JWC

Tìm tổ chức hỗ trợ đăng ký và nghiệp đoàn quản lý

Tìm tổ chức hỗ trợ đăng ký và nghiệp đoàn quản lý từ danh sách chính thức của Cục Quản lý Xuất nhập cảnh và Lưu trú Nhật Bản và Tổ chức Thực tập Kỹ năng cho Người nước ngoài (OTIT).

Ngôn ngữ: Tiếng Nepal (ネパール語)
Chọn tỉnh/thành
Lọc theo quốc gia phái cử hoặc ngành nghề

Quốc gia phái cử, ngành nghề và điều dưỡng lấy từ giấy phép của nghiệp đoàn quản lý; ngôn ngữ lấy từ đăng ký của tổ chức hỗ trợ.

1.771–1.800 trên 2.173

Xóa bộ lọc
Hyogo豊岡市

田中 比呂史(ビズシーサポート)

TANAKA HIROSHI(Biz C support)

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (2)

Hyogo姫路市

藤本 征典(藤本行政書士事務所)

Fujimoto Masanori(Fujimoto Masanori administrative scrivener office)

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語)・Tiếng Nepal (ネパール語) (3)

Hyogo神戸市中央区

特定非営利活動法人まなびと

Nonprofit Organization Manabito

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (2)

Hyogo神戸市中央区

日本電機株式会社

NIHON-DENKI CO.,LTD.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (3)

Hyogo西宮市

兵庫トランスポート株式会社

HYOGO TRANSPORT

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Sri Lanka (スリランカ語)・Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (4)

Hyogo姫路市

牧 真行(APPLERECRUIT)

APPLERECRUIT

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (2)

Có ngành điều dưỡngHyogo南あわじ市

本州・四国ハイウェイ協同組合

Honsyusikoku Highway Coop

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Campuchia (カンボジア語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (7) · 6 quốc gia phái cử

Hyogo尼崎市

有限会社シニアケア

Senior Care Co.,Ltd.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Ấn Độ (インド語)・Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Anh (英語) (3)

Hyogo姫路市

和田 侑真

WADA YUUMA

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Nepal (ネパール語) (4)

Hyogo神戸市兵庫区

崔 成日(SUNNY SIDE行政書士事務所)

SONG IL CHOI(SUNNY SIDE CONSULTING)

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Anh (英語) (4)

Nara生駒市

GIRI ARJUN(PARIWAR)

GIRI ARJUN(PARIWAR)

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Hindi (ヒンディー語)・Tiếng Anh (英語) (3)

Nara香芝市

S&Bインターナショナル株式会社

S&B international Private L.t.d

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Anh (英語) (2)

Nara奈良市

サンホワイト太陽炭株式会社

Sun White Taiyotan Co., Ltd.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Tagalog (タガログ語)・Tiếng Hindi (ヒンディー語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (6)

Nara吉野郡大淀町

ユースタッフ合同会社

YOU STAFF LLC

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Nepal (ネパール語) (2)

Nara大和郡山市

リコス合同会社

Ricos G.K

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Thái (タイ語)・Tiếng Nepal (ネパール語) (8)

Nara奈良市

横山 新(LtoF Link to the Future)

YOKOYAMA ARATA(Ltof Link to the Future)

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Anh (英語)・Tiếng Nepal (ネパール語) (4)

Nara生駒市

株式会社WillBeコーポレーション

Inc.WillBeCorporation

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Miến Điện (ビルマ語) (6)

Nara奈良市

株式会社アクシスジャパン

AXISJAPAN Co.,Ltd

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Anh (英語) (3)

Nara大和高田市

株式会社アストライ

ASTRY Co.,Ltd.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Anh (英語) (4)

Nara五條市

株式会社パンドラファームグループ

Pandora Farm CO LTD

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (2)

Nara大和郡山市

株式会社ベスパ

BESPA Corp.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Thái (タイ語)・Tiếng Nepal (ネパール語) (5)

Nara奈良市

株式会社リールステージ

Rirestage Co., Ltd

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (6)

Nara吉野郡下市町

熊谷 圭剛(マルクマ)

Kumadani keigo(marukuma)

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Anh (英語)・Tiếng Nepal (ネパール語) (3)

Nara大和高田市

合同会社Daisy

Daisy Co.,Ltd

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Anh (英語) (3)

Wakayama和歌山市

株式会社キャリーアップ

Kabushiki-Gaisya Carry up

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Tagalog (タガログ語)・Tiếng Anh (英語) (4)

Wakayama和歌山市

株式会社グリーンフードサービス

GREEN FOOD SERVICE

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Trung (中国語) (3)

Wakayama和歌山市

株式会社𠮷川ゼネラルソリューション

YOSHIKAWA ZENERARU SORYU-SYONN

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Philippines (フィリピン語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (3)

Wakayama和歌山市

中原 満久(行政書士中原満久事務所)

Nakahara Mitsuhisa(Nakahara Certified Administrative Procedures Legal Specialist Office)

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Anh (英語)・Tiếng Tagalog (タガログ語) (9)

Tottori米子市

MMG松本組織運営株式会社

MMG MATSUMOTO MANAGEMENT GRUVO

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (4)

Tottori鳥取市

株式会社スカイバード

SKY BIRD COMPANY LIMITED

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Thái (タイ語)・Tiếng Nepal (ネパール語) (7)

Chưa có đánh giá

Chúng tôi đang thu thập đánh giá từ những người đã được tổ chức này hỗ trợ hoặc làm việc cùng. Bạn có thể viết bằng tiếng mẹ đẻ.

Viết đánh giá đầu tiên

Từ danh sách chính thức

Tên và địa chỉ được giữ nguyên như trong danh sách chính thức. Vui lòng xem công bố của từng cơ quan để biết tình trạng mới nhất. Tổ chức có trong cả hai danh sách được gộp thành một.