JWC

Tìm tổ chức hỗ trợ đăng ký và nghiệp đoàn quản lý

Tìm tổ chức hỗ trợ đăng ký và nghiệp đoàn quản lý từ danh sách chính thức của Cục Quản lý Xuất nhập cảnh và Lưu trú Nhật Bản và Tổ chức Thực tập Kỹ năng cho Người nước ngoài (OTIT).

Chọn ngôn ngữ hỗ trợ
Tỉnh/thành: Shiga
Lọc theo quốc gia phái cử hoặc ngành nghề

Quốc gia phái cử, ngành nghề và điều dưỡng lấy từ giấy phép của nghiệp đoàn quản lý; ngôn ngữ lấy từ đăng ký của tổ chức hỗ trợ.

91–120 trên 124

Xóa bộ lọc
Có ngành điều dưỡngShiga長浜市

協同組合インターナショナル・マテリアル・エンカレッジ

Cooperative International,Material,Encourage

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Campuchia (カンボジア語)・Tiếng Philippines (フィリピン語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (4) · 5 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngShiga彦根市

協同組合ビジネス21

Cooperative Business21

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (5) · 5 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngShiga長浜市

協同組合ヒューマンスキル

Business Cooperative Association Human Skill

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: カンボジア(クメール)語・Tiếng Việt (ベトナム語) (2) · 3 quốc gia phái cử

Shiga長浜市

協同組合国際交流研究会

COOPERATIVE INTERNATIONAL EXCHANGE STUDAY GROUP(CIES)

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語) (3) · 3 quốc gia phái cử

Shiga蒲生郡日野町

協同組合滋賀ジェイ・シー・エル

SHIGAJCL COOPERATIVE

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Trung (中国語) (2) · 3 quốc gia phái cử

Shiga長浜市

協同組合中小企業経営技術研究会

Cooperative-Research of Management & Technology for Small-sized Companies

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語) (1) · 2 quốc gia phái cử

Shiga栗東市

近畿国際人材支援協同組合

KINKI KOKUSAI ZINZAISHIEN KYODOKUMIAI

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (3) · 3 quốc gia phái cử

Shiga東近江市

近江コネクト株式会社

Omi Connect Co., Ltd.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Tagalog (タガログ語)・Tiếng Anh (英語) (2)

Shiga蒲生郡竜王町

光栄産業有限会社

KOUEISANGYO YUUGENGAISYA

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Thái (タイ語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語) (2)

Shiga彦根市

合同会社トータル人材サービス

TOTAL HUMAN SERVICE LLC

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語) (1)

Shiga草津市

山中 輝夫(行政書士山中事務所)

TERUO YAMANAKA(YAMANAKA administrative scrivener office)

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語) (1)

Có ngành điều dưỡngShiga近江八幡市

事業協同組合PIAネットワーク

PIA NETWORK COOPERATIVE ASSOCIATION

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: フィリピン語(タガログ語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Anh (英語) (3) · 2 quốc gia phái cử

Shiga長浜市

滋賀県商工企業協同組合

SHIGAKENSYOKOKIGYO COOPERATIVE

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Anh (英語) (3) · 3 quốc gia phái cử

Shiga守山市

滋賀国際事業支援協同組合

SHIGA INTERNATIONAL BUSINESS OPERATION SUPPORT COOPERATIVE

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (5) · 5 quốc gia phái cử

Shiga野洲市

滋賀産業技術育成支援協同組合

Shiga Cooperative to Support the Fostering Industrial Technology

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語) (1) · 1 quốc gia phái cử

Shiga高島市

社会福祉法人ゆたか会

Yutakakai Social Welfare Corporation

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Myanmar (ミャンマー語)・Tiếng Trung (中国語) (2)

Shiga彦根市

社会福祉法人近江ふるさと会

Social welfare Juridical Person OH-MI-FURUSATO-KAI

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語) (1)

Shiga長浜市

社会福祉法人湖北真幸会

Social welfare foundation kohokushinkoukai

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Tagalog (タガログ語) (2)

Shiga湖南市

社会福祉法人八起会

Social Welfare Corporation HACHIKIKAI

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Tagalog (タガログ語) (2)

Shiga彦根市

小川 亜希子(小川行政書士事務所)

AKIKO OGAWA(OGAWA GYOSEISHOSHIJIMUSHO)

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語) (1)

Shiga大津市

森永 宗親(行政書士森永事務所)

MUNECHIKA MORINAGA(MORINAGA certified administrative procedures legal specialist office)

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Nepal (ネパール語) (7)

Shiga彦根市

森田工業株式会社

MORITA KOUGYOU Corporation

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Tây Ban Nha (スペイン語)・Tiếng Philippines (フィリピン語)・Tiếng Bồ Đào Nha (ポルトガル語) (4)

Shiga東近江市

青山 祥

Sho Aoyama

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Lào (ラオス語) (3)

Shiga大津市

川邊 篤子

ATSUKO KAWANABE

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Trung (中国語) (2)

Có ngành điều dưỡngShiga東近江市

総合未来協同組合

SOGO MIRAI COOOPERATIVE

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (2) · 4 quốc gia phái cử

Shiga大津市

梅井 茉実香(プラム行政書士事務所)

MAMIKA UMEI(Plum Support Office)

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Anh (英語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語) (5)

Shiga彦根市

疋田 武士(疋田行政書士事務所)

Hikida Takeshi(Hikida Administrative Scrivener's Office)

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Anh (英語) (2)

Có ngành điều dưỡngShiga彦根市

彦根相互事業協同組合

HIKONE SOUGO BUSINESS UNION

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語) (1) · 1 quốc gia phái cử

Shiga大津市

品川 峰範(司法書士・行政書士 品川事務所)

SHINAGAWA TAKANORI

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (4)

Shiga東近江市

有限会社JP

YUUGENGAISHA JP

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Tagalog (タガログ語)・Tiếng Mông Cổ (モンゴル語) (4)

Chưa có đánh giá

Chúng tôi đang thu thập đánh giá từ những người đã được tổ chức này hỗ trợ hoặc làm việc cùng. Bạn có thể viết bằng tiếng mẹ đẻ.

Viết đánh giá đầu tiên

Từ danh sách chính thức

Tên và địa chỉ được giữ nguyên như trong danh sách chính thức. Vui lòng xem công bố của từng cơ quan để biết tình trạng mới nhất. Tổ chức có trong cả hai danh sách được gộp thành một.

Tìm tổ chức hỗ trợ đăng ký và nghiệp đoàn quản lý | JWC