JWC

Tìm tổ chức hỗ trợ đăng ký và nghiệp đoàn quản lý

Tìm tổ chức hỗ trợ đăng ký và nghiệp đoàn quản lý từ danh sách chính thức của Cục Quản lý Xuất nhập cảnh và Lưu trú Nhật Bản và Tổ chức Thực tập Kỹ năng cho Người nước ngoài (OTIT).

Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)
Tỉnh/thành: Nara
Lọc theo quốc gia phái cử hoặc ngành nghề

Quốc gia phái cử, ngành nghề và điều dưỡng lấy từ giấy phép của nghiệp đoàn quản lý; ngôn ngữ lấy từ đăng ký của tổ chức hỗ trợ.

1–25 trên 25

Xóa bộ lọc
Nara北葛城郡王寺町

アール国際事業支援協同組合

R International Business Support Cooperative Association

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語) (2) · 2 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngNara橿原市

まほろば協同組合

MAHOROBA COOPERATIVE

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Tagalog (タガログ語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Anh (英語) (5) · 4 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngNara奈良市

ヤマトデータベース協同組合

YAMATO DETABASE Co-operative

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Campuchia (カンボジア語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (5) · 6 quốc gia phái cử

Nara生駒市

ラクル合同会社

Rakuru

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Sri Lanka (スリランカ語)・Tiếng Thái (タイ語) (6)

Nara大和郡山市

リコス合同会社

Ricos G.K

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Thái (タイ語)・Tiếng Nepal (ネパール語) (8)

Nara大和郡山市

一般社団法人日本大学校

Japan College

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語) (1)

Nara奈良市

横山 新(LtoF Link to the Future)

YOKOYAMA ARATA(Ltof Link to the Future)

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Anh (英語)・Tiếng Nepal (ネパール語) (4)

Nara奈良市

学校法人永井学園

THE NAGAI EDUCATIONAL FOUNDATION

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (7)

Nara天理市

株式会社HEM'S company

HEM`S COMPANY CORPORATION

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Thái (タイ語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語)・Tiếng Anh (英語) (5)

Nara奈良市

株式会社iFolk

IFOLK CO.,LTD

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Trung (中国語) (3)

Nara香芝市

株式会社Rational Idea

Rational Idea Inc.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語) (5)

Nara生駒市

株式会社WillBeコーポレーション

Inc.WillBeCorporation

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Miến Điện (ビルマ語) (6)

Nara大和郡山市

株式会社シティスタッフ・プラス

City Staff Plus Co.,Ltd.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Tagalog (タガログ語)・Tiếng Hindi (ヒンディー語) (6)

Nara磯城郡三宅町

株式会社ジャパンワールドインタラクト

Japan World Interact Corp.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Anh (英語) (3)

Nara大和郡山市

株式会社ベスパ

BESPA Corp.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Thái (タイ語)・Tiếng Nepal (ネパール語) (5)

Nara奈良市

株式会社マスタープラングローバル

Masterplan Global Co., Ltd.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Anh (英語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (3)

Nara奈良市

株式会社リールステージ

Rirestage Co., Ltd

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (6)

Nara生駒市

株式会社純良

SUMIRA Co.,Ltd.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Anh (英語)・Tiếng Philippines (フィリピン語) (4)

Nara奈良市

株式会社新高和

SHINKOWA CO

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Anh (英語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (5)

Có ngành điều dưỡngNara五條市

協同組合介護人材国際支援センター

International Caigo Support Center Cooperative

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (3) · 4 quốc gia phái cử

Nara大和高田市

阪奈異業種協同組合

HANNA IGYOSHU COOPERATIVE SOCIETY

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Thái (タイ語) (5) · 1 quốc gia phái cử

Nara奈良市

山之内 清孝(山之内行政書士事務所)

KIYOTAKA YAMANOUCHI (YAMANOUCHIGYOUSEISYOSHIZIMUSYO)

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Philippines (フィリピン語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (6)

Nara奈良市

小宅 典子(YU-RAN)

KOYAKE NORIKO(YU-RAN)

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Anh (英語) (3)

Nara桜井市

有限会社とらい・あんぐる

Triangle Ltd.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Miến Điện (ビルマ語)・Tiếng Anh (英語) (3)

Nara生駒郡安堵町

有限会社在宅介護サービス応援隊

Home Care Service Support Team Ltd

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語) (1)

Chưa có đánh giá

Chúng tôi đang thu thập đánh giá từ những người đã được tổ chức này hỗ trợ hoặc làm việc cùng. Bạn có thể viết bằng tiếng mẹ đẻ.

Viết đánh giá đầu tiên

Từ danh sách chính thức

Tên và địa chỉ được giữ nguyên như trong danh sách chính thức. Vui lòng xem công bố của từng cơ quan để biết tình trạng mới nhất. Tổ chức có trong cả hai danh sách được gộp thành một.

Tìm tổ chức hỗ trợ đăng ký và nghiệp đoàn quản lý | JWC