Tìm tổ chức hỗ trợ đăng ký và nghiệp đoàn quản lý
Tìm tổ chức hỗ trợ đăng ký và nghiệp đoàn quản lý từ danh sách chính thức của Cục Quản lý Xuất nhập cảnh và Lưu trú Nhật Bản và Tổ chức Thực tập Kỹ năng cho Người nước ngoài (OTIT).
Chọn ngôn ngữ hỗ trợ
Tỉnh/thành: Kanagawa
Lọc theo quốc gia phái cử hoặc ngành nghề
361–390 trên 440
Xóa bộ lọc小畑 睦
Obata Mutsumi
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・日本語 (2)
小峰 隆広(アドバンスコンサル)
Komine Takahiro(Advanceconsul)
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Campuchia (カンボジア語)・Tiếng Tagalog (タガログ語)・Tiếng Nepal (ネパール語) (6)
小林 充(六ッ川国際法務行政書士事務所)
KOBAYASHI MITSURU(MUTUKAWAOFFICE)
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Trung (中国語) (2)
松森 貴幸
TAKAYUKI MATUMORI
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Nepal (ネパール語) (1)
湘南建築再生協同組合
Syonankenchikusaiseikyoudoukumiai
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Khmer (クメール語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (2) · 3 quốc gia phái cử
湘南社会福祉法人事業協同組合
Shounan social service cooperative
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Campuchia (カンボジア語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (3)
上野グローバル・スキル・リンク株式会社
Uyeno Global Skill Link Limited
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語) (1)
伸こう会株式会社
Shinko-kai Inc
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Tây Ban Nha (スペイン語)・Tiếng Trung (中国語) (8)
新井 文人(行政書士新井法務事務所)
Fumito Arai (Administrative Scrivener Arai Office)
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Khmer (クメール語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Lào (ラオス語) (3)
森田 陽三
YOZO MORITA
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語) (1)
神崎 邦彦
KANZAKI KUNIHIKO
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Trung (中国語) (2)
神奈川県コンクリート圧送業協同組合
Kanagawa Prefecture Concrete Pumping Industry Coooerrative Assocation
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語) (1) · 2 quốc gia phái cử
神奈川県建設センター事業協同組合
KANAGAWA CONSTRUCTION CENTER BUSINESS COOPERATIVE
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (4) · 3 quốc gia phái cử
星浩実業株式会社
Seiko Jitsugyo Co., Ltd.
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (2)
西湘水産食品加工業協同組合
SEISHO SUISAN SHOKUHIN KAKOGYO COOPERATIVE
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (3) · 5 quốc gia phái cử
石渡 政幸(行政書士マサ事務所)
ISHIWATA MASAYUKI (GYOUSEISHOSHI MASA JIMUSHO)
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語) (1)
川崎ビル美装株式会社
Kawasaki Biru Bisou
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Anh (英語)・Tiếng Trung (中国語) (3)
川崎建工株式会社
Kawasakikenkou Co., Ltd
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語) (1)
全 龍一(ZEN行政書士事務所)
ZEN Administrative Scrivener Office
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Campuchia (カンボジア語)・Tiếng Hàn (韓国語) (2)
曽田国際行政書士事務所
Soda Immigration Law Firm
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Tagalog (タガログ語)・Tiếng Anh (英語) (2)
宋 明舜(宋国際行政書士事務所)
SOU MEISHUN (SOU INTERNATIONAL AL OFFICE)
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Hàn (韓国語)・Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Anh (英語) (5)
早坂 和花子(Refly)
HAYASAKA WAKAKO (Refly)
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Sinhala (シンハラ語)・Tiếng Anh (英語) (2)
総合企画エクセルシオ株式会社
EXCELSIOR CO.Ltd.
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語) (1)
村上 茂(オフィス ムラカミ)
MURAKAMI SHIGERU(office murakami)
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語) (2)
大橋 純司(ブリッジ)
OHASHI JUNJI (BRIDGE)
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語) (1)
大川亜砂美(ファミリア行政書士事務所)
Okawa Asami(Familia Gyoseishoshi Office)
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Tagalog (タガログ語) (2)
大谷 英之(大谷行政書士事務所)
Hideyuki Ohtani(Ohtani Office)
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Nepal (ネパール語)・トルコ語・Tiếng Trung (中国語) (6)
棚村 英行(行政書士みなと国際法務事務所)
Tanamura Hideyuki (MINATO international Legal Office)
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語) (1)
地球ネットワーク協同組合
ChikyuNetwork Coorperative Association
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Myanmar (ミャンマー語)・Tiếng Anh (英語) (2) · 7 quốc gia phái cử
池田 祥行(SMART社会保険労務士事務所)
Yoshiyuki Ikeda (SMART Labor , Social Security Attorney Office)
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Philippines (フィリピン語) (2)
Chưa có đánh giá
Chúng tôi đang thu thập đánh giá từ những người đã được tổ chức này hỗ trợ hoặc làm việc cùng. Bạn có thể viết bằng tiếng mẹ đẻ.
Viết đánh giá đầu tiênTừ danh sách chính thức
Nguồn: Cục Quản lý Xuất nhập cảnh và Lưu trú Nhật Bản (出入国在留管理庁), Sổ đăng ký tổ chức hỗ trợ đăng ký · Thời điểm: 1 tháng 10, 2026
Nguồn: Tổ chức Thực tập Kỹ năng cho Người nước ngoài (外国人技能実習機構), Danh sách nghiệp đoàn quản lý được cấp phép (thông thường) · Thời điểm: 5 tháng 10, 2026
Nguồn: Tổ chức Thực tập Kỹ năng cho Người nước ngoài (外国人技能実習機構), Danh sách nghiệp đoàn quản lý được cấp phép (đặc định) · Thời điểm: 5 tháng 10, 2026
Tên và địa chỉ được giữ nguyên như trong danh sách chính thức. Vui lòng xem công bố của từng cơ quan để biết tình trạng mới nhất. Tổ chức có trong cả hai danh sách được gộp thành một.