JWC

Tìm tổ chức hỗ trợ đăng ký và nghiệp đoàn quản lý

Tìm tổ chức hỗ trợ đăng ký và nghiệp đoàn quản lý từ danh sách chính thức của Cục Quản lý Xuất nhập cảnh và Lưu trú Nhật Bản và Tổ chức Thực tập Kỹ năng cho Người nước ngoài (OTIT).

Ngôn ngữ: Tiếng Campuchia (カンボジア語)
Chọn tỉnh/thành
Lọc theo quốc gia phái cử hoặc ngành nghề

Quốc gia phái cử, ngành nghề và điều dưỡng lấy từ giấy phép của nghiệp đoàn quản lý; ngôn ngữ lấy từ đăng ký của tổ chức hỗ trợ.

421–450 trên 591

Xóa bộ lọc
Có ngành điều dưỡngHyogo南あわじ市

本州・四国ハイウェイ協同組合

Honsyusikoku Highway Coop

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Campuchia (カンボジア語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (7) · 6 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngNara北葛城郡広陵町

IST協同組合

International Skill Training Cooperative

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Myanmar (ミャンマー語)・Tiếng Campuchia (カンボジア語) (2) · 1 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngNara奈良市

ヤマトデータベース協同組合

YAMATO DETABASE Co-operative

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Campuchia (カンボジア語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (5) · 6 quốc gia phái cử

Nara吉野郡大淀町

株式会社D-LINE

D-LINE CO LTD

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Campuchia (カンボジア語) (1)

Wakayama和歌山市

中原 満久(行政書士中原満久事務所)

Nakahara Mitsuhisa(Nakahara Certified Administrative Procedures Legal Specialist Office)

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Anh (英語)・Tiếng Tagalog (タガログ語) (9)

Shimane出雲市

エーネット協同組合

A-Net Business Cooperative Association

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Campuchia (カンボジア語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Trung (中国語) (3) · 6 quốc gia phái cử

Shimane浜田市

島根中央産業振興協同組合

SHIMANE CENTER INDUSTRY PROMOTION COOPERATIVE

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Campuchia (カンボジア語) (3)

Okayama総社市

JIV株式会社

JIV CO., LTD.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Campuchia (カンボジア語)・Tiếng Thái (タイ語) (6)

Okayama岡山市北区

LEAP合同会社

LEAP limited liability company

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Campuchia (カンボジア語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (7)

Okayama岡山市北区

MacGlobal株式会社

MacGlobal Corporation

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Campuchia (カンボジア語)・Tiếng Nepal (ネパール語) (8)

Okayama岡山市北区

あおぞら協同組合

AOZORA Cooperative

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Khmer (クメール語)・Tiếng Miến Điện (ビルマ語)・Tiếng Campuchia (カンボジア語) (5) · 4 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngOkayama岡山市北区

グローバルウェイ協同組合

GLOBALWAY Cooperative Association

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Campuchia (カンボジア語)・Tiếng Thái (タイ語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (3) · 6 quốc gia phái cử

Okayama玉野市

トンボ国際交流事業協同組合

TOMBOW Cooperative for International Exchange Projects

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Campuchia (カンボジア語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Trung (中国語) (3) · 3 quốc gia phái cử

Okayama岡山市中区

株式会社ネット・アジア

NET,ASIA CO., LTD.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語) (6)

Okayama備前市

株式会社備前ハイ・コーポレーション

BIZEN HIGH CORPORATION INC.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・フィリピン語(タガログ語)・Tiếng Anh (英語) (6)

Okayama倉敷市

協同組合style association

Kyodoukumiai style association

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Campuchia (カンボジア語)・Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (3) · 5 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngOkayama倉敷市

協同組合華山

Cooperative KAZAN

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Tagalog (タガログ語) (6) · 6 quốc gia phái cử

Okayama瀬戸内市

協同組合日越交流センタ-

NICHIETSU INTERACTION CENTER COOPERATIVE

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Campuchia (カンボジア語)・ミャンマ-語 (5)

Có ngành điều dưỡngOkayama岡山市北区

経済流通サービス協同組合

KRS COOPERATIVE ASSOCIATION

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語) (10) · 12 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngOkayama倉敷市

建農西日本協同組合

KENNO-NISHINIHON COOPERATIVE

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Campuchia (カンボジア語) (3) · 4 quốc gia phái cử

Okayama総社市

西日本流通サービス協同組合

WEST JAPAN DISTRIBUTION SUPERVISING ORGANIZATION

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Campuchia (カンボジア語)・Tiếng Thái (タイ語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (5) · 6 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngOkayama岡山市北区

日本・アジア経済交流協同組合

JAPAN,ASIA Economic Exchange Cooperative Society

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Anh (英語) (6) · 6 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngHiroshima広島市中区

あおぎり協同組合

AOGIRI COOPERATIVE ASSOCIATION

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Campuchia (カンボジア語)・Tiếng Trung (中国語) (6) · 8 quốc gia phái cử

Hiroshima東広島市

アグリ協同組合

AGURI COOPERATIVE

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Campuchia (カンボジア語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (3) · 6 quốc gia phái cử

Hiroshima広島市南区

アサヒプランニング株式会社

ASAHI PLANNING Co., Ltd.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Bồ Đào Nha (ポルトガル語)・Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Anh (英語) (8)

Có ngành điều dưỡngHiroshima福山市

テクニカルインターナショナル協同組合

Technical International Cooperative

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Campuchia (カンボジア語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (3) · 9 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngHiroshima福山市

ビジネス備後協同組合

Business-Bingo Cooperative

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (8) · 5 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngHiroshima福山市

ワールド・ネット協同組合

WORLD,NET Cooperative

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Campuchia (カンボジア語)・Tiếng Philippines (フィリピン語) (5) · 6 quốc gia phái cử

Hiroshima広島市西区

亜細亜サポート事業協同組合

Asia Support Business Cooperative

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Campuchia (カンボジア語) (2) · 8 quốc gia phái cử

Hiroshima広島市安佐南区

一般社団法人skett協会

Skett General Incorporated Association

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Campuchia (カンボジア語) (3)

Chưa có đánh giá

Chúng tôi đang thu thập đánh giá từ những người đã được tổ chức này hỗ trợ hoặc làm việc cùng. Bạn có thể viết bằng tiếng mẹ đẻ.

Viết đánh giá đầu tiên

Từ danh sách chính thức

Tên và địa chỉ được giữ nguyên như trong danh sách chính thức. Vui lòng xem công bố của từng cơ quan để biết tình trạng mới nhất. Tổ chức có trong cả hai danh sách được gộp thành một.

Tìm tổ chức hỗ trợ đăng ký và nghiệp đoàn quản lý | JWC