JWC

Tìm tổ chức hỗ trợ đăng ký và nghiệp đoàn quản lý

Tìm tổ chức hỗ trợ đăng ký và nghiệp đoàn quản lý từ danh sách chính thức của Cục Quản lý Xuất nhập cảnh và Lưu trú Nhật Bản và Tổ chức Thực tập Kỹ năng cho Người nước ngoài (OTIT).

Chọn ngôn ngữ hỗ trợ
Tỉnh/thành: Shizuoka
Lọc theo quốc gia phái cử hoặc ngành nghề

Quốc gia phái cử, ngành nghề và điều dưỡng lấy từ giấy phép của nghiệp đoàn quản lý; ngôn ngữ lấy từ đăng ký của tổ chức hỗ trợ.

61–73 trên 73

Xóa bộ lọc
Có ngành điều dưỡngShizuoka三島市

東海情報ネットワーク協同組合

Toukaijyouhou NetWorkKyoudoukumiai

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Anh (英語) (2) · 1 quốc gia phái cử

Shizuoka三島市

東神新機軸協同組合

Toushin Shinkijiku Cooperative Association

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (4) · 2 quốc gia phái cử

Shizuoka浜松市浜名区

浜北商工会

Hamakita Shokokai

Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · 1 quốc gia phái cử

Shizuoka御殿場市

富士の麓御殿場人材育成協同組合

FUJINO FUMOTO GOTEMBA JINZAI IKUSEI KYOUDOUKUMIAI

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Anh (英語) (2) · 1 quốc gia phái cử

Shizuoka富士市

富士リフォーム協同組合

Fuji Reform Kyodo Kumiai

Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · 2 quốc gia phái cử

Shizuoka富士市

富士山ドリーム協同組合

FUJISAN DREAM cooperative

Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · 1 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngShizuoka富士市

富士山メソッドプロジェクト協同組合

Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · 3 quốc gia phái cử

Shizuoka御殿場市

富士山国際交流協同組合

Mt.Fuji International exchange Cooperative

Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · 2 quốc gia phái cử

Shizuoka静岡市清水区

富士山人材育成協同組合

Fujisan Human Resource Development Cooperative

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語) (1) · 2 quốc gia phái cử

Shizuoka駿東郡長泉町

富士駿河協同組合

FUJISURUGA Cooperative

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Thái (タイ語) (1) · 3 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngShizuoka牧之原市

牧之原市商工会

MAKINOHARA CITY Societies of Commerce and Industry

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (2) · 2 quốc gia phái cử

Shizuoka焼津市

未来物流人材育成協同組合

Mirai Butsuryu Zinzai Ikusei Cooperative

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Thái (タイ語)・Tiếng Anh (英語) (3) · 3 quốc gia phái cử

Shizuoka富士市

和合人材支援協同組合

WAGO JINZAI SHIEN KYODOKUMIAI

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (4) · 3 quốc gia phái cử

Chưa có đánh giá

Chúng tôi đang thu thập đánh giá từ những người đã được tổ chức này hỗ trợ hoặc làm việc cùng. Bạn có thể viết bằng tiếng mẹ đẻ.

Viết đánh giá đầu tiên

Từ danh sách chính thức

Tên và địa chỉ được giữ nguyên như trong danh sách chính thức. Vui lòng xem công bố của từng cơ quan để biết tình trạng mới nhất. Tổ chức có trong cả hai danh sách được gộp thành một.

Tìm tổ chức hỗ trợ đăng ký và nghiệp đoàn quản lý | JWC