JWC

Tìm tổ chức hỗ trợ đăng ký và nghiệp đoàn quản lý

Tìm tổ chức hỗ trợ đăng ký và nghiệp đoàn quản lý từ danh sách chính thức của Cục Quản lý Xuất nhập cảnh và Lưu trú Nhật Bản và Tổ chức Thực tập Kỹ năng cho Người nước ngoài (OTIT).

Chọn ngôn ngữ hỗ trợ
Tỉnh/thành: Gifu
Lọc theo quốc gia phái cử hoặc ngành nghề

Quốc gia phái cử, ngành nghề và điều dưỡng lấy từ giấy phép của nghiệp đoàn quản lý; ngôn ngữ lấy từ đăng ký của tổ chức hỗ trợ.

241–268 trên 268

Xóa bộ lọc
Gifu岐阜市

東海国際交友会事業協同組合

Tokai International Kouyukai Coop

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Trung (中国語) (2) · 3 quốc gia phái cử

Gifu岐阜市

東商テクノ株式会社

TOSHO TECHNO CO., LTD.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Sinhala (シンハラ語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (6)

Gifu揖斐郡揖斐川町

特定非営利活動法人揖斐川町外国人介護人材受入地域推進協議会

Specified non-profit organization Ibigawa Council for Acceptance of Foreign Care Workers

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語)・Tiếng Nepal (ネパール語) (7)

Gifu岐阜市

特定非営利活動法人労働相談.com

Nonprofit Organization Roudousoudan.com

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Campuchia (カンボジア語)・Tiếng Trung (中国語) (2)

Gifu美濃加茂市

日置 章(行政書士日置章事務所)

HIOKI AKIRA (GYOSEISHOSHI HIOKI AKIRA OFFICE)

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Tagalog (タガログ語)・Tiếng Anh (英語) (2)

Gifu岐阜市

日南株式会社

NICHINAN KABUSHIKI KAISHA

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Tagalog (タガログ語)・Tiếng Anh (英語) (2)

Có ngành điều dưỡngGifu岐阜市

日本国際人材開発支援協同組合

Japan International Personal development assistance cooperative

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Khmer (クメール語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (3) · 6 quốc gia phái cử

Gifu関市

日本輸出刃物工業組合

JAPAN EXPORT CUTLERY INDUSTRIAL ASSOCIATION

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Anh (英語) (2) · 2 quốc gia phái cử

Gifu瑞穂市

馬渕 靖男(馬渕靖男行政書士事務所)

Yasuo Mabuchi(Yasuo Mabuchi Administrative Scrivener Office)

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語) (1)

Gifu安八郡神戸町

樋越 早紀

HIGOSHI SAKI

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語) (1)

Gifu岐阜市

武藤 功(武藤社会保険労務士事務所)

Muto Social Insurance Workers Office)

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Anh (英語)・Tiếng Tagalog (タガログ語) (5)

Gifu各務原市

平岡 文雄(東海外国人支援事務所)

HIRAOKA FUMIO (TOUKAIGAIKOKUZINNSIENNZIMUSYO)

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Anh (英語) (2)

Gifu岐阜市

北瀬 恒

Koh Kitase

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Tagalog (タガログ語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (2)

Gifu高山市

未来創造協同組合

MIRAISOUZOU KYODO KUMIAI

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (7) · 5 quốc gia phái cử

Gifu岐阜市

友好装研協同組合

YUUKOUSOUKENKYOUDOUKUMIAI

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (2) · 5 quốc gia phái cử

Gifu大垣市

有限会社S.A.アソシエーション

S.A. Association Co.,Ltd

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (8)

Gifu多治見市

有限会社V2J

V2J LLC

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Anh (英語)・Tiếng Philippines (フィリピン語) (4)

Gifu山県市

有限会社つじ

Yugengaisha Tsuji

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語) (1)

Gifu本巣市

有限会社ティム

Yugengaisha TIM

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語) (1)

Gifu岐阜市

有限会社尚道日中ビジネス空間

Showdo Japan-China Business Space Co.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語) (1)

Gifu加茂郡坂祝町

有限会社森商事

Morishouji Co.,Ltd

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Tagalog (タガログ語)・Tiếng Thái (タイ語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語) (3)

Gifu多治見市

有限会社水野製作所

Mizuno Manufacturing Co., Ltd.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語) (1)

Gifu岐阜市

裕航国際協同組合

Yukokokusai Cooperative

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語) (1) · 4 quốc gia phái cử

Gifu養老郡養老町

養老町商工会

Yoro-Cho Chamber of Commerce

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Khmer (クメール語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語) (3) · 3 quốc gia phái cử

Gifu不破郡関ヶ原町

立木MR株式会社

TACHIKI MR CO., LTD.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (6)

Gifu多治見市

林宏美(行政書士林宏美事務所)

HayashiHiromi(Gyoseishoshi HayashiHiromi Office)

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Anh (英語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (4)

Gifu岐阜市

趙 志学(志学行政書士事務所)

CHO SHIGAKU(Shigaku Administrative Scrivener Office)

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Trung (中国語) (4)

Gifu岐阜市

吴 哈日巴拉

WU HARIBALA

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Mông Cổ (モンゴル語)・Tiếng Trung (中国語) (4)

Chưa có đánh giá

Chúng tôi đang thu thập đánh giá từ những người đã được tổ chức này hỗ trợ hoặc làm việc cùng. Bạn có thể viết bằng tiếng mẹ đẻ.

Viết đánh giá đầu tiên

Từ danh sách chính thức

Tên và địa chỉ được giữ nguyên như trong danh sách chính thức. Vui lòng xem công bố của từng cơ quan để biết tình trạng mới nhất. Tổ chức có trong cả hai danh sách được gộp thành một.

Tìm tổ chức hỗ trợ đăng ký và nghiệp đoàn quản lý | JWC