Tìm tổ chức hỗ trợ đăng ký và nghiệp đoàn quản lý
Tìm tổ chức hỗ trợ đăng ký và nghiệp đoàn quản lý từ danh sách chính thức của Cục Quản lý Xuất nhập cảnh và Lưu trú Nhật Bản và Tổ chức Thực tập Kỹ năng cho Người nước ngoài (OTIT).
Ngôn ngữ: Tiếng Tagalog (タガログ語)
Tỉnh/thành: Hyogo
Lọc theo quốc gia phái cử hoặc ngành nghề
1–25 trên 25
Xóa bộ lọcKIN事業協同組合
KIN Business Cooperative
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Tagalog (タガログ語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (4) · 4 quốc gia phái cử
キャリアリンクファクトリー株式会社
CAREERLINKFACTORY CO., LTD.
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Tagalog (タガログ語) (7)
そよ風事業協同組合
Soyokaze Cooperative Society
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Tagalog (タガログ語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Anh (英語) (3) · 2 quốc gia phái cử
ゆうなぎ人材育成協同組合
YUNAGI Human resources Training Cooperative
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Khmer (クメール語)・Tiếng Tagalog (タガログ語) (8) · 7 quốc gia phái cử
医療法人社団清春会
healthcare corporation SEISHUNKAI
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Tagalog (タガログ語)・Tiếng Trung (中国語) (3)
株式会社トーマス
Thomas Co.,Ltd.
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Tagalog (タガログ語)・Tiếng Anh (英語) (3)
株式会社ネオスタイル
Neostyle Co., Ltd
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Tagalog (タガログ語)・Tiếng Trung (中国語) (5)
株式会社ビージーコーポレーション
BG Corporation Co.,Inc
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Tagalog (タガログ語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (5)
株式会社ビッグバレーインターナショナル
Bigballeyinternastional Co, Ltd
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (7)
株式会社ヒットカンパニーリミッテット
HIT CO., LTD
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Tagalog (タガログ語) (2)
株式会社駿駿堂
Shunshundo Co.,Ltd
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語)・Tiếng Tagalog (タガログ語) (4)
株式会社神防社
KOBOSYA CO., LTD.
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Thái (タイ語) (4)
株式会社日本設備設計
nihon setsubi sekkei Co.,Ltd.
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Tagalog (タガログ語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Anh (英語) (4)
関西アパレル事業協同組合
KANSAI APPAREL COOPERATIVE SOCIETY
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Khmer (クメール語)・Tiếng Tagalog (タガログ語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (5) · 5 quốc gia phái cử
結協同組合
musubu Cooperative
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Anh (英語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語) (6) · 7 quốc gia phái cử
光伸クリーンテクニカル協同組合
KOSHIN CLEAN TECHNICAL COOPERATIVE
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Mông Cổ (モンゴル語)・Tiếng Tagalog (タガログ語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (6) · 1 quốc gia phái cử
国際ビジネスコンサルティング事業協同組合
INTERNATIONAL BUSINESS CONSULTING ASSOCIATION
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Mông Cổ (モンゴル語) (7) · 5 quốc gia phái cử
阪神金属協同組合
HANSHIN KINZOKU COOPERATIVE
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Tagalog (タガログ語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語) (3) · 4 quốc gia phái cử
三木 秋穂(行政書士秋穂法務事務所)
AKIHO MIKI(AKIHO Gyoseishoshi Administrative Procedures specialist Office)
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Tagalog (タガログ語) (3)
社会福祉法人報恩会
Social Welfare Corporation HOUONKAI
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Tagalog (タガログ語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (3)
青垣町木材加工事業協同組合
AogakichoMokuzaikakoujigyou Cooperative Association
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Tagalog (タガログ語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (2) · 3 quốc gia phái cử
村原 健太郎(KM Global international)
Murahara Kentaro(KM Global international)
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・ビサヤ語・Tiếng Tagalog (タガログ語) (3)
東栄E-crew協同組合
TOUEI E-CREW COOPERATIVE
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Tagalog (タガログ語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (8) · 7 quốc gia phái cử
友幸協同組合
YUKO COOPERATIVE ASSOSITATION
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Tagalog (タガログ語) (3) · 1 quốc gia phái cử
有限会社舩瀬和久工務店
YUUGENGAISHA FUNASEKAZUHISA KOUMUTEN
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Tagalog (タガログ語) (2)
Chưa có đánh giá
Chúng tôi đang thu thập đánh giá từ những người đã được tổ chức này hỗ trợ hoặc làm việc cùng. Bạn có thể viết bằng tiếng mẹ đẻ.
Viết đánh giá đầu tiênTừ danh sách chính thức
Nguồn: Cục Quản lý Xuất nhập cảnh và Lưu trú Nhật Bản (出入国在留管理庁), Sổ đăng ký tổ chức hỗ trợ đăng ký · Thời điểm: 1 tháng 10, 2026
Nguồn: Tổ chức Thực tập Kỹ năng cho Người nước ngoài (外国人技能実習機構), Danh sách nghiệp đoàn quản lý được cấp phép (thông thường) · Thời điểm: 5 tháng 10, 2026
Nguồn: Tổ chức Thực tập Kỹ năng cho Người nước ngoài (外国人技能実習機構), Danh sách nghiệp đoàn quản lý được cấp phép (đặc định) · Thời điểm: 5 tháng 10, 2026
Tên và địa chỉ được giữ nguyên như trong danh sách chính thức. Vui lòng xem công bố của từng cơ quan để biết tình trạng mới nhất. Tổ chức có trong cả hai danh sách được gộp thành một.