JWC

Tìm tổ chức hỗ trợ đăng ký và nghiệp đoàn quản lý

Tìm tổ chức hỗ trợ đăng ký và nghiệp đoàn quản lý từ danh sách chính thức của Cục Quản lý Xuất nhập cảnh và Lưu trú Nhật Bản và Tổ chức Thực tập Kỹ năng cho Người nước ngoài (OTIT).

Ngôn ngữ: Tiếng Khmer (クメール語)
Chọn tỉnh/thành
Lọc theo quốc gia phái cử hoặc ngành nghề

Quốc gia phái cử, ngành nghề và điều dưỡng lấy từ giấy phép của nghiệp đoàn quản lý; ngôn ngữ lấy từ đăng ký của tổ chức hỗ trợ.

241–270 trên 569

Xóa bộ lọc
Kanagawa厚木市

株式会社ROJIインターナショナルグループ

ROJI INTERNATIONAL GROUP Co. ,Ltd

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Khmer (クメール語) (1)

Kanagawa相模原市南区

株式会社インターナショナル・ヒューマン・リソース

International Human Resource, Inc.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Khmer (クメール語)・Tiếng Anh (英語) (2)

Kanagawa横浜市中区

株式会社オリーヴ

OREVE Co., Ltd

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Anh (英語) (7)

Kanagawa川崎市中原区

株式会社ヒュアマネージメントジャパン

HURE MANAGEMENT JAPAN INC.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (4)

Kanagawa厚木市

株式会社プティティール

Petite ile Co., LTD

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Khmer (クメール語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Anh (英語) (4)

Kanagawa横浜市保土ケ谷区

株式会社ワールドブラザーズ

WORLD BROTHERS Co,.Ltd.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Khmer (クメール語)・Tiếng Tagalog (タガログ語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (5)

Kanagawa厚木市

株式会社小島組

KOJIMAGUMI CO.,LTD

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Khmer (クメール語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (3)

Kanagawa相模原市中央区

株式会社富史産業

Fujisangyo Co., Ltd.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Khmer (クメール語) (7)

Kanagawa横浜市中区

株式会社萬珍樓

Manchinro Co.,Ltd

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Anh (英語)・Tiếng Khmer (クメール語) (4)

Có ngành điều dưỡngKanagawa横浜市港北区

協同組合FUJI

Cooperative FUJI

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語) (10) · 11 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngKanagawa相模原市中央区

協同組合神奈川県中小企業振興会

Cooperative KANAGAWA Prefecture Small and Medium Enterprise Promotion Association

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Thái (タイ語) (6) · 5 quốc gia phái cử

Kanagawa相模原市中央区

合同会社 C-global

C-global LLC

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Khmer (クメール語) (1)

Kanagawa横浜市保土ケ谷区

治田 悠伍(はるた行政書士事務所)

HARUTA YUGO (HARUTA Administrative scrivener' s office)

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Khmer (クメール語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (4)

Kanagawa平塚市

湘南建築再生協同組合

Syonankenchikusaiseikyoudoukumiai

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Khmer (クメール語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (2) · 3 quốc gia phái cử

Kanagawa川崎市川崎区

新井 文人(行政書士新井法務事務所)

Fumito Arai (Administrative Scrivener Arai Office)

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Khmer (クメール語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Lào (ラオス語) (3)

Có ngành điều dưỡngNiigata南魚沼市

ケイ・エス・ケイ協同組合

KEI・ESU・KEI KYODOKUMIAI

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Trung (中国語) (6) · 11 quốc gia phái cử

Niigata新潟市秋葉区

株式会社シャインサービス

Shine service Co.,Ltd.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Khmer (クメール語)・Tiếng Thái (タイ語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (4)

Toyama富山市

GTC協同組合

GTC COOPERATION

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語) (6) · 7 quốc gia phái cử

Toyama富山市

一般社団法人TFJ国際支援協会

Institute TFJInternational Support Association

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Tagalog (タガログ語) (4)

Toyama富山市

公益社団法人むげんのわ国際人材支援機構

MUGENNOWA association

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Khmer (クメール語) (1) · 1 quốc gia phái cử

Ishikawa金沢市

ビジネスアシスト事業協同組合

BUSINESS‐ASSIST COOPERATIVE ASSOCIATION

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Khmer (クメール語) (3) · 3 quốc gia phái cử

Ishikawa野々市市

株式会社YOU-I JAPAN

YOU-I JAPAN Co.,LTD

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: イタリア語・Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Khmer (クメール語) (20)

Ishikawa加賀市

株式会社ワークマスター

Work Master Co.,Ltd.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Khmer (クメール語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語) (10)

Ishikawa金沢市

株式会社国際雇用支援機関

International Enployment Support Organization Co.,Ltd

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Khmer (クメール語)・Tiếng Philippines (フィリピン語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (6)

Ishikawa野々市市

特定非営利活動法人YOUーI

Non profit organization YOU-I

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Hàn (韓国語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語) (20)

Có ngành điều dưỡngFukui敦賀市

ASIA日本共栄協同組合

ASIA JAPAN KYOEI COOPERATIVE

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Khmer (クメール語)・Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (3) · 5 quốc gia phái cử

Fukui福井市

HFC事業協同組合

HFC Under Taking Cooperative Association

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Anh (英語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (5) · 6 quốc gia phái cử

Fukui福井市

Threeplus 協同組合

Threeplus Cooperative

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Tagalog (タガログ語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語) (8) · 7 quốc gia phái cử

Fukui坂井市

広域技能協同組合

KOUIKIGINOU COOPERATIVE

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Khmer (クメール語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (3) · 5 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngFukui福井市

福井県縫製産業協同組合

FUKUI-KEN SEWING INDUSTRIAL COOPERATIVE SOCIETY

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Khmer (クメール語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語) (5) · 6 quốc gia phái cử

Chưa có đánh giá

Chúng tôi đang thu thập đánh giá từ những người đã được tổ chức này hỗ trợ hoặc làm việc cùng. Bạn có thể viết bằng tiếng mẹ đẻ.

Viết đánh giá đầu tiên

Từ danh sách chính thức

Tên và địa chỉ được giữ nguyên như trong danh sách chính thức. Vui lòng xem công bố của từng cơ quan để biết tình trạng mới nhất. Tổ chức có trong cả hai danh sách được gộp thành một.

Tìm tổ chức hỗ trợ đăng ký và nghiệp đoàn quản lý | JWC