Tìm tổ chức hỗ trợ đăng ký và nghiệp đoàn quản lý
Tìm tổ chức hỗ trợ đăng ký và nghiệp đoàn quản lý từ danh sách chính thức của Cục Quản lý Xuất nhập cảnh và Lưu trú Nhật Bản và Tổ chức Thực tập Kỹ năng cho Người nước ngoài (OTIT).
Ngôn ngữ: Tiếng Mông Cổ (モンゴル語)
Chọn tỉnh/thành
Lọc theo quốc gia phái cử hoặc ngành nghề
391–420 trên 602
Xóa bộ lọc株式会社クリエイティブスタッフ
Creative Staff Co.Ltd
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Mông Cổ (モンゴル語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (3)
株式会社ネクスト
NEXT CO.,LTD.
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Mông Cổ (モンゴル語) (4)
株式会社ロイ
Roy Company Limited
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Mông Cổ (モンゴル語)・Tiếng Anh (英語) (2)
株式会社МGサポート
MG Support Co., Ltd.
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Tagalog (タガログ語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (5)
公益社団法人アジア技術技能人材交流協会
Public interest Incorporated association Asia technical skill talented-pple Interchange Association
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Mông Cổ (モンゴル語) (5) · 7 quốc gia phái cử
美濃口 峰華(美濃口国際行政書士事務所)
Hoka Minoguchi(Minoguchi International Administrative Scrivener Office)
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Hàn (韓国語)・Tiếng Anh (英語) (4)
学校法人エイシンカレッジ
GAKKOHOJIN EISHIN COLLEGE
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語)・Tiếng Mông Cổ (モンゴル語) (7)
株式会社TCB
TCB Co.,Ltd.
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Anh (英語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語) (4)
佐々木 久美子(行政書士佐々木久美子事務所)
KUMIKO SASAKI (Immigration Lawyer KUMIKO SASAKI Office)
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Mông Cổ (モンゴル語)・Tiếng Trung (中国語) (3)
サイハン富山協同組合
Saikhan Toyama cooparative association
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Mông Cổ (モンゴル語)・Tiếng Anh (英語) (8) · 9 quốc gia phái cử
株式会社MONI
MONI Co.,Ltd.
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Mông Cổ (モンゴル語) (5)
公益社団法人サンライズ・ネットワークス
public-interest corporation SUNRISE networks
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Mông Cổ (モンゴル語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (2) · 3 quốc gia phái cử
アクト事業協同組合
ACT business Cooperative
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Anh (英語) (9) · 6 quốc gia phái cử
株式会社YOU-I JAPAN
YOU-I JAPAN Co.,LTD
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: イタリア語・Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Khmer (クメール語) (20)
株式会社スパーテル
SPATEL Co.,Ltd
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Hindi (ヒンディー語)・Tiếng Mông Cổ (モンゴル語) (2)
株式会社ワークマスター
Work Master Co.,Ltd.
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Khmer (クメール語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語) (10)
株式会社国際雇用支援機関
International Enployment Support Organization Co.,Ltd
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Khmer (クメール語)・Tiếng Philippines (フィリピン語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (6)
特定非営利活動法人YOUーI
Non profit organization YOU-I
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Hàn (韓国語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語) (20)
万通産業株式会社
MANTSU SANGYO CO., Ltd.
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Campuchia (カンボジア語) (8)
JA・VIブリッジ合同会社
JAVI BRIDGE GOUDOUKAISHA
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Mông Cổ (モンゴル語) (2)
日中ネットワークサービス協同組合
JAPAN CENTRAL NETWORK SERVICE COOPERATIVE
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Mông Cổ (モンゴル語)・Tiếng Campuchia (カンボジア語) (4) · 7 quốc gia phái cử
有限会社エース
Ace Co.,Ltd.
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Khmer (クメール語)・Tiếng Sinhala (シンハラ語) (10)
アシストイン協同組合
Assistin Cooperative
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Mông Cổ (モンゴル語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語) (3) · 4 quốc gia phái cử
やまなし販路開拓支援事業協同組合
Yamanashi Hanro Kaitaku Shien Jigyou Kyoudou Kumiai
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Urdu (ウルドゥー語)・Tiếng Tagalog (タガログ語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (7) · 5 quốc gia phái cử
株式会社AUX
AUX co.,Ltd
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語)・Tiếng Mông Cổ (モンゴル語) (5)
株式会社サラダボウル
Salad Bowl Co., Ltd.
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Mông Cổ (モンゴル語) (1)
合同会社日本WORLDコミュニケーション
NIHON WORLD COMMUNICATION,LLC
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Mông Cổ (モンゴル語)・Tiếng Sri Lanka (スリランカ語) (8)
社会福祉法人光風会
social welfare corporation KOUFUUKAI
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Mông Cổ (モンゴル語) (3)
大森会計事務所株式会社
Oomorikaikeijimusyo, Co, Ltd
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Mông Cổ (モンゴル語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Philippines (フィリピン語) (4)
藤原 進(ビジネスサポート行政書士事務所)
Fujihara Susumu (Business Support administrative scrivener office)
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Mông Cổ (モンゴル語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (10)
Chưa có đánh giá
Chúng tôi đang thu thập đánh giá từ những người đã được tổ chức này hỗ trợ hoặc làm việc cùng. Bạn có thể viết bằng tiếng mẹ đẻ.
Viết đánh giá đầu tiênTừ danh sách chính thức
Nguồn: Cục Quản lý Xuất nhập cảnh và Lưu trú Nhật Bản (出入国在留管理庁), Sổ đăng ký tổ chức hỗ trợ đăng ký · Thời điểm: 1 tháng 10, 2026
Nguồn: Tổ chức Thực tập Kỹ năng cho Người nước ngoài (外国人技能実習機構), Danh sách nghiệp đoàn quản lý được cấp phép (thông thường) · Thời điểm: 5 tháng 10, 2026
Nguồn: Tổ chức Thực tập Kỹ năng cho Người nước ngoài (外国人技能実習機構), Danh sách nghiệp đoàn quản lý được cấp phép (đặc định) · Thời điểm: 5 tháng 10, 2026
Tên và địa chỉ được giữ nguyên như trong danh sách chính thức. Vui lòng xem công bố của từng cơ quan để biết tình trạng mới nhất. Tổ chức có trong cả hai danh sách được gộp thành một.