JWC

Tìm tổ chức hỗ trợ đăng ký và nghiệp đoàn quản lý

Tìm tổ chức hỗ trợ đăng ký và nghiệp đoàn quản lý từ danh sách chính thức của Cục Quản lý Xuất nhập cảnh và Lưu trú Nhật Bản và Tổ chức Thực tập Kỹ năng cho Người nước ngoài (OTIT).

Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)
Tỉnh/thành: Oita
Lọc theo quốc gia phái cử hoặc ngành nghề

Quốc gia phái cử, ngành nghề và điều dưỡng lấy từ giấy phép của nghiệp đoàn quản lý; ngôn ngữ lấy từ đăng ký của tổ chức hỗ trợ.

1–30 trên 54

Xóa bộ lọc
Có ngành điều dưỡngOita大分市

ASAHI協同組合

ASAHI KYOUDOUKUMIAI

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Trung (中国語) (3) · 3 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngOita大分市

JAPAN BRACE協力事業協同組合

JAPAN BRACE Cooperative Business coop

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Khmer (クメール語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (5) · 5 quốc gia phái cử

Oita中津市

NAVIGATION PARTNERS有限会社

NAVIGATION PARTNERS Co.,Ltd.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Tagalog (タガログ語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (3)

Oita中津市

TFC九州事業協同組合

TFC Kyushu Business Cooperative Association,co-op

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (3) · 3 quốc gia phái cử

Oita豊後大野市

アジア研修協同組合

Asia Training Cooperative

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Tagalog (タガログ語)・Tiếng Trung (中国語) (3) · 5 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngOita大分市

アジア人材支援事業協同組合

Asian Human Resourse Support Cooperative

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Anh (英語) (2) · 7 quốc gia phái cử

Oita大分市

エヌ・ケイ・ティ株式会社

N,K,T Co.,Ltd

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (6)

Có ngành điều dưỡngOita大分市

セイブ海外研修協同組合

Seibu Overseas Training Cooperative

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Anh (英語) (4) · 9 quốc gia phái cử

Oita豊後高田市

セウア事業協同組合

SEUA COOPERATIVE SOCIETY

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Campuchia (カンボジア語) (3)

Oita大分市

ソイテックスジャパン株式会社

SOITAX JAPAN Co.,Ltd

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語) (3)

Oita大分市

ニューパワークリエーション協同組合

New Power Creation Cooperative

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (3) · 5 quốc gia phái cử

Oita別府市

べっぷ・ふくおか行政書士法人

Beppu/Fukuoka Administrative Scrivener Corporation

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Anh (英語) (4)

Oita中津市

ワールドワーク協同組合

WORLD WORK COOPERATIVE

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Philippines (フィリピン語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Mông Cổ (モンゴル語) (3)

Oita大分市

井上 勉(リーガルゲート行政書士事務所)

Inoue Tsutomu(Legal Gate Administrative scrivener office)

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Sinhala (シンハラ語)・Tiếng Tagalog (タガログ語) (10)

Oita佐伯市

一般財団法人Operations Management System School

Operations Management System School General Incorporated Foundation

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Tagalog (タガログ語) (10)

Oita杵築市

一般社団法人PARADISE国際支援協会

PARADISE INTERNATIONAL SUPPORT ASSOCIATION

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・クメール語(カンボジア語)・Tiếng Bengal (ベンガル語) (3)

Oita大分市

一般社団法人特定技能外国人支援協会

General Incorporated Association Special Skills Foreigner Support Association

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Khmer (クメール語) (7)

Oita国東市

一般社団法人特定技能支援協会

SPECIFIED SKILLED SUPPPRT ASSOCIATION

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Anh (英語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (7)

Oita宇佐市

宇佐商工会議所

Usa Chamber of Commerce and Industry

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Anh (英語) (4) · 4 quốc gia phái cử

Oita宇佐市

塩田俊彦(塩田行政書士事務所)

SHIOTA administrative scrivener office

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語) (1)

Oita別府市

株式会社Emunitas

Emunitas Co.,Ltd.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Sinhala (シンハラ語)・Tiếng Nepal (ネパール語) (5)

Oita中津市

株式会社Meフードシステム

Me FOOD SYSTEM Co.,Ltd

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語)・Tiếng Anh (英語) (3)

Oita中津市

株式会社New Place

New Place Co.,Ltd.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Khmer (クメール語)・Tiếng Tagalog (タガログ語) (6)

Oita大分市

株式会社NEXUS

NEXUS Co.Ltd,

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Tagalog (タガログ語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語) (4)

Oita大分市

株式会社Office Chiaki

OfficeChiaki Co.,Ltd

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Khmer (クメール語)・Tiếng Tagalog (タガログ語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (4)

Oita大分市

株式会社THANH HOA, JAPAN

K.K THANH HOA, JAPAN

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (2)

Oita大分市

株式会社あすか

ASUKA INC.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Nepal (ネパール語) (6)

Oita杵築市

株式会社アペックス工業

Apex Industry Co.,Ltd

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語) (1)

Oita大分市

株式会社エーアンドワイ

A&Y Co., Ltd

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語) (3)

Oita豊後大野市

株式会社エコツーライト九州

Eco Two Light Kyushu Co.,Ltd

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (4)

Chưa có đánh giá

Chúng tôi đang thu thập đánh giá từ những người đã được tổ chức này hỗ trợ hoặc làm việc cùng. Bạn có thể viết bằng tiếng mẹ đẻ.

Viết đánh giá đầu tiên

Từ danh sách chính thức

Tên và địa chỉ được giữ nguyên như trong danh sách chính thức. Vui lòng xem công bố của từng cơ quan để biết tình trạng mới nhất. Tổ chức có trong cả hai danh sách được gộp thành một.

Tìm tổ chức hỗ trợ đăng ký và nghiệp đoàn quản lý | JWC