Thái (タイ語)・Tiếng Tagalog (タガログ語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (3) · 7 quốc gia phái cử

Mie四日市市

日本グローバル通信協同組合

NIHON GLOBAL COMMUNICATION COOPERATIVE

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Tagalog (タガログ語)・Tiếng Thái (タイ語) (5) · 3 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngMie四日市市

日本トータル情報事業協同組合

NIHON TOTAL INFORMATION COOPERATIVE

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Thái (タイ語)・Tiếng Tagalog (タガログ語) (4) · 5 quốc gia phái cử

Chưa có đánh giá

Chúng tôi đang thu thập đánh giá từ những người đã được tổ chức này hỗ trợ hoặc làm việc cùng. Bạn có thể viết bằng tiếng mẹ đẻ.

Viết đánh giá đầu tiên

Từ danh sách chính thức

Tên và địa chỉ được giữ nguyên như trong danh sách chính thức. Vui lòng xem công bố của từng cơ quan để biết tình trạng mới nhất. Tổ chức có trong cả hai danh sách được gộp thành một.

Tìm tổ chức hỗ trợ đăng ký và nghiệp đoàn quản lý | JWC