JWC

Tìm tổ chức hỗ trợ đăng ký và nghiệp đoàn quản lý

Tìm tổ chức hỗ trợ đăng ký và nghiệp đoàn quản lý từ danh sách chính thức của Cục Quản lý Xuất nhập cảnh và Lưu trú Nhật Bản và Tổ chức Thực tập Kỹ năng cho Người nước ngoài (OTIT).

Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)
Chọn tỉnh/thành
Lọc theo quốc gia phái cử hoặc ngành nghề

Quốc gia phái cử, ngành nghề và điều dưỡng lấy từ giấy phép của nghiệp đoàn quản lý; ngôn ngữ lấy từ đăng ký của tổ chức hỗ trợ.

421–450 trên 7.338

Xóa bộ lọc
Ibaraki水戸市

ときわくらぶ協同組合

tokiwa kurabu cooperatives

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Thái (タイ語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語) (3) · 3 quốc gia phái cử

Ibaraki東茨城郡茨城町

ドリーム協同組合

DREAM cooperative association

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語) (1) · 1 quốc gia phái cử

Ibaraki東茨城郡茨城町

トレーニーサポート協同組合

Trainee Support Cooperatives

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (2) · 3 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngIbarakiひたちなか市

にじいろ国際協同組合

nijiirokokusaikyoudoukumiai

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Trung (中国語) (3) · 3 quốc gia phái cử

Ibaraki牛久市

ハッピーライフコーポレーション株式会社

HAPPY LIFE CORPORATION CO.,LTD

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Anh (英語) (5)

Ibaraki水戸市

ビジネスパートナーズ協同組合

Business partners Cooperative

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Tagalog (タガログ語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (3) · 3 quốc gia phái cử

Ibaraki鉾田市

ひたち興農事業協同組合

HITACHI KOUNOU JIGYOU KYOUDOU KUMIAI

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Campuchia (カンボジア語) (6) · 4 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngIbaraki日立市

フューチャー・ヴィジョン協同組合

FUTURE VISION COOPERATIVE

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Anh (英語) (5) · 5 quốc gia phái cử

Ibaraki鉾田市

ブリッジ・フューチャー協同組合

BRIDGE FUTURE COOPERATIVE

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (2) · 3 quốc gia phái cử

Ibaraki鉾田市

ほこたアールツー協同組合

Hokota arutsu kyoudoukumiai

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語) (3) · 3 quốc gia phái cử

Ibaraki鉾田市

マルコ・アグリビジネス協同組合

MARUKO,AGRI BUSINESS COOPERATIVE

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Campuchia (カンボジア語) (3) · 3 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngIbarakiつくばみらい市

みらい協同組合

MIRAI-COOPERARIVE

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Anh (英語) (9) · 10 quốc gia phái cử

Ibaraki下妻市

ユナイト協同組合

YUANITO KYOUDOUKUMIAi

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Trung (中国語) (2) · 4 quốc gia phái cử

Ibaraki常総市

ライフジャパン株式会社

LIFE JAPAN corporation

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Myanmar (ミャンマー語)・Tiếng Anh (英語)・Tiếng Nepal (ネパール語) (7)

Ibaraki守谷市

ワークスタッフ株式会社

Work Staff

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Khmer (クメール語) (9)

Ibaraki水戸市

磯﨑 賢(行政書士ライトハウス総合事務所)

Ken Isozaki Administrative scrivener Lighthouse General Office

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (6)

Ibaraki土浦市

一般社団法人アジア人材養成機構

Asia talent raising organization (ATRO)

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Hàn (韓国語)・Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (7)

Ibaraki東茨城郡茨城町

茨城環境理化学有限会社

IBARAKI KANKYO RIKAGAKU Ltd.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Khmer (クメール語)・Tiếng Thái (タイ語) (6)

Ibaraki鉾田市

茨城経済システム開発協同組合

IBARAKI KEIZAISISUTEMU COOPERATIVEASSOCIATION

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Campuchia (カンボジア語)・Tiếng Philippines (フィリピン語) (5) · 4 quốc gia phái cử

Ibaraki東茨城郡茨城町

茨城県央グローバル協同組合

IBARAKIKENOU GLOBAL cooperative association

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (2) · 4 quốc gia phái cử

Ibaraki笠間市

茨城県自動車車体整備協同組合

IBARAKIKEN JIDOSHA SHATAISEIBI cooperative association

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (2) · 2 quốc gia phái cử

Ibaraki水戸市

茨城県鐵構工業協同組合

IBARAKI_KEN TEKKO KOGYO COOPERATIVE SOCIETY

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語) (1) · 1 quốc gia phái cử

Ibaraki結城郡八千代町

茨城西南農業事業協同組合

Ibaraki Seinan Agricultural Holding Cooperation

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語) (3) · 3 quốc gia phái cử

Ibaraki常総市

茨城中小建設業協同組合

Ibaraki Cooperative Association of SmallandMedium-sized Construction Companies

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Thái (タイ語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (3) · 3 quốc gia phái cử

Ibaraki稲敷市

遠山ECC株式会社

ToyamaECC Co., Ltd.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (5)

Ibaraki行方市

横田 修(総合人材サポートらくらく)

Osamu YOKOTA(HR Supporting Agency RAKU-RAKU)

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Campuchia (カンボジア語) (4)

Ibaraki常総市

株式会社AJヒューマンキャピタル

AJ Human Capital Inc.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Anh (英語) (5)

Ibaraki牛久市

株式会社bring

bring Co. Ltd

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Tagalog (タガログ語)・Tiếng Thái (タイ語) (5)

Ibaraki土浦市

株式会社ENON

ENON Inc.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Sinhala (シンハラ語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Trung (中国語) (6)

Ibarakiつくば市

株式会社FarmON

FarmON Co.,Ltd.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Trung (中国語) (4)

Chưa có đánh giá

Chúng tôi đang thu thập đánh giá từ những người đã được tổ chức này hỗ trợ hoặc làm việc cùng. Bạn có thể viết bằng tiếng mẹ đẻ.

Viết đánh giá đầu tiên

Từ danh sách chính thức

Tên và địa chỉ được giữ nguyên như trong danh sách chính thức. Vui lòng xem công bố của từng cơ quan để biết tình trạng mới nhất. Tổ chức có trong cả hai danh sách được gộp thành một.