JWC

Tìm tổ chức hỗ trợ đăng ký và nghiệp đoàn quản lý

Tìm tổ chức hỗ trợ đăng ký và nghiệp đoàn quản lý từ danh sách chính thức của Cục Quản lý Xuất nhập cảnh và Lưu trú Nhật Bản và Tổ chức Thực tập Kỹ năng cho Người nước ngoài (OTIT).

Chọn ngôn ngữ hỗ trợ
Chọn tỉnh/thành
Lọc theo quốc gia phái cử hoặc ngành nghề

Quốc gia phái cử, ngành nghề và điều dưỡng lấy từ giấy phép của nghiệp đoàn quản lý; ngôn ngữ lấy từ đăng ký của tổ chức hỗ trợ.

541–570 trên 1.445

Xóa bộ lọc
Có ngành điều dưỡngIshikawa七尾市

MINT協同組合

MINT cooperative association

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Campuchia (カンボジア語) (2) · 4 quốc gia phái cử

Ishikawa金沢市

SOUWA事業協同組合

SOUWA COOPERATIVE BUSINESS ASSOCIATION

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Thái (タイ語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (2) · 4 quốc gia phái cử

Ishikawa金沢市

WING国際事業協同組合

WING KOKUSAI JIGYOKYODOKUMIAI

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Campuchia (カンボジア語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (5) · 2 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngIshikawa金沢市

ウェルビー事業協同組合

Wellbe business cooperative association

Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · 4 quốc gia phái cử

Ishikawa金沢市

キャンドゥ協同組合

Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · 2 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngIshikawa金沢市

ナーシングケア協同組合

Nursing Care Cooperative Association

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Tagalog (タガログ語)・Tiếng Trung (中国語) (4) · 4 quốc gia phái cử

Ishikawa金沢市

ミライズ事業協同組合

MERISE COOPERATIVE ASSOCIATION

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語) (1) · 2 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngIshikawa金沢市

金沢ぬくもり事業協同組合

KANAZAWA NUKUMORI JIGYOU KYODOU KUMIAI

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Bengal (ベンガル語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (3) · 3 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngIshikawa金沢市

東洋技術交流ビジネス協同組合

Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · 7 quốc gia phái cử

Fukuiあわら市

J・ポリッシュ協同組合

J,POLISH COOPERATIVE

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語) (5) · 4 quốc gia phái cử

Fukui鯖江市

鯖江商工会議所

Sabae Chamber of Commerce and Industry

Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · 4 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngFukui福井市

社会福祉法人福井県社会福祉協議会

Fukui Prefecture Counsil of Social Welfare

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Thái (タイ語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (2) · 2 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngYamanashi笛吹市

三大協同組合

Sandai Kyodo Kumiai

Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · 3 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngYamanashi南アルプス市

山梨メディカルケア協同組合

Yamanashi Medical Care Cooperative Business Association

Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · 3 quốc gia phái cử

Nagano長野市

C&C協同組合

C&C Cooperative

Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · 3 quốc gia phái cử

Nagano佐久市

IJA協同組合

IJA Cooperative

Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · 1 quốc gia phái cử

Nagano松本市

WHC事業協同組合

WHC COOPERATIVE SOCIETY

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語)・北京語 (4) · 2 quốc gia phái cử

Nagano上伊那郡南箕輪村

いずみ協同組合

Izumi Cooperative Association

Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · 1 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngNagano長野市

ジャパンテクノフィールド協同組合

Japan Techno Field cooperative.

Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · 3 quốc gia phái cử

Nagano長野市

タイワHRS事業協同組合

Tywa HRS Business Cooperative

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Khmer (クメール語) (3) · 4 quốc gia phái cử

Nagano長野市

つばき協同組合

TUBAKI COOPERATIVE

Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · 3 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngNagano岡谷市

ムート協同組合

Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · 2 quốc gia phái cử

Nagano北佐久郡御代田町

ユニバーサル事業協同組合

Universal Cooperative Business Association

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Anh (英語) (4) · 2 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngNagano下伊那郡高森町

協同組合みらい

Cooperative Mirai

Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · 1 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngNagano上田市

協同組合日本人材開発

Nihon-Jinzai-Kaihatsu Cooperative

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Trung (中国語) (2) · 5 quốc gia phái cử

Nagano茅野市

国際事業振興協同組合

KOKUSAI JIGYO SINKO KYOUDO KUMIAI

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語) (1) · 1 quốc gia phái cử

Nagano長野市

信州ながの21事業協同組合

Shinsyu Nagano21 Business Cooperative Association

Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · 1 quốc gia phái cử

Nagano埴科郡坂城町

千曲テクノ事業協同組合

CHIKUMATEKUNO BUSINESS COOPERATIVE

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Thái (タイ語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Trung (中国語) (3) · 3 quốc gia phái cử

Nagano上田市

浅間グローバル事業協同組合

Asama Global Business Cooperative

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語)・Tiếng Anh (英語) (3) · 3 quốc gia phái cử

Nagano佐久市

浅間高原コミュニティ協同組合

ASAMAKOUGEN KOMYUNITEI KYOUDOU KUMIAI

Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · 2 quốc gia phái cử

Chưa có đánh giá

Chúng tôi đang thu thập đánh giá từ những người đã được tổ chức này hỗ trợ hoặc làm việc cùng. Bạn có thể viết bằng tiếng mẹ đẻ.

Viết đánh giá đầu tiên

Từ danh sách chính thức

Tên và địa chỉ được giữ nguyên như trong danh sách chính thức. Vui lòng xem công bố của từng cơ quan để biết tình trạng mới nhất. Tổ chức có trong cả hai danh sách được gộp thành một.