JWC

Tìm tổ chức hỗ trợ đăng ký và nghiệp đoàn quản lý

Tìm tổ chức hỗ trợ đăng ký và nghiệp đoàn quản lý từ danh sách chính thức của Cục Quản lý Xuất nhập cảnh và Lưu trú Nhật Bản và Tổ chức Thực tập Kỹ năng cho Người nước ngoài (OTIT).

Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)
Tỉnh/thành: Chiba
Lọc theo quốc gia phái cử hoặc ngành nghề

Quốc gia phái cử, ngành nghề và điều dưỡng lấy từ giấy phép của nghiệp đoàn quản lý; ngôn ngữ lấy từ đăng ký của tổ chức hỗ trợ.

121–150 trên 219

Xóa bộ lọc
Chiba袖ケ浦市

株式会社ペーパーハウス社

PAPERHOUSESHA.INC

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語) (1)

Chiba千葉市中央区

株式会社ベクトルコーポレーション

VECTOR CORPORATION

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Tagalog (タガログ語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (4)

Chiba富津市

株式会社マスヤ

Masuya Co., Ltd.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: フィリピン語(タガログ語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Nepal (ネパール語) (4)

Chiba我孫子市

株式会社みずほ

Inc.Mizuho

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Anh (英語)・Tiếng Mông Cổ (モンゴル語) (6)

Chiba成田市

株式会社ユズルハ

Yuzuruha company limited

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Thái (タイ語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (6)

Chiba柏市

株式会社ライズモアサポート

Risemore Support Co.,Ltd

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Hàn (韓国語)・朝鮮語 (10)

Chiba船橋市

株式会社ランファー

RUNFER Co.,Ltd

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Mông Cổ (モンゴル語)・Tiếng Sinhala (シンハラ語) (4)

Chiba松戸市

株式会社リノキノ

KABUSIKIGAISHYA RHINOKINO

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Anh (英語) (16)

Chiba松戸市

株式会社リノキノ・スタッフィング

Rhinokino Staffing Co., Ltd.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: イタリア語・Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Urdu (ウルドゥー語) (16)

Chiba八千代市

株式会社リンクジャパン

LINKJAPAN CO., LTD.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語) (3)

Chiba鴨川市

株式会社ロブスタ

kabushikigaisha robusuta

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語) (2)

Chiba市川市

株式会社学び舎

MANABIYA CO,.LTD

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・マレーシア語 (10)

Chiba鴨川市

株式会社丸正人材サービス

MARUSHO Human Resources Inc.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (2)

Chiba佐倉市

株式会社京櫻

KEIO Co., Ltd

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Anh (英語) (7)

Chiba成田市

株式会社金之誉

Kinnohomare Co., Ltd.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Campuchia (カンボジア語)・Tiếng Bangladesh (バングラデシュ語) (5)

Chiba袖ケ浦市

株式会社君津メデカルサービス

KIMITSU MEDICAL SERVICE COMPANY LIMITED

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Anh (英語)・Tiếng Trung (中国語) (4)

Chiba八千代市

株式会社元気グループホールディングス

Genki Group Holfings Co.,Ltd.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (5)

Chiba千葉市緑区

株式会社幸将

KOSHO CO., LTD.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Anh (英語) (3)

Chiba柏市

株式会社三金

Sankin Co.,Ltd.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Trung (中国語) (5)

Chiba君津市

株式会社成山

kabusikigaisha seizan

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Khmer (クメール語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Tagalog (タガログ語) (4)

Chiba松戸市

株式会社東峰

Company Limited TOUHOU

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Sri Lanka (スリランカ語)・Tiếng Nepal (ネパール語) (4)

Chiba市原市

株式会社冨士土建

FUJIDOKEN co.,ltd

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Anh (英語)・Tiếng Philippines (フィリピン語) (4)

Chiba千葉市稲毛区

関東インターロッキング協同組合

Kanto Interlooking Cooperative

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Campuchia (カンボジア語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (4) · 5 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngChiba松戸市

関東ビジネス・ネットワーク協同組合

Development of Human Resources Cooperative KBN

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Mông Cổ (モンゴル語) (5) · 4 quốc gia phái cử

Chiba松戸市

関東食肉輸出入事業協同組合

Japan Metropolitan Area Meat Association

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語) (2) · 1 quốc gia phái cử

Chiba船橋市

岩﨑 弘太郎(行政書士コータロー事務所)

Iwasaki Kotaro(Gyoseishoshi Kotaro Jimusho)

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (4)

Chiba香取市

吉村 健一(行政書士吉村健一事務所)

Kenicih Yoshimura(dministrative Scrivener Kenicih Yoshimra Office)

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (5)

Có ngành điều dưỡngChiba船橋市

京葉技術情報交流協同組合

KEIYO GIJUTSU JOHO KOURYU KYODO KUMIAI

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語) (3) · 3 quốc gia phái cử

Chiba木更津市

京葉友好協同組合

Keiyo Friendship cooperative association

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Trung (中国語) (3) · 3 quốc gia phái cử

Chiba野田市

協同組合ASCOT

Association of Safety Constuction Technician CO-OP

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Campuchia (カンボジア語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (4) · 4 quốc gia phái cử

Chưa có đánh giá

Chúng tôi đang thu thập đánh giá từ những người đã được tổ chức này hỗ trợ hoặc làm việc cùng. Bạn có thể viết bằng tiếng mẹ đẻ.

Viết đánh giá đầu tiên

Từ danh sách chính thức

Tên và địa chỉ được giữ nguyên như trong danh sách chính thức. Vui lòng xem công bố của từng cơ quan để biết tình trạng mới nhất. Tổ chức có trong cả hai danh sách được gộp thành một.

Tìm tổ chức hỗ trợ đăng ký và nghiệp đoàn quản lý | JWC