JWC

Tìm tổ chức hỗ trợ đăng ký và nghiệp đoàn quản lý

Tìm tổ chức hỗ trợ đăng ký và nghiệp đoàn quản lý từ danh sách chính thức của Cục Quản lý Xuất nhập cảnh và Lưu trú Nhật Bản và Tổ chức Thực tập Kỹ năng cho Người nước ngoài (OTIT).

Chọn ngôn ngữ hỗ trợ
Chọn tỉnh/thành
Lọc theo quốc gia phái cử hoặc ngành nghề

Quốc gia phái cử, ngành nghề và điều dưỡng lấy từ giấy phép của nghiệp đoàn quản lý; ngôn ngữ lấy từ đăng ký của tổ chức hỗ trợ.

91–120 trên 1.445

Xóa bộ lọc
Có ngành điều dưỡngFukushimaいわき市

HEART BANK協同組合

HEART BANK Kyodo Kumiai

Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · 1 quốc gia phái cử

Fukushimaいわき市

ICO国際協同組合

ICO International Cooperative

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (5) · 3 quốc gia phái cử

Fukushima郡山市

ISO事業協同組合

ISO Jigyo Kyodo Kumiai

Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · 4 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngFukushima福島市

ジャパンユニティ協同組合

JAPAN UNITY COOPERATIVES

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語) (1) · 1 quốc gia phái cử

Fukushimaいわき市

トータルライフ協同組合

TOTAL LIFE Cooperative Association

Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · 1 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngFukushimaいわき市

ワールドエイド協同組合

WORLD AID COOPERATIVE SOCIETY

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Myanmar (ミャンマー語)・Tiếng Anh (英語) (2) · 2 quốc gia phái cử

Fukushima伊達郡桑折町

ワールド協同組合

World Business Cooperative Association

Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · 3 quốc gia phái cử

Fukushima福島市

協同組合さくら人材支援センター

COOPERATIVE SOCIETY SAKURA HUMAN RESOURCES SUPPORT CENTER

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Bengal (ベンガル語)・Tiếng Lào (ラオス語) (4) · 3 quốc gia phái cử

Fukushima福島市

協同組合福島中小企業労務協会

Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · 2 quốc gia phái cử

Fukushima福島市

事業創生協同組合

Business creation cooperative

Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · 1 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngFukushima西白河郡西郷村

中央ビジネス協同組合

Chuo business Cooperative Association

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Khmer (クメール語)・Tiếng Philippines (フィリピン語) (6) · 8 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngFukushima須賀川市

福島経済事業協同組合

Fukushima Keizai Jigyo Kyodo Kumiai

Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · 6 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngFukushima郡山市

福島県介護事業協同組合

fukushimakenkaigozigyoukyoudoukumiai

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Nepal (ネパール語) (3) · 2 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngIbaraki神栖市

AFA協同組合

AFA Cooperative Society

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (3) · 4 quốc gia phái cử

Ibaraki水戸市

ALL WIN協同組合

ALL WIN COOPERATIVE

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語) (1) · 2 quốc gia phái cử

Ibaraki筑西市

ASKAインターナショナル協同組合

ASKA International Cooperative

Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · 3 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngIbaraki牛久市

Begret協同組合

Begret Cooperative Association

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Miến Điện (ビルマ語) (8) · 7 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngIbaraki下妻市

IIC協同組合

IIC Cooperative Comptroller

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (6) · 4 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngIbaraki筑西市

JGS協同組合

JGS Cooperative

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Anh (英語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語) (5) · 1 quốc gia phái cử

Ibaraki土浦市

JINO協同組合

JINO Cooperative

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Trung (中国語) (2) · 3 quốc gia phái cử

Ibaraki桜川市

JSC事業協同組合

JSC Business Cooperative

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Philippines (フィリピン語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語)・Tiếng Anh (英語) (3) · 2 quốc gia phái cử

Ibaraki古河市

Next-G国際協同組合

TBS Kyodo Kumiai

Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · 1 quốc gia phái cử

Ibarakiひたちなか市

OSHO食品協同組合

OSHOSHOKUHINKYODOKUMIAI

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (2) · 2 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngIbarakiつくば市

SGCインターナショナル事業協同組合

SGC International Jigyo Kyodo Kumiai

Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · 3 quốc gia phái cử

Ibaraki稲敷市

SPG国際交流事業協同組合

Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · 2 quốc gia phái cử

Ibaraki下妻市

アクトアライズ協同組合

Actarize Cooperative

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語) (2) · 3 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngIbaraki古河市

アジェッサ協同組合

Association of Japan and South-East Asia

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Thái (タイ語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Anh (英語) (5) · 2 quốc gia phái cử

Ibarakiひたちなか市

アスエル協同組合

Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · 4 quốc gia phái cử

Ibaraki土浦市

エターナル協同組合

ETERNAL cooperative association

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語) (1) · 1 quốc gia phái cử

Ibaraki鹿嶋市

かしま人材支援協同組合

kasima human resources supoort cooperative association

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語) (1) · 3 quốc gia phái cử

Chưa có đánh giá

Chúng tôi đang thu thập đánh giá từ những người đã được tổ chức này hỗ trợ hoặc làm việc cùng. Bạn có thể viết bằng tiếng mẹ đẻ.

Viết đánh giá đầu tiên

Từ danh sách chính thức

Tên và địa chỉ được giữ nguyên như trong danh sách chính thức. Vui lòng xem công bố của từng cơ quan để biết tình trạng mới nhất. Tổ chức có trong cả hai danh sách được gộp thành một.

Tìm tổ chức hỗ trợ đăng ký và nghiệp đoàn quản lý | JWC