JWC

Tìm tổ chức hỗ trợ đăng ký và nghiệp đoàn quản lý

Tìm tổ chức hỗ trợ đăng ký và nghiệp đoàn quản lý từ danh sách chính thức của Cục Quản lý Xuất nhập cảnh và Lưu trú Nhật Bản và Tổ chức Thực tập Kỹ năng cho Người nước ngoài (OTIT).

Chọn ngôn ngữ hỗ trợ
Tỉnh/thành: Osaka
Lọc theo quốc gia phái cử hoặc ngành nghề

Quốc gia phái cử, ngành nghề và điều dưỡng lấy từ giấy phép của nghiệp đoàn quản lý; ngôn ngữ lấy từ đăng ký của tổ chức hỗ trợ.

1–30 trên 149

Xóa bộ lọc
Osaka東大阪市

21世紀ものづくり中小企業協同組合

Small 21st Century MONODZUKURI Cooperative

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (1) · 1 quốc gia phái cử

Osaka大阪市港区

ALL協同組合(事業休止中)

(suspended)

Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · 2 quốc gia phái cử

Osaka堺市東区

ASEAN支援事業協同組合

ASEAN Support business cooperative association

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語) (1) · 1 quốc gia phái cử

Osaka大阪市北区

BHG協同組合

Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · 2 quốc gia phái cử

Osaka東大阪市

BJA協同組合

BJA coorperative association

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語) (1) · 1 quốc gia phái cử

Osaka豊中市

CONNECT INTERNATIONAL協同組合

Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · 2 quốc gia phái cử

Osaka大阪市生野区

CTS協同組合

Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · 6 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngOsaka大阪市北区

Exceed事業協同組合

Exceed Business cooperative

Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · 3 quốc gia phái cử

Osaka泉佐野市

FTOJ事業協同組合

FTOJ business cooperative

Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · 2 quốc gia phái cử

Osaka大阪市浪速区

G.O.A.T 協同組合

Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · 4 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngOsaka大阪市東住吉区

GHR事業協同組合

GHR BUSINESS COOPERATIVE

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語) (3) · 4 quốc gia phái cử

Osaka豊中市

Global WORLD事業協同組合

Global WORLD COOPERATIVE

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Trung (中国語) (2) · 3 quốc gia phái cử

Osaka富田林市

Good Life協同組合

Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · 2 quốc gia phái cử

Osaka泉大津市

GTJ協同組合

GTJ business cooporative association

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語) (1) · 1 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngOsaka大阪市平野区

GTN協同組合

GTN coorperative association

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語) (1) · 7 quốc gia phái cử

Osaka大阪市中央区

HASL協同組合

HASL Cooperative association

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語) (1) · 1 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngOsaka松原市

HKヒューマンアソシエーション協同組合

HK Human Association Cooperative

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Anh (英語) (3) · 2 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngOsaka大阪市西区

HK協同組合

HK Cooperative

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Trung (中国語) (3) · 3 quốc gia phái cử

Osaka東大阪市

HRD事業協同組合

HRD cooperative association

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (1) · 3 quốc gia phái cử

Osaka東大阪市

HR支援事業協同組合

HR Shien jigyo Cooperative

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Tagalog (タガログ語)・Tiếng Anh (英語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (5) · 3 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngOsaka大阪市中央区

ICS事業協同組合

ICS Cooperative Union

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (4) · 1 quốc gia phái cử

Osaka大阪市浪速区

JASEAN協同組合

JASEAN cooperative association

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (2) · 2 quốc gia phái cử

Osaka富田林市

JTK事業協同組合

JTK Cooperative

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Anh (英語) (3) · 3 quốc gia phái cử

Osaka堺市堺区

JYH協同組合

Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · 2 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngOsaka大阪市北区

KAIGO人材育成協同組合

KAIGO personnel training cooperative

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語) (4) · 3 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngOsaka大阪市阿倍野区

KIDUNA事業協同組合

Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · 3 quốc gia phái cử

Osaka堺市南区

KS協同組合

KS Cooperative

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Khmer (クメール語)・Tiếng Trung (中国語) (2) · 2 quốc gia phái cử

Osaka大阪市天王寺区

MATSU Construction協同組合

Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · 4 quốc gia phái cử

Osaka大阪市中央区

MHNグローバル事業協同組合

MHN GLOBAL COOPERATIVE

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語) (1) · 3 quốc gia phái cử

Osaka堺市堺区

MIMOSA協同組合

Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · 2 quốc gia phái cử

Chưa có đánh giá

Chúng tôi đang thu thập đánh giá từ những người đã được tổ chức này hỗ trợ hoặc làm việc cùng. Bạn có thể viết bằng tiếng mẹ đẻ.

Viết đánh giá đầu tiên

Từ danh sách chính thức

Tên và địa chỉ được giữ nguyên như trong danh sách chính thức. Vui lòng xem công bố của từng cơ quan để biết tình trạng mới nhất. Tổ chức có trong cả hai danh sách được gộp thành một.

Tìm tổ chức hỗ trợ đăng ký và nghiệp đoàn quản lý | JWC