JWC

Tìm tổ chức hỗ trợ đăng ký và nghiệp đoàn quản lý

Tìm tổ chức hỗ trợ đăng ký và nghiệp đoàn quản lý từ danh sách chính thức của Cục Quản lý Xuất nhập cảnh và Lưu trú Nhật Bản và Tổ chức Thực tập Kỹ năng cho Người nước ngoài (OTIT).

Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)
Tỉnh/thành: Okayama
Lọc theo quốc gia phái cử hoặc ngành nghề

Quốc gia phái cử, ngành nghề và điều dưỡng lấy từ giấy phép của nghiệp đoàn quản lý; ngôn ngữ lấy từ đăng ký của tổ chức hỗ trợ.

1–30 trên 74

Xóa bộ lọc
Okayama岡山市北区

E共済株式会社

EKYOUSAI COMPANY

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Thái (タイ語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (6)

Okayama倉敷市

ICS株式会社

ICS Co., Ltd.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Anh (英語) (3)

Okayama岡山市北区

LEAP合同会社

LEAP limited liability company

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Campuchia (カンボジア語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (7)

Okayama岡山市北区

MacGlobal株式会社

MacGlobal Corporation

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Campuchia (カンボジア語)・Tiếng Nepal (ネパール語) (8)

Okayama倉敷市

O.B.C.C株式会社

O.B.C.C Co.,Ltd.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Anh (英語) (3)

Okayama倉敷市

RASSCA協同組合

Refractory and Steels Skilled Workere C,A

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語) (2) · 3 quốc gia phái cử

Okayama倉敷市

SWE事業協同組合

SWE Business Cooperative Society

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語)・Tiếng Anh (英語) (3) · 3 quốc gia phái cử

Okayama岡山市北区

TONDERU株式会社

TONDERU CO., Ltd

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Anh (英語) (2)

Okayama倉敷市

アイ・ビー・シー株式会社

I.B.C Co., Ltd.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Hindi (ヒンディー語)・Tiếng Anh (英語) (3)

Okayama備前市

あすか協同組合

ASUKA COOPERATIVE ASSOCIATION

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Anh (英語) (3) · 1 quốc gia phái cử

Okayama岡山市北区

アリアンサ株式会社

ALIANSA. Co. ltd

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Bồ Đào Nha (ポルトガル語)・Tiếng Anh (英語) (3)

Okayama倉敷市

いきいき生活株式会社

Ikiiki Seikatsu Co., Ltd.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Sri Lanka (スリランカ語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (6)

Có ngành điều dưỡngOkayama岡山市北区

ウエストヒル協同組合

WESTHILL COOPERATIVE

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Khmer (クメール語)・Tiếng Tagalog (タガログ語) (6) · 4 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngOkayama岡山市北区

グローバル協同組合

Global Cooperative Association

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Tagalog (タガログ語) (5) · 5 quốc gia phái cử

Okayama岡山市北区

ジェイ・ケイ・ジェイ協同組合

J・K・J CO-OP

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Thái (タイ語) (8)

Okayama岡山市北区

ジェイズ株式会社

Jay's Co. Ltd.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Tagalog (タガログ語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (4)

Có ngành điều dưỡngOkayama都窪郡早島町

シャインステージ協同組合

SHINE STAGE KYOUDOU KUMIAI

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Tagalog (タガログ語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Anh (英語) (3) · 2 quốc gia phái cử

Okayama岡山市北区

ベアマーブル協同組合

Bear marble Cooperative

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: スリランカ(シンハラ)語・Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (4)

Okayama岡山市北区

ももたろう人材サービス株式会社

MOMOTARO RECRUITMENT AGENCY

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Tagalog (タガログ語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語) (3)

Okayama倉敷市

安達 もえ(MMM)

ADACHI Moe(MMM)

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Myanmar (ミャンマー語)・Tiếng Anh (英語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (3)

Okayama玉野市

一般社団法人玉野コミュニティ・デザイン

General Incorporated Association Tamano Community Design

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語) (1)

Có ngành điều dưỡngOkayama総社市

岡山国際交流事業協同組合

OKAYAMA INTERNATIONAL EXCHANGE BUSINESS COOPERATIVE SOCIETY

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Anh (英語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (3) · 2 quốc gia phái cử

Okayama笠岡市

株式会社HIT

Company Limited HIT

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Anh (英語) (2)

Okayama倉敷市

株式会社STAFF-TRAIN

STAFF-TRAIN CORPORATION

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Anh (英語) (2)

Okayama岡山市中区

株式会社アジアの風キャリアサポート

ASIAN WIND CAREER SUPPORT CORPORATION

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Anh (英語)・Tiếng Sinhala (シンハラ語) (6)

Okayama岡山市南区

株式会社おうちの達人

Ouchino Tatsujin Co. Ltd.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語) (8)

Okayama岡山市北区

株式会社キャリアプランニング

CAREER PLANNING Co.,Ltd.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Anh (英語) (4)

Okayama岡山市南区

株式会社クボキ

Kuboki Co.,Ltd

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語) (1)

Okayama岡山市中区

株式会社グロップ

GROP CORPORATION

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Nepal (ネパール語) (9)

Okayama岡山市東区

株式会社グロップジョイ

GROPJOY Co., Ltd.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Khmer (クメール語)・Tiếng Thái (タイ語) (8)

Chưa có đánh giá

Chúng tôi đang thu thập đánh giá từ những người đã được tổ chức này hỗ trợ hoặc làm việc cùng. Bạn có thể viết bằng tiếng mẹ đẻ.

Viết đánh giá đầu tiên

Từ danh sách chính thức

Tên và địa chỉ được giữ nguyên như trong danh sách chính thức. Vui lòng xem công bố của từng cơ quan để biết tình trạng mới nhất. Tổ chức có trong cả hai danh sách được gộp thành một.

Tìm tổ chức hỗ trợ đăng ký và nghiệp đoàn quản lý | JWC