JWC

Tìm tổ chức hỗ trợ đăng ký và nghiệp đoàn quản lý

Tìm tổ chức hỗ trợ đăng ký và nghiệp đoàn quản lý từ danh sách chính thức của Cục Quản lý Xuất nhập cảnh và Lưu trú Nhật Bản và Tổ chức Thực tập Kỹ năng cho Người nước ngoài (OTIT).

Chọn ngôn ngữ hỗ trợ
Tỉnh/thành: Kanagawa
Lọc theo quốc gia phái cử hoặc ngành nghề

Quốc gia phái cử, ngành nghề và điều dưỡng lấy từ giấy phép của nghiệp đoàn quản lý; ngôn ngữ lấy từ đăng ký của tổ chức hỗ trợ.

1–30 trên 35

Xóa bộ lọc
Kanagawa横須賀市

GDC事業協同組合

GDC Business Cooperative

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Lào (ラオス語) (4) · 3 quốc gia phái cử

Kanagawa横浜市中区

JM協同組合

JM business cooperative association

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語) (3) · 2 quốc gia phái cử

Kanagawa相模原市南区

SCA事業協同組合

SCA Business cooperatives

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語) (1) · 4 quốc gia phái cử

Kanagawa横浜市神奈川区

あおぞら協同組合

Aozola Cooperative Association

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (4) · 2 quốc gia phái cử

Kanagawa川崎市中原区

アジア建設交流協同組合

Asia Construction Interaction Coop

Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · 1 quốc gia phái cử

Kanagawa横浜市中区

アルトリズム協同組合

Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · 1 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngKanagawa横浜市神奈川区

コパン事業協同組合

COPAN Business Cooperative

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Trung (中国語) (3) · 5 quốc gia phái cử

Kanagawa横浜市磯子区

サカクラ協力業者事業協同組合

Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · 1 quốc gia phái cử

Kanagawa横浜市保土ケ谷区

ジャパンオープンコンソーシアム協同組合

JAPAN OPEN CONSORTIUM Co-op

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語) (1) · 2 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngKanagawa横須賀市

しんわ協同組合

SHINWA COOPERATIVE

Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · 4 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngKanagawa横浜市港北区

スマイルシード協同組合

SMILESEED COOPERATIVE

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Anh (英語) (4) · 3 quốc gia phái cử

Kanagawa川崎市多摩区

ナコード協同組合

Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · 1 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngKanagawa三浦市

パシフィック協同組合

Pacific Kyodo Kumiai

Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · 2 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngKanagawa小田原市

プログレスワークス協同組合

Progress Works Cooperative

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語)・Tiếng Trung (中国語) (3) · 2 quốc gia phái cử

Kanagawa綾瀬市

みどり協同組合

Midori Cooperative

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語) (4) · 3 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngKanagawa横浜市緑区

ラストル事業協同組合

L,Astre COOPERATIVE ASSOCIATION

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (4) · 5 quốc gia phái cử

Kanagawa横浜市港北区

ワールド睦協同組合

Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · 1 quốc gia phái cử

Kanagawa横浜市戸塚区

旭日第一国際友好協同組合

Asahi Daiichi International Friendship Cooperative Association

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (2) · 5 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngKanagawa横浜市旭区

横浜医療介護福祉協同組合

Yokohama Medical Care Welfare cooperatives

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (3) · 3 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngKanagawa横浜市港北区

横浜国際医療介護協同組合

YOKOHAMA INTERNATIONAL MEDICAL CARE COOPERATIVE ASSOCIATION

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語)・Tiếng Trung (中国語) (3) · 2 quốc gia phái cử

Kanagawa横浜市南区

横浜国際交流協同組合

Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · 1 quốc gia phái cử

Kanagawa川崎市高津区

外国人生活支援センター協同組合(事業休止中)

Foreigner Life Support Center Cooperative (suspended)

Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · 1 quốc gia phái cử

Kanagawa川崎市中原区

関東未来サポート協同組合

Hamamatsu Mirai Support Kyodo Kumiai

Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · 3 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngKanagawa足柄上郡開成町

協同組合FITサポートネットワーク

Kyoudoukumiai-fit support network

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語)・Tiếng Anh (英語) (3) · 3 quốc gia phái cử

Kanagawa大和市

協同組合Global Link

Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · 1 quốc gia phái cử

Kanagawa横浜市中区

協同組合HOF

KYOUDOUKUMIAI HOF

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Tagalog (タガログ語)・ビサヤ語・Tiếng Anh (英語) (3) · 1 quốc gia phái cử

Kanagawa横須賀市

協同組合相模耐震建設エンジニアリング研究所

Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · 3 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngKanagawa横浜市港南区

公益社団法人横浜市福祉事業経営者会

The Yokohama city Welfare Management Association

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Sinhala (シンハラ語)・Tiếng Nepal (ネパール語) (7) · 4 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngKanagawa横浜市旭区

恒拓介護事業協同組合

Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · 1 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngKanagawa横浜市磯子区

国際介護福祉協同組合

International Care and Welface Cooperative

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Campuchia (カンボジア語)・Tiếng Thái (タイ語)・Tiếng Tagalog (タガログ語) (5) · 1 quốc gia phái cử

Chưa có đánh giá

Chúng tôi đang thu thập đánh giá từ những người đã được tổ chức này hỗ trợ hoặc làm việc cùng. Bạn có thể viết bằng tiếng mẹ đẻ.

Viết đánh giá đầu tiên

Từ danh sách chính thức

Tên và địa chỉ được giữ nguyên như trong danh sách chính thức. Vui lòng xem công bố của từng cơ quan để biết tình trạng mới nhất. Tổ chức có trong cả hai danh sách được gộp thành một.

Tìm tổ chức hỗ trợ đăng ký và nghiệp đoàn quản lý | JWC