JWC

Tìm tổ chức hỗ trợ đăng ký và nghiệp đoàn quản lý

Tìm tổ chức hỗ trợ đăng ký và nghiệp đoàn quản lý từ danh sách chính thức của Cục Quản lý Xuất nhập cảnh và Lưu trú Nhật Bản và Tổ chức Thực tập Kỹ năng cho Người nước ngoài (OTIT).

Ngôn ngữ: Tiếng Nepal (ネパール語)
Chọn tỉnh/thành
Lọc theo quốc gia phái cử hoặc ngành nghề

Quốc gia phái cử, ngành nghề và điều dưỡng lấy từ giấy phép của nghiệp đoàn quản lý; ngôn ngữ lấy từ đăng ký của tổ chức hỗ trợ.

391–420 trên 2.173

Xóa bộ lọc
Chiba松戸市

横森 良太

Ryota Yokomori

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Myanmar (ミャンマー語)・Tiếng Anh (英語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (7)

Chiba千葉市中央区

介護福祉関連事業協同組合

Kaigofukusikannrennjigyoukyoudoukumiai

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (4)

Chiba鎌ケ谷市

株式会社AlphaCep

AlphaCep Inc.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Anh (英語)・Tiếng Nepal (ネパール語) (5)

Chiba船橋市

株式会社BG PLUS MEDIA

BG PLUS MEDIA CORPORATION

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Anh (英語)・Tiếng Hindi (ヒンディー語) (3)

Chiba成田市

株式会社CHILLZ

CHILLZ Co., Ltd.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Khmer (クメール語)・Tiếng Thái (タイ語) (6)

Chiba市川市

株式会社F&S

F&S Co., Ltd.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (3)

Chiba柏市

株式会社Greenworks

Greenworks Co.,Ltd.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (5)

Chiba我孫子市

株式会社K-WORKS

K-WORKS,Inc.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Ấn Độ (インド語)・Tiếng Anh (英語) (3)

Chiba市川市

株式会社miroku

miroku Co.Ltd.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Trung (中国語) (6)

Chiba富里市

株式会社RJC

RJC Co.,Ltd.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Mông Cổ (モンゴル語)・Tiếng Nga (ロシア語) (4)

Chiba船橋市

株式会社SHITAL&NIL

SHITAL&NIL Co.,Ltd

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Anh (英語)・Tiếng Hindi (ヒンディー語) (3)

Chiba浦安市

株式会社SPS

SPS Co., Ltd

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Hindi (ヒンディー語) (4)

Chiba成田市

株式会社TOM

Total Opportunity Management Corporation

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Nepal (ネパール語) (2)

Chiba八千代市

株式会社WBH

WBH Co., Ltd.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Anh (英語) (3)

Chiba松戸市

株式会社アーク

ARK CO LTD

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Sinhala (シンハラ語)・Tiếng Thái (タイ語) (8)

Chiba船橋市

株式会社アジアン・ワークス

Asian Works Co.,Ltd

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Nepal (ネパール語) (3)

Chiba白井市

株式会社アジリティ

AGILITY Co. Ltd.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Lào (ラオス語)・Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語) (9)

Chiba柏市

株式会社アモツキ

KABUSHIKIGAISYAAMOTSUKI

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Tagalog (タガログ語)・Tiếng Nepal (ネパール語) (7)

Chiba千葉市美浜区

株式会社アン・エージェント

an Agent Co.,Ltd.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・タガログ語(フィリピン語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (11)

Chiba茂原市

株式会社エイチ・ジー・シー

Inc.H,G,C

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Tagalog (タガログ語) (3)

Chiba千葉市中央区

株式会社エイド

AID Corporation

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Mông Cổ (モンゴル語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (3)

Chiba船橋市

株式会社コネクトミライ

Connectmirai. Co.,Ltd

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Hindi (ヒンディー語)・Tiếng Anh (英語) (3)

Chiba千葉市稲毛区

株式会社サンライズジャパン

SUNRISE JAPAN Co., Ltd.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (2)

Chiba千葉市美浜区

株式会社ジャスミン

Jasmine Inc.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Trung (中国語) (4)

Chiba富里市

株式会社ジャパンプランニング

JAPAN PLANNING co.ltd

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Tagalog (タガログ語)・Tiếng Nepal (ネパール語) (3)

Chiba佐倉市

株式会社ジョイネット

Joy Net Corporation

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Ấn Độ (インド語) (8)

Chiba千葉市中央区

株式会社トーシンテック

Toshin-Tec Corporation

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Campuchia (カンボジア語)・Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Hindi (ヒンディー語) (3)

Chiba木更津市

株式会社パプリカ会社です

PAPRIKAKAISYADESU corporation

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Hindi (ヒンディー語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (7)

Chiba野田市

株式会社ひなた

Hinata Corporation

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (5)

Chiba浦安市

株式会社ヒューマンクロス

Human Cross Co., LTD.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Bangladesh (バングラデシュ語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Nepal (ネパール語) (3)

Chưa có đánh giá

Chúng tôi đang thu thập đánh giá từ những người đã được tổ chức này hỗ trợ hoặc làm việc cùng. Bạn có thể viết bằng tiếng mẹ đẻ.

Viết đánh giá đầu tiên

Từ danh sách chính thức

Tên và địa chỉ được giữ nguyên như trong danh sách chính thức. Vui lòng xem công bố của từng cơ quan để biết tình trạng mới nhất. Tổ chức có trong cả hai danh sách được gộp thành một.