Tìm tổ chức hỗ trợ đăng ký và nghiệp đoàn quản lý
Tìm tổ chức hỗ trợ đăng ký và nghiệp đoàn quản lý từ danh sách chính thức của Cục Quản lý Xuất nhập cảnh và Lưu trú Nhật Bản và Tổ chức Thực tập Kỹ năng cho Người nước ngoài (OTIT).
Chọn ngôn ngữ hỗ trợ
Tỉnh/thành: Aichi
Lọc theo quốc gia phái cử hoặc ngành nghề
871–900 trên 1.140
Xóa bộ lọc協同組合都市環境開発センター
KYOUDOUKUMIAI TOSHIKANKYO KAIHATSU SENTA
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語)・Tiếng Nepal (ネパール語) (5) · 4 quốc gia phái cử
協同組合東海マネジメントセンター
Cooperatine society tokai management center
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語) (1) · 4 quốc gia phái cử
協同組合未来ブリッジ
KYOUDOKUMIAI MIRAIBRIDGE
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (4) · 5 quốc gia phái cử
橋本 周一(橋本行政書士事務所)
Hashimotoshuichi(Hashimotogyouseishoshijimusyo)
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Anh (英語) (2)
琴葉株式会社
KOTOHA Co.Inc
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Trung (中国語) (2)
金 苗諄
KANAE MAKOTO
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語) (1)
金岩 正雄 (行政書士事務所まさおのステッキ)
Masao Kanaiwa(Masao's stick Administrative scrivener Office)
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Trung (中国語) (3)
金子 靖子(セイ行政書士事務所)
YASUKO KANEKO (CEI Administrative scrivener office)
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Tagalog (タガログ語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Bồ Đào Nha (ポルトガル語) (7)
九州ネット協同組合
KYUSHU NET COOPERATIVE ASSOCIATION
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Mông Cổ (モンゴル語)・Tiếng Anh (英語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (6) · 2 quốc gia phái cử
駒来協同組合
KOMAKI COOPERATIVE
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語) (1) · 2 quốc gia phái cử
慧捷国際経貿大連有限公司
Huijie International Trading Co., ltd. Dalian Branch
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語) (2)
元木 史江(FUMIE事務所)
MOTOKI FUMIE (FUMIE JIMUSYO)
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語) (1)
後藤 友子(行政書士事務所フォーユーあいち)
YUKO GOTO(A.S.O.For You Aichi)
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (2)
公益財団法人服部公益財団
Hattori Foundation
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (5) · 5 quốc gia phái cử
公益社団法人トレイディングケア
KOUEKISHADANHOUJIN TRADINGCARE
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Anh (英語) (5) · 1 quốc gia phái cử
行政書士 村雲国際法務事務所
Murakumo International Legal Affairs Office,Certified Administrative Scrivener
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Anh (英語) (2)
行政書士事務所アーツ
Administrative Scrivener Office Arts
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Anh (英語) (3)
行政書士法人KIS名古屋事務所
Certified Administrative Procedures Legal Specialist Corporation KIS NAGOYA
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Hàn (韓国語) (2)
行政書士法人MIRAI
MIRAI Certified Administrative Procedures Legal Professional Corporation
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Sri Lanka (スリランカ語) (4)
行政書士法人アベニール
Gyoseishoshihojin Avenir
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語) (1)
行政書士法人ありあけ事務所
Ariake Certified Administrative Procedures Legal Corporation
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Anh (英語) (3)
行政書士法人エベレスト
Certified Administrative Procedures Legal Specialist Corporations Everest
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Hàn (韓国語)・Tiếng Anh (英語) (5)
行政書士法人つくし
Tsukushi Gyoseishoshi Law Corporation
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語) (1)
行政書士法人みらいへ法務事務所
GYOSEISHOSHIHOUJIN MIRAIE HOMUJIMUSHO
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Sinhala (シンハラ語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (6)
行政書士法人中日PARTNERS
CNJP PARTNERS
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語) (1)
香流工業株式会社
KANARE INDUSTRIES CO., LTD.
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Philippines (フィリピン語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (3)
合同会社hEdge
hEdge LLC
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Tagalog (タガログ語) (2)
合同会社STS
STS LLC
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Nepal (ネパール語) (1)
合同会社T-STYLE
T-STYLE LLC
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Tagalog (タガログ語) (1)
合同会社TAAN
TAAN LLC
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語) (1)
Chưa có đánh giá
Chúng tôi đang thu thập đánh giá từ những người đã được tổ chức này hỗ trợ hoặc làm việc cùng. Bạn có thể viết bằng tiếng mẹ đẻ.
Viết đánh giá đầu tiênTừ danh sách chính thức
Nguồn: Cục Quản lý Xuất nhập cảnh và Lưu trú Nhật Bản (出入国在留管理庁), Sổ đăng ký tổ chức hỗ trợ đăng ký · Thời điểm: 1 tháng 10, 2026
Nguồn: Tổ chức Thực tập Kỹ năng cho Người nước ngoài (外国人技能実習機構), Danh sách nghiệp đoàn quản lý được cấp phép (thông thường) · Thời điểm: 5 tháng 10, 2026
Nguồn: Tổ chức Thực tập Kỹ năng cho Người nước ngoài (外国人技能実習機構), Danh sách nghiệp đoàn quản lý được cấp phép (đặc định) · Thời điểm: 5 tháng 10, 2026
Tên và địa chỉ được giữ nguyên như trong danh sách chính thức. Vui lòng xem công bố của từng cơ quan để biết tình trạng mới nhất. Tổ chức có trong cả hai danh sách được gộp thành một.