JWC

Tìm tổ chức hỗ trợ đăng ký và nghiệp đoàn quản lý

Tìm tổ chức hỗ trợ đăng ký và nghiệp đoàn quản lý từ danh sách chính thức của Cục Quản lý Xuất nhập cảnh và Lưu trú Nhật Bản và Tổ chức Thực tập Kỹ năng cho Người nước ngoài (OTIT).

Chọn ngôn ngữ hỗ trợ
Tỉnh/thành: Mie
Lọc theo quốc gia phái cử hoặc ngành nghề

Quốc gia phái cử, ngành nghề và điều dưỡng lấy từ giấy phép của nghiệp đoàn quản lý; ngôn ngữ lấy từ đăng ký của tổ chức hỗ trợ.

181–194 trên 194

Xóa bộ lọc
Có ngành điều dưỡngMie鈴鹿市

日の出協同組合

Hinode cooperative assciation

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (5) · 5 quốc gia phái cử

Mie四日市市

日本グローバル通信協同組合

NIHON GLOBAL COMMUNICATION COOPERATIVE

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Tagalog (タガログ語)・Tiếng Thái (タイ語) (5) · 3 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngMie松阪市

日本テクニカルトレーニング協同組合

Japanese Technical Training Cooperative Society

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Tagalog (タガログ語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (3) · 3 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngMie四日市市

日本トータル情報事業協同組合

NIHON TOTAL INFORMATION COOPERATIVE

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Thái (タイ語)・Tiếng Tagalog (タガログ語) (4) · 5 quốc gia phái cử

Mie四日市市

服部 巧

HATTORI TAKUMI

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語) (1)

Mie津市

米田 智彦(米田行政書士法務事務所)

Yoneda Legal Office, Certified Administrative Procedures Legal Specialist

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Anh (英語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (3)

Mie志摩市

有限会社ETS

ETS Co.,Ltd

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語) (1)

Mie鈴鹿市

有限会社K工業

Kkougyou Co.,Ltd

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Bangladesh (バングラデシュ語)・Tiếng Anh (英語) (3)

Mie鈴鹿市

有限会社オフィスいとう

OFFICE ITOU limited company

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語) (1)

Mie員弁郡東員町

有限会社三進研

Sanshinken Limited Company

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Sinhala (シンハラ語)・Tiếng Tamil (タミル語)・Tiếng Hindi (ヒンディー語) (4)

Mie松阪市

有限会社田園

YUGENKAISHA DENEN

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Trung (中国語) (2)

Mie伊勢市

有限会社福田製作所

Fukuda-Seisakusyo Limited company

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (7)

Mie鈴鹿市

鈴亀企業連携事業協同組合

REIKIKIGYORENKEIJIGYO COOPERATIVE

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Mông Cổ (モンゴル語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語) (3) · 3 quốc gia phái cử

Mie四日市市

尹 波

YIN BO

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Trung (中国語) (2)

Chưa có đánh giá

Chúng tôi đang thu thập đánh giá từ những người đã được tổ chức này hỗ trợ hoặc làm việc cùng. Bạn có thể viết bằng tiếng mẹ đẻ.

Viết đánh giá đầu tiên

Từ danh sách chính thức

Tên và địa chỉ được giữ nguyên như trong danh sách chính thức. Vui lòng xem công bố của từng cơ quan để biết tình trạng mới nhất. Tổ chức có trong cả hai danh sách được gộp thành một.

Tìm tổ chức hỗ trợ đăng ký và nghiệp đoàn quản lý | JWC