JWC

Tìm tổ chức hỗ trợ đăng ký và nghiệp đoàn quản lý

Tìm tổ chức hỗ trợ đăng ký và nghiệp đoàn quản lý từ danh sách chính thức của Cục Quản lý Xuất nhập cảnh và Lưu trú Nhật Bản và Tổ chức Thực tập Kỹ năng cho Người nước ngoài (OTIT).

Chọn ngôn ngữ hỗ trợ
Chọn tỉnh/thành
Lọc theo quốc gia phái cử hoặc ngành nghề

Quốc gia phái cử, ngành nghề và điều dưỡng lấy từ giấy phép của nghiệp đoàn quản lý; ngôn ngữ lấy từ đăng ký của tổ chức hỗ trợ.

181–210 trên 11.638

Xóa bộ lọc
Hokkaido旭川市

株式会社緑ケアライフサービス

Midori Care Life Service Co.,Ltd.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (3)

Hokkaido旭川市

株式会社髙橋企画

KK TAKAHASHI KIKAKU

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Anh (英語)・Tiếng Sri Lanka (スリランカ語) (5)

Hokkaido札幌市中央区

岩原 宏明(岩原行政書士事務所)

HIROAKI IWAHARA (IWAHARA Administrative Scrivener Office)

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語)・Tiếng Trung (中国語) (6)

Có ngành điều dưỡngHokkaido札幌市白石区

共通産業協同組合

Common Industry Cooperative

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Campuchia (カンボジア語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (5) · 8 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngHokkaido札幌市北区

協同組合アジアンネットワーク

Cooperative Asiannetwork

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Anh (英語) (3) · 4 quốc gia phái cử

Hokkaido札幌市中央区

協同組合ジェイサポート

J-SUPPORT COOPERATIVE

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Sinhala (シンハラ語)・Tiếng Thái (タイ語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (5) · 4 quốc gia phái cử

Hokkaido札幌市中央区

九島のぞみ(Hope Connections & Jobs)

Kushima Nozomi(Hope Connections & Jobs)

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語) (1)

Hokkaido札幌市中央区

熊尾 浩(熊尾行政書士事務所)

KUMAO HIROSHI (KUMAO Administrative Scrivener Office)

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Anh (英語) (3)

Hokkaido伊達市

経営ネットワーク協同組合

KEEI NETWORK KYODOKUMIAI

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Campuchia (カンボジア語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語) (4)

Hokkaido札幌市厚別区

洪 傑(楽農企画とかち)

HONG JIE(RAKUNOUKITAKUTOKACHI)

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語) (1)

Hokkaido札幌市西区

行政書士 迫口定富事務所

Administrative Scrivener Sakoguchi Sadatomi Office

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Nepal (ネパール語) (1)

Hokkaido札幌市西区

行政書士法人Aimパートナーズ

Administrative Scrivener Corporation Aim Partners

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Thái (タイ語)・Tiếng Trung (中国語) (3)

Hokkaido札幌市中央区

行政書士法人エニシア

Administrative Scrivener Corporation AnyciA

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Anh (英語) (3)

Hokkaido江別市

高木 清(高木社会保険労務士事務所)

Takagi Kiyoshi (Takagi shakaihoken roumushi jimusyo)

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語) (1)

Hokkaido滝川市

合同会社APIホールディングス

API Holdings Inc,

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Anh (英語) (3)

Hokkaido札幌市西区

合同会社KALM

KALM LLC

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Sinhala (シンハラ語)・Tiếng Anh (英語) (2)

Hokkaido札幌市手稲区

合同会社Stteot

Stteot LLC.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語) (2)

Hokkaido札幌市北区

合同会社WORKid Next

WORKid Next LLC

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (2)

Hokkaido札幌市清田区

合同会社アリコ

ALICO Limited Liability Company

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Sinhala (シンハラ語)・Tiếng Anh (英語)・Tiếng Hàn (韓国語) (3)

Hokkaido札幌市東区

合同会社カンナ・グループ

GOUDOUKAISYA KANNNA GURUUPU

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Tagalog (タガログ語) (2)

Hokkaido札幌市豊平区

合同会社ジーワン

Limited Liability Company G-ONE

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Anh (英語) (3)

Hokkaido小樽市

合同会社ダルフィンインターナショナル

DARFFIN INTERNATIONAL LLC

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Nga (ロシア語)・Tiếng Sinhala (シンハラ語)・Tiếng Anh (英語) (3)

Hokkaido札幌市西区

合同会社外国人支援センター

Foreigner Support Center LCC

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Myanmar (ミャンマー語)・Tiếng Anh (英語) (2)

Hokkaido河東郡音更町

合同会社信栄企画

SINEIKIKAKU,LLC

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Mông Cổ (モンゴル語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (7)

Hokkaido常呂郡佐呂間町

合同会社農ら猫

Nouraneco LLC.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語) (1)

Có ngành điều dưỡngHokkaido札幌市厚別区

国際技能交流協同組合

International Skill Exchange Cooperative Association

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Thái (タイ語) (2) · 4 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngHokkaido滝川市

国際人材開発事業協同組合

Global Human Resources Development Cooperative Association

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (5) · 4 quốc gia phái cử

Hokkaido函館市

黒瀧 達也(黒瀧行政書士事務所)

Tatsuya Kurotaki(Kurotaki Certified Administrative Procedures Legal Specialist Office)

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Tagalog (タガログ語)・Tiếng Bengal (ベンガル語)・Tiếng Anh (英語) (3)

Hokkaido根室市

根室商工会議所

The Nemuro Chamber of Commerce and Industry

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語) (1) · 2 quốc gia phái cử

Hokkaido札幌市豊平区

佐藤 丈志(和諧(わかい)行政書士事務所)

Wakai Administrative Scrivener Office

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Anh (英語)・Tiếng Hàn (韓国語) (3)

Chưa có đánh giá

Chúng tôi đang thu thập đánh giá từ những người đã được tổ chức này hỗ trợ hoặc làm việc cùng. Bạn có thể viết bằng tiếng mẹ đẻ.

Viết đánh giá đầu tiên

Từ danh sách chính thức

Tên và địa chỉ được giữ nguyên như trong danh sách chính thức. Vui lòng xem công bố của từng cơ quan để biết tình trạng mới nhất. Tổ chức có trong cả hai danh sách được gộp thành một.

Tìm tổ chức hỗ trợ đăng ký và nghiệp đoàn quản lý | JWC