JWC

Tìm tổ chức hỗ trợ đăng ký và nghiệp đoàn quản lý

Tìm tổ chức hỗ trợ đăng ký và nghiệp đoàn quản lý từ danh sách chính thức của Cục Quản lý Xuất nhập cảnh và Lưu trú Nhật Bản và Tổ chức Thực tập Kỹ năng cho Người nước ngoài (OTIT).

Chọn ngôn ngữ hỗ trợ
Chọn tỉnh/thành
Lọc theo quốc gia phái cử hoặc ngành nghề

Quốc gia phái cử, ngành nghề và điều dưỡng lấy từ giấy phép của nghiệp đoàn quản lý; ngôn ngữ lấy từ đăng ký của tổ chức hỗ trợ.

61–90 trên 11.638

Xóa bộ lọc
Hokkaido札幌市西区

ひぐま協同組合

HIGUMA COOP

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語)・Tiếng Hàn (韓国語) (3) · 2 quốc gia phái cử

Hokkaido沙流郡平取町

びらとり農業協同組合

Biratori Japan Agriculture Co-operatives

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語) (1) · 1 quốc gia phái cử

Hokkaido千歳市

ファーイースト株式会社

Far East Co., Ltd.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Hindi (ヒンディー語) (3)

Có ngành điều dưỡngHokkaido札幌市中央区

プロテックス協同組合

PROTEX Corp.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Mông Cổ (モンゴル語) (2) · 2 quốc gia phái cử

Hokkaido虻田郡真狩村

ベジタブルワークス株式会社

Vegetable Works Co.,Ltd.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語) (1)

Có ngành điều dưỡngHokkaido二海郡八雲町

ホタテ事業協同組合

Hotate Business Cooperative Asociation

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Anh (英語)・Tiếng Tagalog (タガログ語) (3) · 2 quốc gia phái cử

Hokkaido釧路市

ミャンマーフロンティア株式会社

Myanmar Frontier

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (1)

Hokkaido札幌市北区

ムスビノ株式会社

musubino Inc.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Anh (英語) (4)

Hokkaido札幌市南区

ゆいプレーン株式会社

YUI PKANE INC.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語) (1)

Hokkaido札幌市白石区

ラストメモリー株式会社

Last Memory Co. Ltd

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語) (1)

Hokkaido帯広市

リアニード大千株式会社

Lianeed Daisen Inc.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語)・Tiếng Mông Cổ (モンゴル語) (5)

Hokkaido札幌市中央区

リーガライト行政書士法人

Legalight Administrative Scrivener Corporation

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Nga (ロシア語)・Tiếng Anh (英語) (2)

Hokkaido広尾郡大樹町

ワークテック協同組合

WORKTECH COOPERATIVE

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Tagalog (タガログ語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (3) · 3 quốc gia phái cử

Hokkaido札幌市中央区

ワールドワン協同組合

WORLD ONE COOPERATIVE

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Anh (英語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語) (4) · 5 quốc gia phái cử

Hokkaido札幌市中央区

一般社団法人海外人材開発推進機構

Overseas Manpower Development Organization , Foundation

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (5)

Hokkaido札幌市白石区

一般社団法人国際人材育成支援協会

International Human Resource Development and Support Association

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・キルギス語・Tiếng Nepal (ネパール語) (9)

Hokkaido空知郡南幌町

一般社団法人第一技能支援協会

Japan Association for First Skills Support

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Trung (中国語) (2)

Hokkaido札幌市中央区

一般社団法人日本特定技能人材サービス

General Incorporated Association Japan Specified Skilled Worker talent service

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (2)

Hokkaido千歳市

羽萌国際株式会社

Umoe International Co.,Ltd.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Khmer (クメール語)・Tiếng Nepal (ネパール語) (7)

Hokkaido札幌市北区

介護.Net事業協同組合

KAIGO.net Cooperative Association

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (1)

Hokkaido札幌市中央区

学校法人西野学園

NISHINO Professional School

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語) (1)

Hokkaido上川郡東川町

学校法人北工学園

Educational foundation HOKKO GAKUEN

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Thái (タイ語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・北京語 (6)

Hokkaido室蘭市

学校法人北斗文化学園

HOKUTO BUNKA ACADEMY

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Pháp (フランス語)・Tiếng Thái (タイ語)・Tiếng Anh (英語) (4)

Hokkaido札幌市中央区

株式会社 DUNiA

DUNiA Co.Ltd.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (5)

Hokkaido余市郡余市町

株式会社 Oul Support innovation

Oul Support innovation Co.,Ltd.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語) (1)

Hokkaido帯広市

株式会社 アースリンク

Earthlink Co.,Ltd.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (2)

Hokkaido岩見沢市

株式会社 ガルダ

GARUDA Co.,Ltd

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語) (1)

Hokkaido札幌市東区

株式会社 ノースエイム

NORTH AIM Inc.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Mông Cổ (モンゴル語) (2)

Hokkaido旭川市

株式会社 菱工坂井

Ryoko Sakai Company Limited

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語) (1)

Hokkaido札幌市豊平区

株式会社175

Kabushiki gaisha 175

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (4)

Chưa có đánh giá

Chúng tôi đang thu thập đánh giá từ những người đã được tổ chức này hỗ trợ hoặc làm việc cùng. Bạn có thể viết bằng tiếng mẹ đẻ.

Viết đánh giá đầu tiên

Từ danh sách chính thức

Tên và địa chỉ được giữ nguyên như trong danh sách chính thức. Vui lòng xem công bố của từng cơ quan để biết tình trạng mới nhất. Tổ chức có trong cả hai danh sách được gộp thành một.

Tìm tổ chức hỗ trợ đăng ký và nghiệp đoàn quản lý | JWC