JWC

Tìm tổ chức hỗ trợ đăng ký và nghiệp đoàn quản lý

Tìm tổ chức hỗ trợ đăng ký và nghiệp đoàn quản lý từ danh sách chính thức của Cục Quản lý Xuất nhập cảnh và Lưu trú Nhật Bản và Tổ chức Thực tập Kỹ năng cho Người nước ngoài (OTIT).

Chọn ngôn ngữ hỗ trợ
Chọn tỉnh/thành
Lọc theo quốc gia phái cử hoặc ngành nghề

Quốc gia phái cử, ngành nghề và điều dưỡng lấy từ giấy phép của nghiệp đoàn quản lý; ngôn ngữ lấy từ đăng ký của tổ chức hỗ trợ.

1.381–1.410 trên 1.445

Xóa bộ lọc
Kumamoto玉名市

玉名農業協同組合

Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · 2 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngKumamoto熊本市西区

九州中央人材協同組合

HUMAN RESOURCE DEVELOPMENT KYUSHU CHUOU JINZAI COOPREATIVE

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Campuchia (カンボジア語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (3) · 4 quốc gia phái cử

Kumamoto八代市

九州農業支援事業協同組合

Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · 3 quốc gia phái cử

Kumamoto山鹿市

鹿本農業協同組合

kamoto agriculture cooperative

Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · 1 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngKumamoto八代市

新日本国際人材育成協同組合

New Japan International Human Resources Development Coorperative

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Thái (タイ語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (4) · 2 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngKumamoto熊本市南区

日和協同組合

Hiyori kyoudoukumiai

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Anh (英語) (3) · 6 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngOita大分市

ASAHI協同組合

ASAHI KYOUDOUKUMIAI

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Trung (中国語) (3) · 3 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngOita大分市

JAPAN BRACE協力事業協同組合

JAPAN BRACE Cooperative Business coop

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Khmer (クメール語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (5) · 5 quốc gia phái cử

Oita宇佐市

M&Y事業協同組合

M&Y BUSSINESS COOPERATIVE

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Sri Lanka (スリランカ語) (1) · 2 quốc gia phái cử

Oita大分市

MTK人材支援事業協同組合

MTK Human Resources Support Business Cooperative

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・台湾語 (2) · 1 quốc gia phái cử

Oita大分市

Plus C Factory協同組合

Plus C Factory Cooperative

Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · 3 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngOita大分市

Technical Internship協同組合

Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · 6 quốc gia phái cử

Oita別府市

グローバルキャリアプラン協同組合

Global Career Plan Cooperative Association

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (1) · 2 quốc gia phái cử

Oita大分市

ニューパワークリエーション協同組合

New Power Creation Cooperative

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (3) · 5 quốc gia phái cử

Oita大分市

ワーカーネット事業協同組合

Worker Net Cooperative Association

Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · 1 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngOita中津市

ワールドワーク協同組合(事業休止中)

WORLD WORK COOPERATIVE (suspended)

Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · 3 quốc gia phái cử

Oita臼杵市

臼杵造船事業協同組合

USUKI SHIPYARD COOPERATIVE ASSOCIATION

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語) (1) · 1 quốc gia phái cử

Oita佐伯市

協同組合寿協力会

KOTOBUKI COOPERATIVE SOCIETY

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Tagalog (タガログ語)・Tiếng Anh (英語) (2) · 1 quốc gia phái cử

Oita大分市

山慶国際事業協同組合

SANKEIKOKUSAIJIGYOUKYOUDOUKUMIAI

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (4) · 4 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngOita大分市

人材交流異業種事業協同組合

JINZAI KOURYU IGYOUSHU JIGYOU KYOUDOUKUMIAI

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語) (3) · 3 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngOita津久見市

大分グローバル人材育成協同組合

Oita Global Human resources Development Co-op

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Tagalog (タガログ語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語) (3) · 2 quốc gia phái cử

Oita大分市

大分市管工事協同組合

Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · 2 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngOita竹田市

竹田商工会議所

Taketa Chamber of Commerce and Industry

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Sinhala (シンハラ語)・Tiếng Anh (英語) (3) · 2 quốc gia phái cử

Oita杵築市

未来かけはし協同組合

miraikakehashicoop

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (2) · 2 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngMiyazaki日南市

ウッドアグリ協同組合

Wood aguri cooperative association

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (2) · 2 quốc gia phái cử

Miyazaki宮崎市

サンライズワールド協同組合

SUNRIZE WORLD BISINESS COOPERATIVE

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (2) · 2 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngMiyazaki宮崎市

宮崎フードサステナ事業協同組合

Miyazaki Food Sustainer Business Cooperative

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語) (1) · 3 quốc gia phái cử

Miyazaki宮崎市

宮崎県鰻販売事業協同組合

MIYAZAKIKENUNAGIHANBAI COOPORATIVE SOCIETY

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語) (1) · 2 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngMiyazaki都城市

宮崎人財開発協同組合

Miyazaki Human Capital Development Cooperative Association

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語) (1) · 1 quốc gia phái cử

Miyazaki小林市

小林ヒューマンリソース事業協同組合

kobayashi Human Resource Business Cooperative Association

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語) (2) · 3 quốc gia phái cử

Chưa có đánh giá

Chúng tôi đang thu thập đánh giá từ những người đã được tổ chức này hỗ trợ hoặc làm việc cùng. Bạn có thể viết bằng tiếng mẹ đẻ.

Viết đánh giá đầu tiên

Từ danh sách chính thức

Tên và địa chỉ được giữ nguyên như trong danh sách chính thức. Vui lòng xem công bố của từng cơ quan để biết tình trạng mới nhất. Tổ chức có trong cả hai danh sách được gộp thành một.

Tìm tổ chức hỗ trợ đăng ký và nghiệp đoàn quản lý | JWC