Tìm tổ chức hỗ trợ đăng ký và nghiệp đoàn quản lý
Tìm tổ chức hỗ trợ đăng ký và nghiệp đoàn quản lý từ danh sách chính thức của Cục Quản lý Xuất nhập cảnh và Lưu trú Nhật Bản và Tổ chức Thực tập Kỹ năng cho Người nước ngoài (OTIT).
Chọn ngôn ngữ hỗ trợ
Tỉnh/thành: Chiba
Lọc theo quốc gia phái cử hoặc ngành nghề
331–360 trên 540
Xóa bộ lọc株式会社漬物工房彩
Ltd.TUKEMONOKOUBOU SAI
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Mông Cổ (モンゴル語) (2)
株式会社東峰
Company Limited TOUHOU
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Sri Lanka (スリランカ語)・Tiếng Nepal (ネパール語) (4)
株式会社百本木
HYAPPONGI Co.,Ltd
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Mông Cổ (モンゴル語) (1)
株式会社冨士土建
FUJIDOKEN co.,ltd
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Anh (英語)・Tiếng Philippines (フィリピン語) (4)
株式会社福田国際
KABUSHIKIKAISHA FUKUDA KOKUSAI
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Anh (英語) (2)
株式会社豊洲商会
TOYOSU SHOKAI Co., LTD.
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Mông Cổ (モンゴル語)・Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Anh (英語) (3)
株式会社牧野商事運輸
Makino Shoji Unyu Co., Ltd.
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語) (1)
株式会社明星
Akari Co,.Ltd
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (2)
株式会社裕栄
YUUEI Co., Ltd.
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Philippines (フィリピン語)・Tiếng Anh (英語) (2)
株式会社緑園
KABUSIKIKAISHA MIDORIEN
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語) (1)
株式会社剱持総業
KENMOCHISOUGYOU CO LTD
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Tây Ban Nha (スペイン語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Trung (中国語) (3)
関 一也(関一也行政書士事務所)
Kazuya Seki
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語) (1)
関東インターロッキング協同組合
Kanto Interlooking Cooperative
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Campuchia (カンボジア語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (4) · 5 quốc gia phái cử
関東ビジネス・ネットワーク協同組合
Development of Human Resources Cooperative KBN
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Mông Cổ (モンゴル語) (5) · 4 quốc gia phái cử
関東介護サービス事業協同組合
Kantoukaigoservice Business Cooperative.
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (1) · 1 quốc gia phái cử
関東食肉輸出入事業協同組合
Japan Metropolitan Area Meat Association
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語) (2) · 1 quốc gia phái cử
関東内外食品事業協同組合
KANTOU NAIGAI SHOKUHIN BUSINESS COOPERATIVE
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Sinhala (シンハラ語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語)・Tiếng Trung (中国語) (6)
丸井建設工業株式会社
MARUI KENSETSU KOGYO Co.,Ltd.
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Mông Cổ (モンゴル語)・Tiếng Anh (英語) (3)
岩代鋼材株式会社
IWASHIRO STEEL CO.,LTD
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語) (1)
岩田 英二(ニュースカイ行政書士事務所)
Iwata Eiji (New Sky Japan Visa Consulting Office)
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Thái (タイ語)・Tiếng Anh (英語)・Tiếng Bengal (ベンガル語) (5)
岩堀 泰一郎(行政書士 岩堀泰一郎事務所)
Taiichiro Iwahori(Taiichiro Iwahori Office)
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語) (1)
岩﨑 弘太郎(行政書士コータロー事務所)
Iwasaki Kotaro(Gyoseishoshi Kotaro Jimusho)
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (4)
旗手本泰(行政書士旗手本泰事務所)
Motoyasu Hatate(Administrative scrivener Motoasu Hatate office)
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Trung (中国語) (2)
菊地 秀典(行政書士きくち事務所)
HIDENORI KIKUCHI(IMMIGRATION LAWYER OFFICE KIKUCHI)
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Sri Lanka (スリランカ語)・Tiếng Urdu (ウルドゥー語)・Tiếng Bengal (ベンガル語) (5)
吉永 有希(周 晶)
YOSHINAGA YUKI(ZHOU JING)
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Anh (英語) (3)
吉村 健一(行政書士吉村健一事務所)
Kenicih Yoshimura(dministrative Scrivener Kenicih Yoshimra Office)
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (5)
吉武 滝刀(船橋吉武行政書士事務所)
Yoshitake Takiwaki(Funabashi Yoshitake administrative scrivener office)
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語) (1)
宮川 絵理子(行政書士カラフル事務所)
Miyagawa Eriko Colorful Administrative Scrivener Office
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Bengal (ベンガル語)・Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Anh (英語) (3)
宮國 克明(宮国総合行政書士事務所)
miyakuni katuaki(miyakuni sougou gyouseishoshi jimusho)
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Anh (英語) (2)
京葉介護事業協同組合
KEIYO KAIGO COOPERATIVE ASSOCIATION
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (2) · 3 quốc gia phái cử
Chưa có đánh giá
Chúng tôi đang thu thập đánh giá từ những người đã được tổ chức này hỗ trợ hoặc làm việc cùng. Bạn có thể viết bằng tiếng mẹ đẻ.
Viết đánh giá đầu tiênTừ danh sách chính thức
Nguồn: Cục Quản lý Xuất nhập cảnh và Lưu trú Nhật Bản (出入国在留管理庁), Sổ đăng ký tổ chức hỗ trợ đăng ký · Thời điểm: 1 tháng 10, 2026
Nguồn: Tổ chức Thực tập Kỹ năng cho Người nước ngoài (外国人技能実習機構), Danh sách nghiệp đoàn quản lý được cấp phép (thông thường) · Thời điểm: 5 tháng 10, 2026
Nguồn: Tổ chức Thực tập Kỹ năng cho Người nước ngoài (外国人技能実習機構), Danh sách nghiệp đoàn quản lý được cấp phép (đặc định) · Thời điểm: 5 tháng 10, 2026
Tên và địa chỉ được giữ nguyên như trong danh sách chính thức. Vui lòng xem công bố của từng cơ quan để biết tình trạng mới nhất. Tổ chức có trong cả hai danh sách được gộp thành một.