JWC

Tìm tổ chức hỗ trợ đăng ký và nghiệp đoàn quản lý

Tìm tổ chức hỗ trợ đăng ký và nghiệp đoàn quản lý từ danh sách chính thức của Cục Quản lý Xuất nhập cảnh và Lưu trú Nhật Bản và Tổ chức Thực tập Kỹ năng cho Người nước ngoài (OTIT).

Chọn ngôn ngữ hỗ trợ
Chọn tỉnh/thành
Lọc theo quốc gia phái cử hoặc ngành nghề

Quốc gia phái cử, ngành nghề và điều dưỡng lấy từ giấy phép của nghiệp đoàn quản lý; ngôn ngữ lấy từ đăng ký của tổ chức hỗ trợ.

61–90 trên 3.721

Xóa bộ lọc
Hokkaido根室市

歯舞漁業協同組合

HABOMAI FISHERMEN’S COOPERATIVE

Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · 1 quốc gia phái cử

Hokkaido河東郡鹿追町

鹿追町農業協同組合

Agricultural cooperative shikaoi chou

Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · 2 quốc gia phái cử

Hokkaido枝幸郡枝幸町

宗谷国際人材交流協同組合

Soyakokusaijinzaikoryukyodokumiai

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (3) · 4 quốc gia phái cử

Hokkaido松前郡松前町

松前さくら漁業協同組合

MATSUMAE SAKURA FISHERMEN'S COOPERATIVE

Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · 1 quốc gia phái cử

Hokkaido紋別郡湧別町

上湧別町水産加工協同組合

Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · 2 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngHokkaido札幌市中央区

職業訓練法人キャリアバンク職業訓練協会

Career Bank Vocational Training Association

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (3) · 7 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngHokkaido札幌市白石区

信誠敬愛協同組合

SHINSEIKEIAI cooperative association

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語) (1) · 1 quốc gia phái cử

Hokkaido札幌市西区

人材育成事業協同組合

Human resource development business cooperative

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語) (4) · 4 quốc gia phái cử

Hokkaido増毛郡増毛町

増毛漁業協同組合

Mashige Gyogyo Kyodo Kumiai

Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · 1 quốc gia phái cử

Hokkaido河東郡音更町

大誠協同組合

Daisei cooperative association

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Thái (タイ語) (2) · 6 quốc gia phái cử

Hokkaido中川郡幕別町

忠類農業協同組合

tyurui agricultural cooperative association

Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · 2 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngHokkaido函館市

渡島介護事業協同組合

OSHIMA COORERATIVE SOCIETY

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語) (1) · 3 quốc gia phái cử

Hokkaido茅部郡森町

渡島国際交流事業協同組合

OSHIMAKOKUSAIKOURYUUJIGYOUKYOUDOUKUMIAI

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語) (3) · 3 quốc gia phái cử

Hokkaido山越郡長万部町

渡島噴火湾水産協同組合

oshimafunkawan suisan business cooperative association

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語) (2) · 1 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngHokkaido札幌市中央区

東日本国際交流事業協同組合

East Japan business cooperative for international exchange network

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Mông Cổ (モンゴル語) (3) · 6 quốc gia phái cử

Hokkaido千歳市

東日本支援事業協同組合

EAST JAPAN SUPPORT PROJECT COOPERATIVE

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Trung (中国語) (4) · 7 quốc gia phái cử

Hokkaido釧路市

東北海道経済交流中小企業協同組合

East Hokkaido economic exchang small and medium enterprise cooperative

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (2) · 2 quốc gia phái cử

Hokkaido札幌市中央区

道東酪農協同組合

DOTO RAKUNO KYODO KUMIAI

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Tagalog (タガログ語) (2) · 1 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngHokkaido北斗市

道南地域国際交流事業協同組合

DONAN REGION INTERNATIONAL EXCHANGE COOPERATIVE SOCIETY

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Trung (中国語) (4) · 2 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngHokkaido様似郡様似町

日高国際事業協同組合

Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · 1 quốc gia phái cử

Hokkaido浦河郡浦河町

日高中央漁業協同組合

Hidaka tyuou gyogyou Kyoudou Kumiai

Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · 2 quốc gia phái cử

Hokkaido中川郡美深町

北はるか農業協同組合

Kitaharuka Agricultural Cooperative

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Anh (英語) (3) · 2 quốc gia phái cử

Hokkaido苫前郡羽幌町

北るもい漁業協同組合

Kitarumoi Fishery Cooperative

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (3) · 2 quốc gia phái cử

Hokkaido釧路市

北海道TSK協同組合

HOKKAIDO TSK COOPERATIVE ASSOCIATION

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Hàn (韓国語) (3) · 3 quốc gia phái cử

Hokkaido函館市

北海道アパレル産業協同組合

Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · 1 quốc gia phái cử

Hokkaido札幌市豊平区

北海道ハイウェイサービス協同組合

Hokkaido highway service cooperative association

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Mông Cổ (モンゴル語)・Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Anh (英語) (5) · 4 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngHokkaido岩見沢市

北海道ユニバー協同組合

Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · 2 quốc gia phái cử

Hokkaido札幌市中央区

北海道観光人材支援事業協同組合

HOKKAIDO KANKOU JINZAI SHIEN JIGYOU KYOUDOU KUMIAI

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (5) · 3 quốc gia phái cử

Hokkaido空知郡南幌町

北海道技術支援協同組合

Hokkaido Technical Support Cooperative

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Trung (中国語) (2) · 3 quốc gia phái cử

Hokkaido野付郡別海町

北海道近代酪農協同組合(事業休止中)

HOKKAIDO KINDAI RAKUNOU KYOUDOU KUMIAI(suspended)

Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · 1 quốc gia phái cử

Bạn có thể đọc bài giải thích về chế độ Việc làm phát triển kỹ năng bằng ngôn ngữ của các nước phái cử. Hướng dẫn về chế độ Việc làm phát triển kỹ năng (đa ngôn ngữ)

Chưa có đánh giá

Chúng tôi đang thu thập đánh giá từ những người đã được tổ chức này hỗ trợ hoặc làm việc cùng. Bạn có thể viết bằng tiếng mẹ đẻ.

Viết đánh giá đầu tiên

Từ danh sách chính thức

Tên và địa chỉ được giữ nguyên như trong danh sách chính thức. Vui lòng xem công bố của từng cơ quan để biết tình trạng mới nhất. Tổ chức có trong cả hai danh sách được gộp thành một.