JWC

Tìm tổ chức hỗ trợ đăng ký và nghiệp đoàn quản lý

Tìm tổ chức hỗ trợ đăng ký và nghiệp đoàn quản lý từ danh sách chính thức của Cục Quản lý Xuất nhập cảnh và Lưu trú Nhật Bản và Tổ chức Thực tập Kỹ năng cho Người nước ngoài (OTIT).

Chọn ngôn ngữ hỗ trợ
Tỉnh/thành: Hokkaido
Lọc theo quốc gia phái cử hoặc ngành nghề

Quốc gia phái cử, ngành nghề và điều dưỡng lấy từ giấy phép của nghiệp đoàn quản lý; ngôn ngữ lấy từ đăng ký của tổ chức hỗ trợ.

1–30 trên 46

Xóa bộ lọc
Hokkaido札幌市中央区

BPS北の大地事業協同組合

BPS NORTHERN LAND BUSINESS COOPERATIVE ASSOCIATION

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: アラビア語・Tiếng Urdu (ウルドゥー語)・ドイツ語 (8) · 1 quốc gia phái cử

Hokkaido札幌市中央区

DCT協同組合

DCT Cooperative

Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · 5 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngHokkaido帯広市

For you協同組合

For you cooperative assosiation

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Myanmar (ミャンマー語)・Tiếng Anh (英語) (2) · 1 quốc gia phái cử

Hokkaido札幌市中央区

FUKUTOMI事業協同組合

Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · 1 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngHokkaido札幌市白石区

HOKUSEI HUMAN RESOUSES協同組合

Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · 2 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngHokkaido名寄市

JINZAI Do.協同組合

Human resources level Cooperative

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Philippines (フィリピン語) (7) · 3 quốc gia phái cử

Hokkaido江別市

oneteam協同組合

Discover World Kyodo Kumiai

Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · 6 quốc gia phái cử

Hokkaido中川郡幕別町

Progress協同組合

Progress cooperative

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Tagalog (タガログ語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (3) · 3 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngHokkaido札幌市中央区

SOJ協同組合

SOJ Cooperative

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (1) · 4 quốc gia phái cử

Hokkaido札幌市白石区

Talenta事業協同組合

Talenta Cooperative Association

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Anh (英語) (2) · 2 quốc gia phái cử

Hokkaido札幌市中央区

World Group協同組合

World Group Cooperative

Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · 5 quốc gia phái cử

Hokkaido札幌市中央区

YMOサポート事業協同組合

YMO Support Jigyo Kyodo Kumiai

Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · 7 quốc gia phái cử

Hokkaido札幌市厚別区

イエローウィング協同組合

YELLOW WING COOPERATIVE

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Anh (英語)・Tiếng Tagalog (タガログ語) (4) · 4 quốc gia phái cử

Hokkaido帯広市

サンリブロ協同組合

SUN LIBRO COOPERATIVE

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語) (1) · 1 quốc gia phái cử

Hokkaido札幌市白石区

シズナイロゴス協同組合

SHIZUNAIROGOS KYODOKUMIAI

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Ấn Độ (インド語)・Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Anh (英語) (3) · 1 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngHokkaido札幌市中央区

ななかまど介護福祉事業協同組合

Nanakamado care welfare business cooperative assosiation

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・ビルマ語(ミャンマー語)・Tiếng Trung (中国語) (5) · 3 quốc gia phái cử

Hokkaido亀田郡七飯町

ひかる国際交流協同組合

Hikaru international exchange cooperative

Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · 2 quốc gia phái cử

Hokkaido札幌市中央区

フェリー・ロード協同組合

Ferry road cooperative association

Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · 1 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngHokkaido札幌市東区

ふれあい事業協同組合

Fureai Business Cooperative Association

Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · 4 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngHokkaido札幌市中央区

プロテックス協同組合

PROTEX Corp.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Mông Cổ (モンゴル語) (2) · 2 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngHokkaido二海郡八雲町

ホタテ事業協同組合

Hotate Business Cooperative Asociation

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Anh (英語)・Tiếng Tagalog (タガログ語) (3) · 2 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngHokkaido札幌市西区

ワールドリカバリー協同組合

World Recovery Kyodo Kumiai

Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · 3 quốc gia phái cử

Hokkaido札幌市中央区

ワールドワン協同組合

WORLD ONE COOPERATIVE

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Anh (英語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語) (4) · 5 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngHokkaido札幌市東区

協同組合JAPAN QUALITY

JAPAN QUALITY Kyodo Kumiai

Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · 3 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngHokkaido札幌市豊平区

協同組合K.

K. Kyodo Kumiai

Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · 5 quốc gia phái cử

Hokkaido札幌市中央区

協同組合ジェイサポート

J-SUPPORT COOPERATIVE

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Sinhala (シンハラ語)・Tiếng Thái (タイ語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (5) · 4 quốc gia phái cử

Hokkaido川上郡標茶町

協同組合国際人材北海道(事業休止中)

Hokkaido International Human Resources Cooperative (suspended)

Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · 1 quốc gia phái cử

Hokkaido釧路市

協同組合日緬人材交流協会

Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · 2 quốc gia phái cử

Hokkaido広尾郡広尾町

広尾町農業協同組合

Hiroo-cho Nogyo Kyodo Kumiai

Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · 2 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngHokkaido札幌市厚別区

国際技能交流協同組合

International Skill Exchange Cooperative Association

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Thái (タイ語) (2) · 4 quốc gia phái cử

Chưa có đánh giá

Chúng tôi đang thu thập đánh giá từ những người đã được tổ chức này hỗ trợ hoặc làm việc cùng. Bạn có thể viết bằng tiếng mẹ đẻ.

Viết đánh giá đầu tiên

Từ danh sách chính thức

Tên và địa chỉ được giữ nguyên như trong danh sách chính thức. Vui lòng xem công bố của từng cơ quan để biết tình trạng mới nhất. Tổ chức có trong cả hai danh sách được gộp thành một.

Tìm tổ chức hỗ trợ đăng ký và nghiệp đoàn quản lý | JWC