Tìm tổ chức hỗ trợ đăng ký và nghiệp đoàn quản lý
Tìm tổ chức hỗ trợ đăng ký và nghiệp đoàn quản lý từ danh sách chính thức của Cục Quản lý Xuất nhập cảnh và Lưu trú Nhật Bản và Tổ chức Thực tập Kỹ năng cho Người nước ngoài (OTIT).
Chọn ngôn ngữ hỗ trợ
Tỉnh/thành: Saitama
Lọc theo quốc gia phái cử hoặc ngành nghề
31–60 trên 71
Xóa bộ lọcトゥギャザー協同組合
Together Cooperative
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Sinhala (シンハラ語)・Tiếng Tamil (タミル語)・Tiếng Anh (英語) (3) · 1 quốc gia phái cử
はっぴねす事業協同組合
HAPPINESS CO-OP
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Tagalog (タガログ語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Anh (英語) (6) · 2 quốc gia phái cử
ひよこ協同組合
HIYOKO Business Cooperative Association
Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · 2 quốc gia phái cử
ファイブスター事業協同組合
Five Star Jigyo Kyodo Kumiai
Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · 3 quốc gia phái cử
フレンドリーサービス協同組合
FRIENDLY SERVICE COOPERATIVE
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (7) · 4 quốc gia phái cử
マイスターテック協同組合
MEISTER TECH COOPERATIVE
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Thái (タイ語)・Tiếng Tagalog (タガログ語) (2) · 2 quốc gia phái cử
マイスター協同組合
Myster Kyodo Kumiai
Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · 6 quốc gia phái cử
ムサシ協同組合
MUSASHI cooperative association
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語) (1) · 1 quốc gia phái cử
ライフキャリア協同組合
Life Career Cooperative
Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · 2 quốc gia phái cử
ワールドアジア協同組合
World Asia cooperative association
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Nepal (ネパール語)・ヒンデゥー語・Tiếng Anh (英語) (3) · 3 quốc gia phái cử
ワイパートナーズ協同組合
Y PARTNERS Cooperative
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (2) · 3 quốc gia phái cử
一般社団法人埼玉県慢性期医療協会
Saitama Association Medical of and care Failities
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語) (3) · 2 quốc gia phái cử
縁協同組合
Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · 2 quốc gia phái cử
関東ヒューマンアセット協同組合
Kanto Human Asset Kyodo Kumiai
Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · 2 quốc gia phái cử
企業経営協同組合
Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · 2 quốc gia phái cử
協同組合エフ・ケイビジネス
business cooperative association FK Business
Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · 3 quốc gia phái cử
協同組合こころ
Coperative KOKORO
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (2) · 2 quốc gia phái cử
協同組合ジェイピッド
Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · 1 quốc gia phái cử
協同組合ワールドリンクジャパン
Cooperative World Link Japan
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Tagalog (タガログ語)・Tiếng Anh (英語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (3) · 4 quốc gia phái cử
協同組合埼玉中小企業総合協会
Cooperative Saitama SME Association
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語) (1) · 2 quốc gia phái cử
公益財団法人フォトン・ジャパンフレンド
FOTON JAPAN FRIEND
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語) (1) · 2 quốc gia phái cử
国際アシスト協同組合
Kokusai Assist Kyodo Kumiai
Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · 1 quốc gia phái cử
国際人材支援事業協同組合
International Human Resources Support Cooperative Association
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Nga (ロシア語) (4) · 3 quốc gia phái cử
国際中央人材育成協同組合
International Central Human Resources Development Cooperative
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語) (1) · 1 quốc gia phái cử
彩の国トラスト協同組合
SAINOKUNI TRUST COOPERATIVE
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Khmer (クメール語)・Tiếng Sinhala (シンハラ語) (9) · 5 quốc gia phái cử
彩の国医療・福祉連携事業協同組合
Sai no Kuni Health and Social Welfare Cooperative
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (1) · 2 quốc gia phái cử
埼玉ラオス事業協同組合
Saitama Laos Business Cooperative association
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語)・Tiếng Lào (ラオス語) (6) · 5 quốc gia phái cử
埼玉岡部農業協同組合
Saitama Okabe Agricultural Cooperative
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Thái (タイ語)・Tiếng Khmer (クメール語) (3) · 2 quốc gia phái cử
埼玉南東部工業協同組合
SAITAMA NANTOUBU KOGYO COOPERATIVE
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Trung (中国語) (2) · 1 quốc gia phái cử
事業協同組合ぜんにち
Cooperative Society ZENNICHI
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Mông Cổ (モンゴル語) (3) · 3 quốc gia phái cử
Chưa có đánh giá
Chúng tôi đang thu thập đánh giá từ những người đã được tổ chức này hỗ trợ hoặc làm việc cùng. Bạn có thể viết bằng tiếng mẹ đẻ.
Viết đánh giá đầu tiênTừ danh sách chính thức
Nguồn: Cục Quản lý Xuất nhập cảnh và Lưu trú Nhật Bản (出入国在留管理庁), Sổ đăng ký tổ chức hỗ trợ đăng ký · Thời điểm: 1 tháng 10, 2026
Nguồn: Tổ chức Thực tập Kỹ năng cho Người nước ngoài (外国人技能実習機構), Danh sách nghiệp đoàn quản lý được cấp phép (thông thường) · Thời điểm: 5 tháng 10, 2026
Nguồn: Tổ chức Thực tập Kỹ năng cho Người nước ngoài (外国人技能実習機構), Danh sách nghiệp đoàn quản lý được cấp phép (đặc định) · Thời điểm: 5 tháng 10, 2026
Tên và địa chỉ được giữ nguyên như trong danh sách chính thức. Vui lòng xem công bố của từng cơ quan để biết tình trạng mới nhất. Tổ chức có trong cả hai danh sách được gộp thành một.