JWC

Tìm tổ chức hỗ trợ đăng ký và nghiệp đoàn quản lý

Tìm tổ chức hỗ trợ đăng ký và nghiệp đoàn quản lý từ danh sách chính thức của Cục Quản lý Xuất nhập cảnh và Lưu trú Nhật Bản và Tổ chức Thực tập Kỹ năng cho Người nước ngoài (OTIT).

Chọn ngôn ngữ hỗ trợ
Tỉnh/thành: Fukuoka
Lọc theo quốc gia phái cử hoặc ngành nghề

Quốc gia phái cử, ngành nghề và điều dưỡng lấy từ giấy phép của nghiệp đoàn quản lý; ngôn ngữ lấy từ đăng ký của tổ chức hỗ trợ.

301–330 trên 563

Xóa bộ lọc
Fukuoka福岡市博多区

株式会社ジェイウェイブ

Jwave CORP.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Sinhala (シンハラ語)・Tiếng Thái (タイ語)・Tiếng Anh (英語) (3)

Fukuoka北九州市小倉北区

株式会社シダー

CEDAR Co.,Ltd.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Anh (英語) (2)

Fukuoka福岡市博多区

株式会社ジャパロジ

KABUSHIKI-GAISYA JAPAROJI

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (2)

Fukuoka久留米市

株式会社ジャパンライフサポート

Japan Life Support Co.,Ltd.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Trung (中国語) (7)

Fukuoka福岡市博多区

株式会社ジョブパレ

JOBPALE CORP.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (2)

Fukuoka福岡市東区

株式会社シンクス

kabushikigaisha Sinkusu

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語) (1)

Fukuoka福岡市東区

株式会社スーパーノーマル

SUPERNORMAL Co.,Ltd

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Sinhala (シンハラ語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Anh (英語) (3)

Fukuoka福岡市博多区

株式会社スシル

SUSIL Co.,LTD.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Nepal (ネパール語) (1)

Fukuoka福岡市中央区

株式会社スターリックス

STARLIX Co.,Ltd

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Tagalog (タガログ語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (7)

Fukuoka福岡市博多区

株式会社スマイルグローバルワークス

SMILE GLOBAL WORKS

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Tagalog (タガログ語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (3)

Fukuoka朝倉市

株式会社スマイルリンク・ソリューションズ

Smile link solutions Co.LTD

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・ミャンマー語(ビルマ語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (3)

Fukuoka糟屋郡新宮町

株式会社スリーエス

SSS. INC

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Anh (英語) (2)

Fukuoka福岡市博多区

株式会社セイシン・コンピタンス・サポート

Seisin competence support Co., ltd

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (3)

Fukuoka筑後市

株式会社ゼネラルサポート24

General Support 24 Co.,Ltd.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Sri Lanka (スリランカ語)・Tiếng Anh (英語) (3)

Fukuoka久留米市

株式会社センリョウビルト

Senryo-built Co.,Ltd.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (5)

Fukuoka飯塚市

株式会社ソーシャル・アジア・イノベーション

Social Asia Innovation Co.,Ltd

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (7)

Fukuoka福岡市博多区

株式会社ソリューション

Solution Co., Ltd.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Campuchia (カンボジア語)・Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (6)

Fukuoka北九州市八幡西区

株式会社ダイケン

Daiken co.,Ltd.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語) (1)

Fukuoka福岡市中央区

株式会社タイプソリューションスタッフ

TYPESOLUTIONSTAFF CO. LTD

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Hindi (ヒンディー語)・Tiếng Anh (英語) (3)

Fukuoka福岡市東区

株式会社つなぐ

TUNAGU Co., Ltd

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (4)

Fukuoka飯塚市

株式会社ティーティーエス企画

TTS PLANNING CO.,Ltd.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Anh (英語)・Tiếng Hàn (韓国語) (3)

Fukuoka宮若市

株式会社テクノスマイル

TECHNOSMILE, INC.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (8)

Fukuoka福岡市東区

株式会社トライアルヒューマンベース

TRIAL HUMAN BASE Co.,Ltd.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (3)

Fukuoka糸島市

株式会社トライアングル

TRYANGLE Co.Ltd

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Hindi (ヒンディー語)・Tiếng Anh (英語) (3)

Fukuoka田川郡川崎町

株式会社ハーティーマインドなぎの

Heartymindo nagino Co.,Ltd.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (5)

Fukuoka福岡市博多区

株式会社パーフェクトフルーツ

Perfect Fruit Co.,Ltd.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語)・Tiếng Trung (中国語) (3)

Fukuoka福岡市博多区

株式会社バイオリーフ

Bioleaf Co., Ltd.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (2)

Fukuoka福岡市中央区

株式会社はっさく

HASSAKU Corporation

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Trung (中国語) (2)

Fukuoka福岡市中央区

株式会社ハルク

HARUKU Co.,Ltd

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Trung (中国語) (4)

Fukuoka福岡市南区

株式会社ピース・ユアーズ

Peace Yours Co.,Ltd.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語) (1)

Chưa có đánh giá

Chúng tôi đang thu thập đánh giá từ những người đã được tổ chức này hỗ trợ hoặc làm việc cùng. Bạn có thể viết bằng tiếng mẹ đẻ.

Viết đánh giá đầu tiên

Từ danh sách chính thức

Tên và địa chỉ được giữ nguyên như trong danh sách chính thức. Vui lòng xem công bố của từng cơ quan để biết tình trạng mới nhất. Tổ chức có trong cả hai danh sách được gộp thành một.

Tìm tổ chức hỗ trợ đăng ký và nghiệp đoàn quản lý | JWC