Tìm tổ chức hỗ trợ đăng ký và nghiệp đoàn quản lý
Tìm tổ chức hỗ trợ đăng ký và nghiệp đoàn quản lý từ danh sách chính thức của Cục Quản lý Xuất nhập cảnh và Lưu trú Nhật Bản và Tổ chức Thực tập Kỹ năng cho Người nước ngoài (OTIT).
Chọn ngôn ngữ hỗ trợ
Tỉnh/thành: Osaka
Lọc theo quốc gia phái cử hoặc ngành nghề
931–960 trên 1.036
Xóa bộ lọc大阪輸出縫製品工業協同組合
OSAKA EXPORT CLOTHING MANUFACTURERS ASSOCIATION
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Campuchia (カンボジア語)・Tiếng Sinhala (シンハラ語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (5) · 5 quốc gia phái cử
大阪連合協同組合
OSAKA RENGO COOPERATIVE
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語) (1) · 1 quốc gia phái cử
大信株式会社
DAISHIN, Inc
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語) (1)
大成派遣株式会社
taiseihakenkabusikigaisya
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (2)
大盛商会株式会社
Omori Shokai Co.,Ltd.
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (1)
大曽根 直紀(大阪法律センター法律事務所)
NAOKI OOSONE OSAKA LAW CENTER LAW OFFICE
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Tagalog (タガログ語) (2)
大地事業協同組合
Daichi Cooperative Association
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語) (4) · 5 quốc gia phái cử
大東グローバル株式会社
Daitoh Global Corp.
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Hindi (ヒンディー語)・Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Anh (英語) (4)
大陽協同組合
Taiyo Cooperatives
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語) (1) · 2 quốc gia phái cử
大和国際事業協同組合
YAMATO INTERNATIONAL BUSINESS COOPERATIVE ASSOCIATION
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (3) · 5 quốc gia phái cử
滝本 比富美(GLOBAL ELITE 88)
TAKIMOTO HIFUM(GLOBAL ELITE 88)
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語) (1)
辰己 正秀(行政書士辰巳法務事務所)
Masahide Tatsumi
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Hàn (韓国語) (2)
辰己 洋平(辰己社会保険労務士行政書士事務所)
TATSUMI YOHEI(Labor and Social Security Attorney,Certified Administrative Procedures Legal Specialist Tatsumi Office)
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (2)
辰星株式会社
shinsei Co.,ltd
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Mông Cổ (モンゴル語)・Tiếng Trung (中国語) (4)
池田 一義(池田国際労働法務事務所)
Ikeda Kazuyoshi(Ikeda International Labor & Legal Services Office)
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (3)
池田 正敬(行政書士池田(正)国際法務オフィス)
IKEDAMASATAKA(Ikeda(Masa)Immigration Lawer office
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語) (1)
竹村 綾子(Pearl)
takemura ayako (pearl)
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語) (1)
中井 優貴
Nakai Yuki
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (3)
中森 和文(行政書士アーチ事務所)
NAKAMORI KAZUFUMI
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Anh (英語) (3)
中村 伊知郎(特定行政書士・特定社会保険労務士)
Office NAKAMURA
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Hàn (韓国語)・Tiếng Anh (英語)・Tiếng Trung (中国語) (3)
中村 憲三(中村憲三税理士事務所)
Kenzo Nakamura(Kenzo Nakamura cerified tax accountant office)
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Anh (英語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (3)
中地 佳彦(和奏法務事務所)
Yoshihiko Nakachi(WAKANA Law office)
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語) (1)
中島 勉(行政書士中島法務事務所)
NAKASHIMA TSUTOMU(GYOSEISYOSHINAKASHIMAHOUMUJIMUSYO)
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (2)
張吉 伸一(国際人材サポート)
International human resources support
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語) (1)
辻井 博之(辻井法務行政書士事務所)
Hiroyuki Tsujii(Tsujii Immigration Lawyer Office)
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語) (1)
辻谷 健太(グッドパートナーズ行政書士事務所)
Tsujitani Kenta (Good Partners Law Office)
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Tagalog (タガログ語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Anh (英語) (3)
鶴田実業株式会社
TSURUTA JITSUGYOU CO., LTD.
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語) (1)
天天株式会社
Tientian Co.,Ltd
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語) (1)
電子・機械部品製造事業協同組合
Electronic device and Machine parts Product Cooperative
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語)・Tiếng Trung (中国語) (3) · 3 quốc gia phái cử
渡辺 俊一(hr BrEdge 社会保険労務士法人)
Watanabe Toshikazu(HR BrEdge Labor and Social Insurance Consulting Firm)
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (4)
Chưa có đánh giá
Chúng tôi đang thu thập đánh giá từ những người đã được tổ chức này hỗ trợ hoặc làm việc cùng. Bạn có thể viết bằng tiếng mẹ đẻ.
Viết đánh giá đầu tiênTừ danh sách chính thức
Nguồn: Cục Quản lý Xuất nhập cảnh và Lưu trú Nhật Bản (出入国在留管理庁), Sổ đăng ký tổ chức hỗ trợ đăng ký · Thời điểm: 1 tháng 10, 2026
Nguồn: Tổ chức Thực tập Kỹ năng cho Người nước ngoài (外国人技能実習機構), Danh sách nghiệp đoàn quản lý được cấp phép (thông thường) · Thời điểm: 5 tháng 10, 2026
Nguồn: Tổ chức Thực tập Kỹ năng cho Người nước ngoài (外国人技能実習機構), Danh sách nghiệp đoàn quản lý được cấp phép (đặc định) · Thời điểm: 5 tháng 10, 2026
Tên và địa chỉ được giữ nguyên như trong danh sách chính thức. Vui lòng xem công bố của từng cơ quan để biết tình trạng mới nhất. Tổ chức có trong cả hai danh sách được gộp thành một.