JWC

Tìm tổ chức hỗ trợ đăng ký và nghiệp đoàn quản lý

Tìm tổ chức hỗ trợ đăng ký và nghiệp đoàn quản lý từ danh sách chính thức của Cục Quản lý Xuất nhập cảnh và Lưu trú Nhật Bản và Tổ chức Thực tập Kỹ năng cho Người nước ngoài (OTIT).

Ngôn ngữ: Tiếng Khmer (クメール語)
Tỉnh/thành: Tokyo
Lọc theo quốc gia phái cử hoặc ngành nghề

Quốc gia phái cử, ngành nghề và điều dưỡng lấy từ giấy phép của nghiệp đoàn quản lý; ngôn ngữ lấy từ đăng ký của tổ chức hỗ trợ.

1–30 trên 104

Xóa bộ lọc
Tokyo台東区

BOSSHR株式会社

BOSSHR Co.,Ltd.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Anh (英語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (8)

Có ngành điều dưỡngTokyo足立区

BRC事業協同組合

BRC Business Cooperative Association

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Khmer (クメール語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (4) · 5 quốc gia phái cử

Tokyo中央区

bun.style株式会社

bun.style Co.,Ltd.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Khmer (クメール語)・Tiếng Nepal (ネパール語) (8)

Có ngành điều dưỡngTokyo港区

CVCTOKYO事業協同組合

CVCTOKYO COOPERATIVE

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Anh (英語) (6) · 9 quốc gia phái cử

Tokyo中央区

HR Partners株式会社

HR Partners CO., Ltd.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Khmer (クメール語) (10)

Tokyo台東区

JAPAN行政書士法人

JAPAN IMMIGRATION LAW FIRM

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Anh (英語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (22)

Tokyo港区

JFY株式会社

JFY Co., Ltd

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Khmer (クメール語) (6)

Tokyo中野区

KIP株式会社

KIP Co., Ltd.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Khmer (クメール語)・Tiếng Mông Cổ (モンゴル語)・Tiếng Anh (英語) (7)

Tokyo千代田区

KJP株式会社

KJP Co.,Ltd

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Khmer (クメール語) (2)

Có ngành điều dưỡngTokyo荒川区

PNJ事業協同組合

PNJ COOPERATIVE SOCIETY

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Khmer (クメール語)・Tiếng Mông Cổ (モンゴル語) (8) · 4 quốc gia phái cử

Tokyo狛江市

SUNNYDAY株式会社

SUNNY DAY INC

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Khmer (クメール語)・Tiếng Tagalog (タガログ語) (13)

Có ngành điều dưỡngTokyo品川区

VRB協同組合

VRB COOPERATIVE

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Khmer (クメール語)・Tiếng Tagalog (タガログ語) (6) · 5 quốc gia phái cử

Tokyo江戸川区

WANG XIANGLIAN

WANG XIANGLIAN

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Khmer (クメール語)・Tiếng Nepal (ネパール語) (6)

Tokyo港区

YUIME株式会社

YUIME Inc.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語)・Tiếng Khmer (クメール語) (7)

Có ngành điều dưỡngTokyo中央区

アジアアグリ協同組合

Asia Agri Cooperative Society

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Thái (タイ語)・Tiếng Nepal (ネパール語) (10) · 8 quốc gia phái cử

Tokyo台東区

アレクシア株式会社

ALEXIA INC.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Mông Cổ (モンゴル語)・Tiếng Khmer (クメール語) (8)

Tokyo新宿区

エーペックスインターナショナル株式会社

APEX INTERNATIONAL INC.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Philippines (フィリピン語) (8)

Tokyo江東区

エクスプレス・パートナーズ・ジャパン株式会社

Express Partners Japan Co.,Ltd

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Khmer (クメール語)・Tiếng Anh (英語) (2)

Tokyo文京区

エスアイユー株式会社

SIU CO, LTD

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Khmer (クメール語) (7)

Tokyo中央区

グッドレスキュー24株式会社

Goodrescue24,Inc

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Khmer (クメール語) (2)

Tokyo港区

ジャパンアライアンス協同組合

JAPAN ALLIANCE COOPERATIVE

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Khmer (クメール語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (7) · 3 quốc gia phái cử

Tokyo新宿区

ジントル株式会社

Jintre Inc.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Khmer (クメール語)・Tiếng Thái (タイ語) (6)

Tokyo足立区

スリー・ピー・ノット株式会社

three・p・knot co., ltd.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Khmer (クメール語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (6)

Có ngành điều dưỡngTokyo千代田区

センターポイント協同組合

Center Point Cooperative

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Anh (英語) (6) · 4 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngTokyo中央区

ティー・アイ・シー協同組合

Tokyo Enterprise Information Consulting Cooperative Society

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Thái (タイ語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (11) · 12 quốc gia phái cử

Tokyoあきる野市

マコト協同組合

Makoto Cooperaive

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Khmer (クメール語)・Tiếng Sinhala (シンハラ語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (4) · 6 quốc gia phái cử

Tokyo渋谷区

レバレジーズオフィスサポート株式会社

Leverages Office Support Co. Ltd

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Thái (タイ語)・Tiếng Nepal (ネパール語) (9)

Tokyo大田区

ワタミエージェント株式会社

WATAMI AGENT CO.,Ltd

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Khmer (クメール語)・Tiếng Nepal (ネパール語) (8)

Tokyo千代田区

安田 貴広(プルックサージャパン行政書士事務所)

PRUKSA JAPAN VISA CONSULTING OFFICE

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Thái (タイ語)・Tiếng Anh (英語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (7)

Tokyo新宿区

一般社団法人日本料飲外国人雇用協会

Japan Food and Beverage Foreign Employment Association

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (14)

Chưa có đánh giá

Chúng tôi đang thu thập đánh giá từ những người đã được tổ chức này hỗ trợ hoặc làm việc cùng. Bạn có thể viết bằng tiếng mẹ đẻ.

Viết đánh giá đầu tiên

Từ danh sách chính thức

Tên và địa chỉ được giữ nguyên như trong danh sách chính thức. Vui lòng xem công bố của từng cơ quan để biết tình trạng mới nhất. Tổ chức có trong cả hai danh sách được gộp thành một.

Tìm tổ chức hỗ trợ đăng ký và nghiệp đoàn quản lý | JWC