JWC

Tìm tổ chức hỗ trợ đăng ký và nghiệp đoàn quản lý

Tìm tổ chức hỗ trợ đăng ký và nghiệp đoàn quản lý từ danh sách chính thức của Cục Quản lý Xuất nhập cảnh và Lưu trú Nhật Bản và Tổ chức Thực tập Kỹ năng cho Người nước ngoài (OTIT).

Chọn ngôn ngữ hỗ trợ
Chọn tỉnh/thành
Lọc theo quốc gia phái cử hoặc ngành nghề

Quốc gia phái cử, ngành nghề và điều dưỡng lấy từ giấy phép của nghiệp đoàn quản lý; ngôn ngữ lấy từ đăng ký của tổ chức hỗ trợ.

11.401–11.430 trên 11.638

Xóa bộ lọc
Miyazaki宮崎市

株式会社シフト

SHIFT CO.,LTD.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Anh (英語) (2)

Miyazaki宮崎市

株式会社スズキハウス宮崎

SUZUKIHOUSE MIYAZAKI Co.,Ltd

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Anh (英語) (4)

Miyazaki延岡市

株式会社タカスイ

TAKASUI CO.,LTD.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Campuchia (カンボジア語)・Tiếng Sri Lanka (スリランカ語) (5)

Miyazaki宮崎市

株式会社加藤えのき

KATOENOKI CO.,LTD.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Nepal (ネパール語) (3)

Miyazaki宮崎市

株式会社幸福

KOFUKU. LTD, Co

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語) (1)

Miyazaki都城市

株式会社寿建

Toshiken Co., Ltd.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Anh (英語) (2)

Miyazaki都城市

株式会社東川建設

Higashikawa Kensetsu Co.Ltd.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Tagalog (タガログ語) (1)

Miyazaki都城市

株式会社内枦保住建

Uchihebojuuken Co.,Ltd

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語) (1)

Miyazaki北諸県郡三股町

株式会社野元組

Nomotogumi Co. Ltd.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Campuchia (カンボジア語) (1)

Miyazaki都城市

企業活性化事業協同組合

KIGYOUKASSEIKAJIGYOUKYOUDOUKUMIAI

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: 中国・Tiếng Mông Cổ (モンゴル語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語) (4) · 2 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngMiyazaki西都市

宮崎ウッド事業協同組合

MIYAZAKI WOOD COOPERATIVE ENTERPRISE

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Tagalog (タガログ語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (6) · 6 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngMiyazaki宮崎市

宮崎フードサステナ事業協同組合

Miyazaki Food Sustainer Business Cooperative

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語) (1) · 3 quốc gia phái cử

Miyazaki宮崎市

宮崎県鰻販売事業協同組合

MIYAZAKIKENUNAGIHANBAI COOPORATIVE SOCIETY

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語) (1) · 2 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngMiyazaki都城市

宮崎人財開発協同組合

Miyazaki Human Capital Development Cooperative Association

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語) (1) · 1 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngMiyazaki日南市

九州ファクトリー交流事業協同組合

Kyushu Factory Exchange Business Cooperative Association

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Tagalog (タガログ語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (4) · 3 quốc gia phái cử

Miyazaki宮崎市

串間 義弘(くしま労務管理事務所)

KUSHIMA YOSHIHIRO (KUSHIMA LABOR MANAGEMENT OFFICE)

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語) (1)

Miyazaki宮崎市

隈元 正行 (隈元行政書士事務所)

Masayuki Kumamoto (MK Office)

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Anh (英語) (2)

Miyazaki宮崎市

公益社団法人宮崎県漁村活性化推進機構

Public Interest Incorporated Association Miyazaki Prefecture Fishing Communities Revitalization Promotion Organization

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語) (1)

Miyazaki延岡市

高橋 清次(ヒマールサポートセンター)

Takahashi Seiji(Himal Support Center)

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Anh (英語) (2)

Miyazaki都城市

合同会社ケアサポートアジア

Care Support Asia LLC

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Tagalog (タガログ語)・Tiếng Nepal (ネパール語) (5)

Miyazaki宮崎市

阪元茉実(グローバルスマイル)

MAMI SAKAMOTO(GLOBAL SMILE)

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (2)

Miyazakiえびの市

社会福祉法人えびの明友会

social welfare corporation EBINOMEIYUKAI

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語)・Tiếng Philippines (フィリピン語) (3)

Miyazaki都城市

小暮 学(行政書士MKオフィス)

MANABU KOGURE(PUBLIC NOTARY MK OFFICE)

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Anh (英語) (3)

Miyazaki小林市

小林ヒューマンリソース事業協同組合

kobayashi Human Resource Business Cooperative Association

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語) (2) · 3 quốc gia phái cử

Miyazaki宮崎市

大﨑 渙司(大﨑行政書士事務所)

Osaki Kanji(Osaki Administrative scrivener's office)

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語) (2)

Miyazaki東臼杵郡門川町

展城工業株式会社

TENJO CORPORATION

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: ゾンカ語・Tiếng Anh (英語) (2)

Miyazaki都城市

田畑 了一

RYOICHI TABATA

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Tagalog (タガログ語)・Tiếng Anh (英語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (7)

Miyazaki日南市

南郷漁業協同組合

NANGO FISHERY COOPERATIVE ASSOCIATION

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語) (1) · 1 quốc gia phái cử

Miyazaki日向市

日向市漁業協同組合

HYUGA-SHI FISHERY COOPERATIVE

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語) (1) · 1 quốc gia phái cử

Miyazaki日南市

日南市漁業協同組合

NICHINAN FISHERY COOPERATIVE ASSOCIATION

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語) (1) · 1 quốc gia phái cử

Chưa có đánh giá

Chúng tôi đang thu thập đánh giá từ những người đã được tổ chức này hỗ trợ hoặc làm việc cùng. Bạn có thể viết bằng tiếng mẹ đẻ.

Viết đánh giá đầu tiên

Từ danh sách chính thức

Tên và địa chỉ được giữ nguyên như trong danh sách chính thức. Vui lòng xem công bố của từng cơ quan để biết tình trạng mới nhất. Tổ chức có trong cả hai danh sách được gộp thành một.

Tìm tổ chức hỗ trợ đăng ký và nghiệp đoàn quản lý | JWC